Chủ đề 29: SINH HỌC TỔNG HỢP VÀ CÔNG NGHỆ GEN
Bài 1: Dịch các từ sau sang tiếng Anh (Chuyên sâu)
| STT | Tiếng Việt | XEM ĐÁP ÁN (English / IPA) |
|---|---|---|
| 1. | Chỉnh sửa bộ gen (Genome editing) |
ĐÁP ÁNGenome editing / Gene splicing/ˈdʒiːnəʊm ˈedɪtɪŋ/ /ˈdʒiːn ˈsplaɪsɪŋ/
|
| 2. | Trình tự DNA |
ĐÁP ÁNDNA sequencing/ˌdiː en ˈeɪ ˈsiːkwənsɪŋ/
|
| 3. | Kỹ thuật di truyền |
ĐÁP ÁNGenetic engineering / Recombinant DNA/dʒəˈnetɪk ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ /riːˈkɒmbɪnənt ˌdiː en ˈeɪ/
|
| 4. | Tế bào gốc đa năng |
ĐÁP ÁNPluripotent stem cells/ˌplʊərɪˈpəʊtənt stem selz/
|
| 5. | Bệnh rối loạn chuyển hóa |
ĐÁP ÁNMetabolic disorders/ˌmetəˈbɒlɪk dɪsˈɔːrdərz/
|
| 6. | Liệu pháp tế bào (Cell therapy) |
ĐÁP ÁNCellular therapeutics / Regenerative medicine/ˈseljʊlər ˌθerəˈpjuːtɪks/ /rɪˈdʒenərətɪv ˈmedɪsn/
|
| 7. | Tính toàn vẹn bộ gen |
ĐÁP ÁNGenome integrity/ˈdʒiːnəʊm ɪnˈteɡrəti/
|
| 8. | Hệ thống biểu hiện |
ĐÁP ÁNExpression system / Gene expression/ɪkˈspreʃn ˈsɪstəm/ /dʒiːn ɪkˈspreʃn/
|
| 9. | Kháng thể đơn dòng |
ĐÁP ÁNMonoclonal antibodies/ˌmɒnəʊˈkləʊnl ˈæntibɒdiz/
|
| 10. | Lập trình lại tế bào |
ĐÁP ÁNCellular reprogramming/ˈseljʊlər ˌriːˈprəʊɡræmɪŋ/
|
Bài 2: Dịch các câu sau
Dịch Việt – Anh:
- Chỉnh sửa bộ gen và trình tự DNA là cốt lõi của sinh học tổng hợp hiện đại.
ĐÁP ÁN
Genome editing and DNA sequencing are at the core of modern synthetic biology./ˈdʒiːnəʊm ˈedɪtɪŋ ænd ˌdiː en ˈeɪ ˈsiːkwənsɪŋ ər æt ðə kɔːr əv ˈmɒdərn sɪnˈθetɪk baɪˈɒlədʒi./ - Lập trình lại tế bào biến tế bào người lớn thành tế bào gốc đa năng, mở đường cho liệu pháp tế bào.
ĐÁP ÁN
Cellular reprogramming converts adult cells into pluripotent stem cells, paving the way for cellular therapeutics./ˈseljʊlər ˌriːˈprəʊɡræmɪŋ kənˈvɜːrts ˈædʌlt selz ˈɪntuː ˌplʊərɪˈpəʊtənt stem selz, ˈpeɪvɪŋ ðə weɪ fər ˈseljʊlər ˌθerəˈpjuːtɪks./ - Kỹ thuật di truyền phải được thực hiện cẩn thận để duy trì tính toàn vẹn bộ gen, đặc biệt khi sửa chữa các bệnh rối loạn chuyển hóa.
ĐÁP ÁN
Genetic engineering must be performed carefully to maintain genome integrity, especially when correcting metabolic disorders./dʒəˈnetɪk ˌendʒɪˈnɪərɪŋ mʌst biː pərˈfɔːrmd ˈkeərfəli tuː meɪnˈteɪn ˈdʒiːnəʊm ɪnˈteɡrəti, ɪˈspeʃəli wen kəˈrektɪŋ ˌmetəˈbɒlɪk dɪsˈɔːrdərz./
Dịch Anh – Việt:
- The expression system is key for producing monoclonal antibodies for cellular therapeutics./ðiː ɪkˈspreʃn ˈsɪstəm ɪz kiː fər prəˈdjuːsɪŋ ˌmɒnəʊˈkləʊnl ˈæntibɒdiz fər ˈseljʊlər ˌθerəˈpjuːtɪks./
ĐÁP ÁN
Hệ thống biểu hiện là chìa khóa để sản xuất kháng thể đơn dòng cho liệu pháp tế bào.
