Cấu trúc
100 cấu trúc ngữ pháp cơ bản tiếng Anh
1. Cấu trúc: S + used to + V
Đã từng làm gì trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa.
He used to play football.
/hiː juːzd tuː pleɪ ˈfʊtbɔːl/
Anh ấy từng chơi bóng đá.
2. Cấu trúc: S + be used to + V-ing
Đã quen với việc gì.
She is used to getting up early.
/ʃiː ɪz juːzd tuː ˈɡetɪŋ ʌp ˈɜːrli/
Cô ấy đã quen với việc dậy sớm.
3. Cấu trúc: S + get used to + V-ing
Đang dần quen với việc gì.
I’m getting used to working late.
/aɪm ˈɡetɪŋ juːzd tuː ˈwɜːrkɪŋ leɪt/
Tôi đang quen với việc làm việc muộn.
4. Cấu trúc: S + would rather + V (bare)
Muốn làm gì hơn.
I would rather stay home tonight.
/aɪ wʊd ˈræðər steɪ hoʊm təˈnaɪt/
Tôi muốn ở nhà tối nay hơn.
5. Cấu trúc: S + had better + V (bare)
Nên làm gì (lời khuyên).
You had better take an umbrella.
/juː hæd ˈbetər teɪk ən ʌmˈbrelə/
Bạn nên mang theo ô.
6. Cấu trúc: S + be going to + V
Dự định làm gì.
They’re going to visit Japan.
/ðeər ˈɡoʊɪŋ tuː ˈvɪzɪt dʒəˈpæn/
Họ sẽ đến thăm Nhật Bản.
7. Cấu trúc: S + will + V
Sẽ làm gì (tương lai).
She will call you later.
/ʃiː wɪl kɔːl juː ˈleɪtər/
Cô ấy sẽ gọi bạn sau.
8. Cấu trúc: S + can + V
Có thể làm gì.
I can swim very well.
/aɪ kæn swɪm ˈveri wel/
Tôi có thể bơi rất giỏi.
9. Cấu trúc: S + should + V
Nên làm gì (lời khuyên).
You should eat more vegetables.
/juː ʃʊd iːt mɔːr ˈvedʒtəblz/
Bạn nên ăn nhiều rau hơn.
10. Cấu trúc: S + must + V
Phải làm gì (bắt buộc).
We must wear seatbelts.
/wiː mʌst wer ˈsiːtbelts/
Chúng ta phải thắt dây an toàn.
11. Cấu trúc: S + have/has to + V
Phải làm gì (nghĩa vụ).
He has to study for the exam.
/hiː hæz tuː ˈstʌdi fɔːr ði ɪɡˈzæm/
Anh ấy phải học cho kỳ thi.
12. Cấu trúc: S + don’t/doesn’t have to + V
Không cần phải làm gì.
You don’t have to come early.
/juː doʊnt hæv tuː kʌm ˈɜːrli/
Bạn không cần đến sớm.
13. Cấu trúc: S + may/might + V
Có thể làm gì (khả năng).
It may rain tomorrow.
/ɪt meɪ reɪn təˈmɔːroʊ/
Trời có thể mưa vào ngày mai.
14. Cấu trúc: S + need to + V
Cần làm gì.
I need to finish my homework.
/aɪ niːd tuː ˈfɪnɪʃ maɪ ˈhoʊmwɜːrk/
Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà.
15. Cấu trúc: S + like/love/hate + V-ing
Thích/yêu/ghét làm gì.
She loves dancing.
/ʃiː lʌvz ˈdænsɪŋ/
Cô ấy thích nhảy.
16. Cấu trúc: S + like/love/hate + to V
Thích/yêu/ghét làm gì (nhấn mạnh hành động cụ thể).
They hate to lose.
/ðeɪ heɪt tuː luːz/
Họ ghét thua cuộc.
17. Cấu trúc: S + begin/start + to V / V-ing
Bắt đầu làm gì.
He started to cry.
/hiː ˈstɑːrtɪd tuː kraɪ/
Anh ấy bắt đầu khóc.
18. Cấu trúc: S + stop + V-ing
Dừng hẳn việc gì.
He stopped smoking.
/hiː stɑːpt ˈsmoʊkɪŋ/
Anh ấy đã dừng hút thuốc.
19. Cấu trúc: S + stop + to V
Dừng lại để làm việc gì.
He stopped to smoke.
/hiː stɑːpt tuː smoʊk/
Anh ấy dừng lại để hút thuốc.
