100 cấu trúc cơ bản
Cấu trúc: S + used to + V
Chào mừng bạn đến với bài hướng dẫn về cấu trúc S + used to + V. Bài viết này sẽ giúp bạn nắm vững cách diễn đạt về những thói quen hoặc trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng nay không còn nữa.
1. Khái niệm
Hãy tưởng tượng cấu trúc used to như một “chiếc cầu” nối về quá khứ nhưng đã bị ngắt quãng ở hiện tại. Nó diễn tả một hành động lặp đi lặp lại hoặc một tình trạng kéo dài trong một khoảng thời gian trước đây, nhưng hiện tại hành động đó không còn xảy ra nữa.
2. Phân tích
Cấu trúc cơ bản: S + used to + V (nguyên thể)
- Khẳng định: I used to smoke. (Tôi từng hút thuốc – giờ thì không).
- Phủ định: S + did not (didn’t) use to + V. (Lưu ý: Bỏ chữ “d” ở use).
- Nghi vấn: Did + S + use to + V?
Lưu ý quan trọng: Used to chỉ dùng cho quá khứ. Nếu muốn nói về thói quen ở hiện tại, chúng ta dùng các trạng từ chỉ tần suất như usually, always.
3. Ví dụ minh họa
I used to swim every morning.
/aɪ juːst tu swɪm ˈɛvri ˈmɔːrnɪŋ/
Tôi từng đi bơi mỗi sáng.
She used to have long hair.
/ʃi juːst tu hæv lɔːŋ her/
Cô ấy từng để tóc dài.
They used to live in London.
/ðeɪ juːst tu lɪv ɪn ˈlʌndən/
Họ từng sống ở Luân Đôn.
We didn’t use to like spicy food.
/wi ˈdɪdnt juːz tu laɪk ˈspaɪsi fuːd/
Chúng tôi từng không thích đồ ăn cay.
Did you use to play marbles?
/dɪd ju juːz tu pleɪ ˈmɑːrblz/
Bạn có từng hay chơi bắn bi không?
There used to be a cinema here.
/ðer juːst tu bi ə ˈsɪnəmə hɪər/
Ở đây từng có một rạp chiếu phim.
He used to be very shy in high school.
/hi juːst tu bi ˈvɛri ʃaɪ ɪn haɪ skuːl/
Anh ấy từng rất nhút nhát hồi cấp ba.
My father used to walk to work every day.
/maɪ ˈfɑːðər juːst tu wɔːk tu wɜːrk ˈɛvri deɪ/
Bố tôi từng đi bộ đi làm mỗi ngày.
I never used to enjoy classical music.
/aɪ ˈnɛvər juːst tu ɛnˈʤɔɪ ˈklæsɪkəl ˈmjuːzɪk/
Tôi chưa từng bao giờ thích nhạc cổ điển (nhưng giờ thì có).
What did you use to do in your free time?
/wɒt dɪd ju juːz tu duː ɪn jɔːr friː taɪm/
Bạn thường làm gì vào thời gian rảnh lúc trước?
Building this house used to be a dream of mine.
/ˈbɪldɪŋ ðɪs haʊs juːst tu bi ə driːm ɒv maɪn/
Xây dựng ngôi nhà này từng là một ước mơ của tôi.
It used to take me two hours to get to work.
/ɪt juːst tu teɪk mi tuː ˈaʊərz tu ɡɛt tu wɜːrk/
Tôi từng mất hai tiếng đồng hồ để đi làm.
She used to be able to speak French fluently.
/ʃi juːst tu bi ˈeɪbl tu spiːk frɛnʧ ˈfluːəntli/
Cô ấy từng có thể nói tiếng Pháp một cách lưu loát.
He used not to be so grumpy.
/hi juːst nɒt tu bi səʊ ˈɡrʌmpi/
Anh ấy trước đây vốn không hay gắt gỏng như vậy (Cách dùng cổ điển/trang trọng).
This city used to be much cleaner than it is now.
/ðɪs ˈsɪti juːst tu bi mʌʧ ˈkliːnər ðæn ɪt ɪz naʊ/
Thành phố này từng sạch hơn rất nhiều so với bây giờ.