- DNA sequencing confirmed that cellular reprogramming successfully generated pluripotent stem cells without compromising genome integrity./ˌdiː en ˈeɪ ˈsiːkwənsɪŋ kənˈfɜːrmd ðæt ˈseljʊlər ˌriːˈprəʊɡræmɪŋ səkˈsesfəli ˈdʒenəreɪtɪd ˌplʊərɪˈpəʊtənt stem selz wɪˈðaʊt ˈkɒmprəmaɪzɪŋ ˈdʒiːnəʊm ɪnˈteɡrəti./
ĐÁP ÁN
Trình tự DNA đã xác nhận rằng lập trình lại tế bào đã tạo ra thành công các tế bào gốc đa năng mà không ảnh hưởng đến tính toàn vẹn bộ gen.
- Through advanced genetic engineering, scientists are using genome editing to correct defects causing metabolic disorders./θruː ədˈvɑːnst dʒəˈnetɪk ˌendʒɪˈnɪərɪŋ, ˈsaɪəntɪsts ər ˈjuːzɪŋ ˈdʒiːnəʊm ˈedɪtɪŋ tuː kəˈrekt ˈdiːfekts ˈkɔːzɪŋ ˌmetəˈbɒlɪk dɪsˈɔːrdərz./
ĐÁP ÁN
Thông qua kỹ thuật di truyền tiên tiến, các nhà khoa học đang sử dụng chỉnh sửa bộ gen để sửa chữa các khiếm khuyết gây ra các bệnh rối loạn chuyển hóa.
Bài 3: Dịch hội thoại sau (Anh – Việt)
| English (English / IPA) | XEM ĐÁP ÁN (Tiếng Việt) |
|---|---|
| A: How does genome editing contribute to the treatment of severe metabolic disorders? /haʊ dəz ˈdʒiːnəʊm ˈedɪtɪŋ kənˈtrɪbjuːt tuː ðə ˈtriːtmənt əv sɪˈvɪər ˌmetəˈbɒlɪk dɪsˈɔːrdərz?/ |
ĐÁP ÁNChỉnh sửa bộ gen đóng góp vào việc điều trị các bệnh rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng như thế nào? |
| B: It allows for precise genetic engineering to correct the faulty gene within the expression system, provided genome integrity is maintained. /ɪt əˈlaʊz fər prɪˈsaɪs dʒəˈnetɪk ˌendʒɪˈnɪərɪŋ tuː kəˈrekt ðə ˈfɔːlti dʒiːn wɪˈðɪn ðiː ɪkˈspreʃn ˈsɪstəm, prəˈvaɪdɪd ˈdʒiːnəʊm ɪnˈteɡrəti ɪz meɪnˈteɪnd./ |
ĐÁP ÁNNó cho phép kỹ thuật di truyền chính xác để sửa gen lỗi trong hệ thống biểu hiện, với điều kiện là tính toàn vẹn bộ gen được duy trì. |
| A: What is the link between cellular reprogramming and cellular therapeutics? /wɒt ɪz ðə lɪŋk bɪˈtwiːn ˈseljʊlər ˌriːˈprəʊɡræmɪŋ ænd ˈseljʊlər ˌθerəˈpjuːtɪks?/ |
ĐÁP ÁNMối liên hệ giữa lập trình lại tế bào và liệu pháp tế bào là gì? |
| B: Reprogramming creates pluripotent stem cells, which are the foundational input for regenerative cellular therapeutics. DNA sequencing is then used for quality control. /ˌriːˈprəʊɡræmɪŋ kriˈeɪts ˌplʊərɪˈpəʊtənt stem selz, wɪʧ ər ðə faʊnˈdeɪʃənl ˈɪnpʊt fər rɪˈdʒenərətɪv ˈseljʊlər ˌθerəˈpjuːtɪks. ˌdiː en ˈeɪ ˈsiːkwənsɪŋ ɪz ðen juːzd fər ˈkwɒləti kənˈtrəʊl./ |
ĐÁP ÁNLập trình lại tạo ra các tế bào gốc đa năng, là đầu vào nền tảng cho liệu pháp tế bào tái tạo. Sau đó, trình tự DNA được sử dụng để kiểm soát chất lượng. |
| A: What role do monoclonal antibodies play in this field? /wɒt rəʊl duː ˌmɒnəʊˈkləʊnl ˈæntibɒdiz pleɪ ɪn ðɪs fiːld?/ |
ĐÁP ÁNKháng thể đơn dòng đóng vai trò gì trong lĩnh vực này? |