20. Cấu trúc: S + want + to V
Muốn làm gì.
I want to learn English.
/aɪ wɑːnt tuː lɜːrn ˈɪŋɡlɪʃ/
Tôi muốn học tiếng Anh.
21. Cấu trúc: S + need + V-ing
Cần được làm gì.
The house needs cleaning.
/ðə haʊs niːdz ˈkliːnɪŋ/
Ngôi nhà cần được dọn dẹp.
22. Cấu trúc: S + suggest + V-ing
Đề nghị làm gì.
I suggest going to the park.
/aɪ səˈdʒest ˈɡoʊɪŋ tuː ðə pɑːrk/
Tôi đề nghị đi công viên.
23. Cấu trúc: S + suggest + (that) + S + (should) + V
Đề nghị ai đó làm gì.
I suggest that he should apologize.
/aɪ səˈdʒest ðæt hiː ʃʊd əˈpɑːlədʒaɪz/
Tôi đề nghị anh ấy nên xin lỗi.
24. Cấu trúc: S + prefer + V-ing + to + V-ing
Thích làm gì hơn làm gì.
She prefers reading to watching TV.
/ʃiː prɪˈfɜːrz ˈriːdɪŋ tuː ˈwɑːtʃɪŋ tiː viː/
Cô ấy thích đọc sách hơn xem TV.
25. Cấu trúc: S + prefer + to V + rather than + V
Thích làm gì hơn làm gì.
I prefer to walk rather than drive.
/aɪ prɪˈfɜːr tuː wɔːk ˈræðər ðæn draɪv/
Tôi thích đi bộ hơn là lái xe.
26. Cấu trúc: S + look forward to + V-ing
Mong đợi làm gì.
I’m looking forward to meeting you.
/aɪm ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tuː ˈmiːtɪŋ juː/
Tôi rất mong được gặp bạn.
27. Cấu trúc: S + be interested in + V-ing
Quan tâm đến việc gì.
She’s interested in learning French.
/ʃiːz ˈɪntrəstɪd ɪn ˈlɜːrnɪŋ frentʃ/
Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Pháp.
28. Cấu trúc: S + be good/bad at + V-ing
Giỏi/dở việc gì.
He’s good at drawing.
/hiːz ɡʊd æt ˈdrɔːɪŋ/
Anh ấy giỏi vẽ.
29. Cấu trúc: S + be afraid of + V-ing
Sợ việc gì.
I’m afraid of flying.
/aɪm əˈfreɪd əv ˈflaɪɪŋ/
Tôi sợ bay.
30. Cấu trúc: S + be tired of + V-ing
Chán nản việc gì.
She’s tired of working overtime.
/ʃiːz ˈtaɪərd əv ˈwɜːrkɪŋ ˈoʊvərtaɪm/
Cô ấy mệt mỏi vì làm thêm giờ.
31. Cấu trúc: S + spend + time/money + V-ing
Dành thời gian/tiền bạc làm gì.
She spends two hours reading every day.
/ʃiː spends tuː ˈaʊərz ˈriːdɪŋ ˈevri deɪ/
Cô ấy dành hai tiếng mỗi ngày để đọc sách.
32. Cấu trúc: S + waste + time/money + V-ing
Lãng phí thời gian/tiền bạc làm gì.
He wasted a lot of money buying useless things.
/hiː ˈweɪstɪd ə lɑːt əv ˈmʌni ˈbaɪɪŋ ˈjuːsləs θɪŋz/
Anh ấy đã lãng phí nhiều tiền vào việc mua những thứ vô dụng.
33. Cấu trúc: It takes/took + O + time + to V
Mất bao lâu để làm gì.
It took me an hour to finish the report.
/ɪt tʊk miː ən ˈaʊər tuː ˈfɪnɪʃ ðə rɪˈpɔːrt/
Tôi mất một giờ để hoàn thành báo cáo.
34. Cấu trúc: S + find + it + adj + to V
Thấy cái gì như thế nào để làm gì.
I find it difficult to speak in public.
/aɪ faɪnd ɪt ˈdɪfɪkəlt tuː spiːk ɪn ˈpʌblɪk/
Tôi thấy khó để nói trước đám đông.
35. Cấu trúc: S + be + too + adj + to V
Quá … để làm gì.
He is too young to drive.
/hiː ɪz tuː jʌŋ tuː draɪv/
Cậu ấy quá trẻ để lái xe.
36. Cấu trúc: S + be + adj + enough + to V
Đủ … để làm gì.
