Từ vựng

257 Từ Vựng tiếng Anh cơ bản – A

STTTừ vựng
1abandon v. /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ
2abandoned adj. /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
3ability n. /ə'biliti/ khả năng, năng lực
4able adj. /'eibl/ có năng lực, có tài
5unable adj. /'ʌn'eibl/ không có năng lực, không có tài
6about adv., prep. /ə'baut/ khoảng, về
7above prep., adv. /ə'bʌv/ ở trên, lên trên
8abroad adv. /ə'brɔ:d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trời
9absence n. /'æbsəns/ sự vắng mặt
10absent adj. /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ
11absolute adj. /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn
12absolutely adv. /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn
13absorb v. /əb'sɔ:b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốn
14abuse n., v. /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng
15academic adj. /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm
16accent n. /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm
17accept v. /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận
18acceptable adj. /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận
19unacceptable adj. /'ʌnək'septəbl/
20access n. /'ækses/ lối, cửa, đường vào
21accident n. /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro
22by accident
23accidental adj. /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ
24accidentally adv. /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên
25accommodation n. /ə,kɔmə'deiʃn/ sự thích nghi, điều tiết
26accompany v. /ə'kʌmpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theo
27according to prep. /ə'kɔ:diɳ/ theo, y theo
28account n., v. /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến
29accurate adj. /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng
30accurately adv. /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác
31accuse v. /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội
32achieve v. /ə'tʃi:v/ đạt được, dành được
33achievement n. /ə'tʃi:vmənt/ thành tích, thành tựu
34acid n. /'æsid/ axit
35acknowledge v. /ək'nɔlidʤ/ công nhận, thừa nhận
36acquire v. /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được
37across adv., prep. /ə'krɔs/ qua, ngang qua
38act n., v. /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
39action n. /'ækʃn/ hành động, hành vi, tác động
40take action hành động
41active adj. /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
42actively adv. /'æktivli/
43activity n. /æk'tiviti/
44actor, actress n. /'æktə/ /'æktris/ diễn viên
45actual adj. /'æktjuəl/ thực tế, có thật
46actually adv. /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại
47advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo
48adapt v. /ə'dæpt/ tra, lắp vào
49add v. /æd/ cộng, thêm vào
50addition n. /ə'diʃn/ tính cộng, phép cộng
51in addition (to) thêm vào
52additional adj. /ə'diʃənl/ thêm vào, tăng thêm
53address n., v. /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ
54adequate adj. /'ædikwit/ đầy, đầy đủ
55adequately adv. /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng
56adjust v. /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh
57admiration n. /,ædmə'reiʃn/ sự khâm phục,người kp, thán phục
58admire v. /əd'maiə/ khâm phục, thán phục
59admit v. /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp
60adopt v. /ə'dɔpt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôi
61adult n., adj. /'ædʌlt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thành
62advance n., v. /əd'vɑ:ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuất
63advanced adj. /əd'vɑ:nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp cao
64in advance trước, sớm
65advantage n. /əb'vɑ:ntidʤ/ sự thuận lợi, lợi ích, lợi thế
66take advantage of lợi dụng
67adventure n. /əd'ventʃə/ sự phiêu lưu, mạo hiểm
68advertise v. /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước
69advertising n. sự quảng cáo, nghề quảng cáo
70advertisement (also ad, advert) n. /əd'və:tismənt/
71advice n. /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo
72advise v. /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo
73affair n. /ə'feə/ việc
74affect v. /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến
75affection n. /ə'fekʃn/
76afford v. /ə'fɔ:d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)
77afraid adj. /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ
78after prep., conj., adv. /'ɑ:ftə/ sau, đằng sau, sau khi
79afternoon n. /'ɑ:ftə'nu:n/ buổi chiều
80afterwards adv. /'ɑ:ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấy
81again adv. /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa
82against prep. /ə'geinst/ chống lại, phản đối
83age n. /eidʤ/ tuổi
84aged adj. /'eidʤid/ già đi (v)