| B: They are complex molecules produced through genetic engineering, often used in targeted cellular therapeutics or diagnostics, representing a major output of synthetic biology. /ðeɪ ər ˈkɒmpleks ˈmɒlɪkjuːlz prəˈdjuːst θruː dʒəˈnetɪk ˌendʒɪˈnɪərɪŋ, ˈɒfn juːzd ɪn ˈtɑːrɡɪtɪd ˈseljʊlər ˌθerəˈpjuːtɪks ɔːr ˌdaɪəɡˈnɒstɪks, ˌreprɪˈzentɪŋ ə ˈmeɪdʒər ˈaʊtpʊt əv sɪnˈθetɪk baɪˈɒlədʒi./ |
ĐÁP ÁNChúng là các phân tử phức tạp được sản xuất thông qua kỹ thuật di truyền, thường được sử dụng trong liệu pháp tế bào hoặc chẩn đoán nhắm mục tiêu, đại diện cho một sản phẩm chính của sinh học tổng hợp. |
Bài 4: Dịch các đoạn văn sau
Dịch Việt – Anh:
“Sinh học tổng hợp và kỹ thuật di truyền đang cách mạng hóa y học. Bằng cách sử dụng chỉnh sửa bộ gen và lập trình lại tế bào, các nhà khoa học có thể tạo ra các tế bào gốc đa năng để phát triển liệu pháp tế bào tái tạo. Yếu tố quan trọng trong quá trình này là duy trì tính toàn vẹn bộ gen, thường được xác nhận bằng trình tự DNA. Sự phát triển của các hệ thống biểu hiện cũng cho phép sản xuất kháng thể đơn dòng để điều trị chính xác các bệnh rối loạn chuyển hóa.”
ĐÁP ÁN
“Synthetic biology and genetic engineering are revolutionizing medicine. By utilizing genome editing and cellular reprogramming, scientists can generate pluripotent stem cells for the development of regenerative cellular therapeutics. Crucial to this process is maintaining genome integrity, often verified by DNA sequencing. The development of expression systems also allows for the production of monoclonal antibodies for the precise treatment of metabolic disorders.”Dịch Anh – Việt:
“In regenerative medicine, cellular reprogramming is a key genetic engineering technique used to derive pluripotent stem cells for cellular therapeutics. Before deployment, DNA sequencing is mandatory to verify the genome integrity of these reprogrammed cells. Furthermore, genome editing is increasingly employed to target specific defects causing metabolic disorders, requiring robust expression systems to manufacture critical biological products, such as monoclonal antibodies, that define the success of synthetic biology applications.”
ĐÁP ÁN
“Trong y học tái tạo, lập trình lại tế bào là một kỹ thuật kỹ thuật di truyền quan trọng được sử dụng để tạo ra các tế bào gốc đa năng cho liệu pháp tế bào. Trước khi triển khai, trình tự DNA là bắt buộc để xác minh tính toàn vẹn bộ gen của các tế bào đã được lập trình lại này. Hơn nữa, chỉnh sửa bộ gen ngày càng được sử dụng để nhắm mục tiêu các khiếm khuyết cụ thể gây ra các bệnh rối loạn chuyển hóa, đòi hỏi các hệ thống biểu hiện mạnh mẽ để sản xuất các sản phẩm sinh học quan trọng, chẳng hạn như kháng thể đơn dòng, vốn xác định sự thành công của các ứng dụng sinh học tổng hợp.”