Cấu trúc

  • 200 CẤU TRÚC CƠ BẢN

    1. S + used to + V: đã từng làm gì trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa Ví dụ: (Anh ấy từng chơi bóng đá.) 2. S + be used to + V-ing: đã quen với việc gì…

  • Câu Hỏi Nghi Vấn (Yes / No Question) với Động Từ Thường

    Học , phiên âm là: /ˈsɪmpəl ˈprɛzənt tɛns/! Khám phá 4 cách dùng, cấu trúc và Động từ Thường. Bắt đầu ngay! 🚀 3.3. Câu Hỏi Nghi Vấn () với Động Từ Thường Tương tự như câu phủ định, khi đặt…

  • 100 cấu trúc ngữ pháp cơ bản tiếng Anh

    1. Cấu trúc: S + used to + V Đã từng làm gì trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. /hiː juːzd tuː pleɪ ˈfʊtbɔːl/ Anh ấy từng chơi bóng đá. 2. Cấu trúc: S + be used to…

  • 100 cấu trúc ngữ pháp nâng cao tiếng Anh

    1. Cấu trúc: If + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3 Điều kiện không có thật trong quá khứ (Câu điều kiện loại 3). /ɪf ʃiː hæd ˈstʌdid ˈhɑːrdər, ʃiː wʊd hæv pæst ði ɪɡˈzæm/…

  • Các “Cụm từ cố định” phổ biến trong tiếng Anh

    Rất khó để đưa ra một con số chính xác về tổng số cụm từ cố định (fixed phrases) hay thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh, vì có nhiều định nghĩa và cách phân loại khác nhau, và ngôn…

TRỞ LẠI