85agency n. /'eidʤənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gian
86agent n. /'eidʤənt/ đại lý, tác nhân
87aggressive adj. /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo)
88ago adv. /ə'gou/ trước đây
89agree v. /ə'gri:/ đồng ý, tán thành
90agreement n. /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng
91ahead adv. /ə'hed/ trước, về phía trước
92aid n., v. /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào
93aim n., v. /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào
94air n. /eə/ không khí, bầu không khí, không gian
95aircraft n. /'eəkrɑ:ft/ máy bay, khí cầu
96airport n. sân bay, phi trường
97alarm n., v. /ə'lɑ:m/ báo động, báo nguy
98alarming adj. /ə'lɑ:miɳ/ làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãi
99alarmed adj. /ə'lɑ:m/
100alcohol n. /'ælkəhɔl/ rượu cồn
101alcoholic adj., n. /,ælkə'hɔlik/ rượu; người nghiện rượu
102alive adj. /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại
103all det., pron., adv. /ɔ:l/ tất cả
104allow v. /ə'lau/ cho phép, để cho
105all right adj., adv., exclamation /'ɔ:l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; được
106ally n., v. /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia
107allied adj. /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia
108almost adv. /'ɔ:lmoust/ hầu như, gần như
109alone adj., adv. /ə'loun/ cô đơn, một mình
110along prep., adv. /ə'lɔɳ/ dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theo
111alongside prep., adv. /ə'lɔɳ'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theo
112aloud adv. /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng
113alphabet n. /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản
114alphabetical adj. /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái
115alphabetically adv. /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc
116already adv. /ɔ:l'redi/ đã, rồi, đã... rồi
117also adv. /'ɔ:lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thế
118alter v. /'ɔ:ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổi
119alternative n., adj. /ɔ:l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọn
120alternatively adv. như một sự lựa chọn
121although conj. /ɔ:l'ðou/ mặc dù, dẫu cho
122altogether adv. /,ɔ:ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chung
123always adv. /'ɔ:lwəz/ luôn luôn
124amaze v. /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt
125amazing adj. /ə'meiziɳ/ kinh ngạc, sửng sốt
126amazed adj. /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt
127ambition n. æm'biʃn/ hoài bão, khát vọng
128ambulance n. /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu
129among (also amongst) prep. /ə'mʌɳ/ giữa, ở giữa
130amount n., v. /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money)
131amuse v. /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười
132amusing adj. /ə'mju:ziɳ/ vui thích
133amused adj. /ə'mju:zd/ vui thích
134analyse (BrE) (NAmE analyze) v. /'ænəlaiz/ phân tích
135analysis n. /ə'næləsis/ sự phân tích
136ancient adj. /'einʃənt/ xưa, cổ
137and conj. /ænd, ənd, ən/ và
138anger n. /'æɳgə/ sự tức giận, sự giận dữ
139angle n. /'æɳgl/ góc
140angry adj. /'æɳgri/ giận, tức giận
141angrily adv. /'æɳgrili/ tức giận, giận dữ
142animal n. /'æniməl/ động vật, thú vật
143ankle n. /'æɳkl/ mắt cá chân
144anniversary n. /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm
145announce v. /ə'nauns/ báo, thông báo
146annoy v. /ə'nɔi/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu
147annoying adj. /ə'nɔiiɳ/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễu
148annoyed adj. /ə'nɔid/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầy
149annual adj. /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm
150annually adv. /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm
151another det., pron. /ə'nʌðə/ khác
152answer n., v. /'ɑ:nsə/ sự trả lời; trả lời
153anti- prefix chống lại
154anticipate v. /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước
155anxiety n. /æɳ'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắng
156anxious adj. /'æɳkʃəs/ lo âu, lo lắng, băn khoăn
157anxiously adv. /'æɳkʃəsli/ lo âu, lo lắng, băn khoăn
158any det., pron., adv. một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào
159anyone (also anybody) pron. /'eniwʌn/ người nào, bất cứ ai
160anything pron. /'eniθiɳ/ việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gì
161anyway adv. /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa
162anywhere adv. /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu
163apart adv. /ə'pɑ:t/ về một bên, qua một bên
164apart from (also aside from especially in NAmE) prep. ngoài...ra
165apartment n. (especially NAmE) /ə'pɑ:tmənt/ căn phòng, căn buồng
166apologize (BrE also -ise) v. /ə'pɔlədʤaiz/ xin lỗi, tạ lỗi