She is strong enough to lift the box.
/ʃiː ɪz strɔːŋ ɪˈnʌf tuː lɪft ðə bɑːks/
Cô ấy đủ khỏe để nhấc cái hộp.
37. Cấu trúc: S + V + enough + N + to V
Đủ cái gì để làm gì.
We have enough money to buy a new car.
/wiː hæv ɪˈnʌf ˈmʌni tuː baɪ ə nuː kɑːr/
Chúng tôi có đủ tiền để mua một chiếc xe mới.
38. Cấu trúc: S + ask + O + to V
Yêu cầu ai làm gì.
She asked him to help her.
/ʃiː æskt hɪm tuː help hɜːr/
Cô ấy yêu cầu anh ấy giúp cô.
39. Cấu trúc: S + tell + O + to V
Bảo ai làm gì.
They told me to wait here.
/ðeɪ toʊld miː tuː weɪt hɪər/
Họ bảo tôi chờ ở đây.
40. Cấu trúc: S + want + O + to V
Muốn ai làm gì.
I want you to listen carefully.
/aɪ wɑːnt juː tuː ˈlɪsn ˈkerfəli/
Tôi muốn bạn lắng nghe cẩn thận.
41. Cấu trúc: S + allow + O + to V
Cho phép ai làm gì.
They allowed us to enter the room.
/ðeɪ əˈlaʊd ʌs tuː ˈentər ðə ruːm/
Họ cho phép chúng tôi vào phòng.
42. Cấu trúc: S + let + O + V (bare)
Để ai làm gì.
He let me borrow his book.
/hiː let miː ˈbɑːroʊ hɪz bʊk/
Anh ấy để tôi mượn sách của anh ấy.
43. Cấu trúc: S + make + O + V (bare)
Bắt ai làm gì.
The teacher made us do extra homework.
/ðə ˈtiːtʃər meɪd ʌs duː ˈekstrə ˈhoʊmwɜːrk/
Giáo viên bắt chúng tôi làm thêm bài tập.
44. Cấu trúc: S + advise + O + to V
Khuyên ai làm gì.
I advised him to see a doctor.
/aɪ ædˈvaɪzd hɪm tuː siː ə ˈdɑːktər/
Tôi khuyên anh ấy nên đi khám bác sĩ.
45. Cấu trúc: S + remind + O + to V
Nhắc ai làm gì.
Please remind me to call my mom.
/pliːz rɪˈmaɪnd miː tuː kɔːl maɪ mɑːm/
Làm ơn nhắc tôi gọi cho mẹ.
46. Cấu trúc: S + invite + O + to V
Mời ai làm gì.
They invited us to join the party.
/ðeɪ ɪnˈvaɪtɪd ʌs tuː dʒɔɪn ðə ˈpɑːrti/
Họ mời chúng tôi tham dự bữa tiệc.
47. Cấu trúc: S + refuse + to V
Từ chối làm gì.
She refused to answer the question.
/ʃiː rɪˈfjuːzd tuː ˈænsər ðə ˈkwesˌtʃən/
Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.
48. Cấu trúc: S + promise + to V
Hứa làm gì.
He promised to help me.
/hiː ˈprɑːmɪst tuː help miː/
Anh ấy hứa sẽ giúp tôi.
49. Cấu trúc: S + decide + to V
Quyết định làm gì.
We decided to move to the city.
/wiː dɪˈsaɪdɪd tuː muːv tuː ðə ˈsɪti/
Chúng tôi quyết định chuyển về thành phố.
50. Cấu trúc: S + hope + to V
Hy vọng làm gì.
I hope to visit France one day.
/aɪ hoʊp tuː ˈvɪzɪt fræns wʌn deɪ/
Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ đến Pháp.
51. Cấu trúc: S + expect + to V
Mong đợi làm gì.
She expects to pass the exam.
/ʃiː ɪkˈspekts tuː pæs ði ɪɡˈzæm/
Cô ấy mong sẽ vượt qua kỳ thi.
52. Cấu trúc: S + plan + to V
Lên kế hoạch làm gì.
They plan to build a new school.
/ðeɪ plæn tuː bɪld ə nuː skuːl/
Họ lên kế hoạch xây dựng một trường học mới.
53. Cấu trúc: S + learn + to V
Học cách làm gì.
He is learning to play the guitar.
/hiː ɪz ˈlɜːrnɪŋ tuː pleɪ ðə ɡɪˈtɑːr/
Anh ấy đang học chơi guitar.