167apparent adj. /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ
168apparently adv. nhìn bên ngoài, hình như
169appeal n., v. /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn
170appear v. /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện
171appearance n. /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện
172apple n. /'æpl/ quả táo
173application n. /,æpli'keiʃn/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâm
174apply v. /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào
175appoint v. /ə'pɔint/ bổ nhiệm, chỉ định, chọn
176appointment n. /ə'pɔintmənt/ sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệm
177appreciate v. /ə'pri:ʃieit/ thấy rõ; nhận thức
178approach v., n. /ə'proutʃ/ đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gần
179appropriate adj. (+to, for) /ə'proupriit/ thích hợp, thích đáng
180approval n. /ə'pru:vəl/ sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận
181approve (of) v. /ə'pru:v/ tán thành, đồng ý, chấp thuận
182approving adj. /ə'pru:viɳ/ tán thành, đồng ý, chấp thuận
183approximate adj. (to) /ə'prɔksimit/ giống với, giống hệt với
184approximately adv. /ə'prɔksimitli/ khoảng chừng, độ chừng
185April n. (abbr. Apr.) /'eiprəl/ tháng Tư
186area n. /'eəriə/ diện tích, bề mặt
187argue v. /'ɑ:gju:/ chứng tỏ, chỉ rõ
188argument n. /'ɑ:gjumənt/ lý lẽ
189arise v. /ə'raiz/ xuất hiện, nảy ra, nảy sinh ra
190arm n., v. /ɑ:m/ cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí)
191arms n. vũ khí, binh giới, binh khí
192armed adj. /ɑ:md/ vũ trang
193army n. /'ɑ:mi/ quân đội
194around adv., prep. /ə'raund/ xung quanh, vòng quanh
195arrange v. /ə'reindʤ/ sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn
196arrangement n. /ə'reindʤmənt/ sự sắp xếp, sắp đặt, sự sửa soạn
197arrest v., n. /ə'rest/ bắt giữ, sự bắt giữ
198arrival n. /ə'raivəl/ sự đến, sự tới nơi
199arrive v. (+at, in) /ə'raiv/ đến, tới nơi
200arrow n. /'ærou/ tên, mũi tên
201art n. /ɑ:t/ nghệ thuật, mỹ thuật
202article n. /'ɑ:tikl/ bài báo, đề mục
203artificial adj. /,ɑ:ti'fiʃəl/ nhân tạo
204artificially adv. /,ɑ:ti'fiʃəli/ nhân tạo
205artist n. /'ɑ:tist/ nghệ sĩ
206artistic adj. /ɑ:'tistik/ thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuật
207as prep., adv., conj. /æz, əz/ như (as you know...)
208ashamed adj. /ə'ʃeimd/ ngượng, xấu hổ
209aside adv. /ə'said/ về một bên, sang một bên
210aside from ngoài ra, trừ ra
211apart from /ə'pɑ:t/ ngoài... ra
212ask v. /ɑ:sk/ hỏi
213asleep adj. /ə'sli:p/ ngủ, đang ngủ
214fall asleep ngủ thiếp đi
215aspect n. /'æspekt/ vẻ bề ngoài, diện mạo
216assist v. /ə'sist/ giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt
217assistance n. /ə'sistəns/ sự giúp đỡ
218assistant n., adj. /ə'sistənt/ người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá
219associate v. /ə'souʃiit/ kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác
220associated with liên kết với
221association n. /ə,sousi'eiʃn/ sự kết hợp, sự liên kết
222assume v. /ə'sju:m/ mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất...)
223assure v. /ə'ʃuə/ đảm bảo, cam đoan
224atmosphere n. /'ætməsfiə/ khí quyển
225atom n. /'ætəm/ nguyên tử
226attach v. /ə'tætʃ/ gắn, dán, trói, buộc
227attached adj. gắn bó
228attack n., v. /ə'tæk/ sự tấn công, sự công kích; tấn công, công kích
229attempt n., v. /ə'tempt/ sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thử
230attempted adj. /ə'temptid/ cố gắng, thử
231attend v. /ə'tend/ dự, có mặt
232attention n. /ə'tenʃn/ sự chú ý
233pay attention (to) chú ý tới
234attitude n. /'ætitju:d/ thái độ, quan điểm
235attorney n. (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền
236attract v. /ə'trækt/ hút; thu hút, hấp dẫn
237attraction n. /ə'trækʃn/ sự hút, sức hút
238attractive adj. /ə'træktiv/ hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn
239audience n. /'ɔ:djəns/ thính, khan giả
240August n. (abbr. Aug.) /'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/ tháng Tám
241aunt n. /ɑ:nt/ cô, dì
242author n. /'ɔ:θə/ tác giả
243authority n. /ɔ:'θɔriti/ uy quyền, quyền lực
244automatic adj. /,ɔ:tə'mætik/ tự động
245automatically adv. một cách tự động
246autumn n. (especially BrE) /'ɔ:təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall)
247available adj. /ə'veiləbl/ có thể dùng được, có giá trị, hiệu lực
248average adj., n. /'ævəridʤ/ trung bình, số trung bình, mức trung bình
249avoid v. /ə'vɔid/ tránh, tránh xa
250awake adj. /ə'weik/ đánh thức, làm thức dậy
251award n., v. /ə'wɔ:d/ phần thưởng; tặng, thưởng
252aware adj. /ə'weə/ biết, nhận thức, nhận thức thấy
253away adv. /ə'wei/ xa, xa cách, rời xa, đi xa
254awful adj. /'ɔ:ful/ oai nghiêm, dễ sợ
255awfully adv. tàn khốc, khủng khiếp
256awkward adj. /'ɔ:kwəd/ vụng về, lung túng
257awkwardly adv. vụng về, lung túng
257
TRỞ LẠI