54. Cấu trúc: S + offer + to V
Đề nghị làm gì.
She offered to drive me home.
/ʃiː ˈɔːfərd tuː draɪv miː hoʊm/
Cô ấy đề nghị chở tôi về nhà.
55. Cấu trúc: S + manage + to V
Xoay xở để làm gì.
He managed to fix the car.
/hiː ˈmænɪdʒd tuː fɪks ðə kɑːr/
Anh ấy đã xoay xở sửa được xe.
56. Cấu trúc: S + agree + to V
Đồng ý làm gì.
They agreed to meet at 6 p.m.
/ðeɪ əˈɡriːd tuː miːt æt sɪks piː em/
Họ đã đồng ý gặp nhau lúc 6 giờ tối.
57. Cấu trúc: S + seem + to V
Có vẻ như làm gì.
He seems to be tired.
/hiː siːmz tuː biː ˈtaɪərd/
Anh ấy có vẻ mệt.
58. Cấu trúc: S + appear + to V
Dường như làm gì.
She appears to understand.
/ʃiː əˈpɪərz tuː ˌʌndərˈstænd/
Cô ấy dường như hiểu.
59. Cấu trúc: S + tend + to V
Có xu hướng làm gì.
People tend to avoid conflict.
/ˈpiːpl tend tuː əˈvɔɪd ˈkɑːnflɪkt/
Mọi người có xu hướng tránh xung đột.
60. Cấu trúc: S + pretend + to V
Giả vờ làm gì.
The boy pretended to be asleep.
/ðə bɔɪ prɪˈtendɪd tuː biː əˈsliːp/
Cậu bé giả vờ đang ngủ.
61. Cấu trúc: S + fail + to V
Thất bại khi làm gì.
He failed to meet the deadline.
/hiː feɪld tuː miːt ðə ˈdedlaɪn/
Anh ấy đã không hoàn thành đúng hạn.
62. Cấu trúc: S + happen + to V
Tình cờ làm gì.
I happened to see her at the mall.
/aɪ ˈhæpənd tuː siː hɜːr æt ðə mɔːl/
Tôi tình cờ gặp cô ấy ở trung tâm mua sắm.
63. Cấu trúc: S + avoid + V-ing
Tránh làm gì.
You should avoid eating too much sugar.
/juː ʃʊd əˈvɔɪd ˈiːtɪŋ tuː mʌtʃ ˈʃʊɡər/
Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường.
64. Cấu trúc: S + enjoy + V-ing
Thích làm gì.
They enjoy watching movies.
/ðeɪ ɪnˈdʒɔɪ ˈwɑːtʃɪŋ ˈmuːviz/
Họ thích xem phim.
65. Cấu trúc: S + admit + V-ing
Thừa nhận đã làm gì.
She admitted breaking the vase.
/ʃiː ædˈmɪtɪd ˈbreɪkɪŋ ðə veɪs/
Cô ấy thừa nhận đã làm vỡ chiếc bình.
66. Cấu trúc: S + deny + V-ing
Phủ nhận đã làm gì.
He denied taking the money.
/hiː dɪˈnaɪd ˈteɪkɪŋ ðə ˈmʌni/
Anh ấy phủ nhận đã lấy tiền.
67. Cấu trúc: S + consider + V-ing
Cân nhắc làm gì.
We’re considering moving to another city.
/wɪər kənˈsɪdərɪŋ ˈmuːvɪŋ tuː əˈnʌðər ˈsɪti/
Chúng tôi đang cân nhắc chuyển đến thành phố khác.
68. Cấu trúc: S + mind + V-ing
Phiền làm gì.
Do you mind opening the window?
/duː juː maɪnd ˈoʊpnɪŋ ðə ˈwɪndoʊ/
Bạn có phiền mở cửa sổ không?
69. Cấu trúc: S + keep + V-ing
Tiếp tục làm gì.
She keeps talking during the class.
/ʃiː kiːps ˈtɔːkɪŋ ˈdʊrɪŋ ðə klæs/
Cô ấy cứ nói chuyện trong lớp.
70. Cấu trúc: S + finish + V-ing
Hoàn thành việc gì.
I finished reading the book.
/aɪ ˈfɪnɪʃt ˈriːdɪŋ ðə bʊk/
Tôi đã đọc xong cuốn sách.
71. Cấu trúc: S + risk + V-ing
Liều làm gì.
He risked losing everything.
/hiː rɪskt ˈluːzɪŋ ˈevriˌθɪŋ/
Anh ấy liều mất tất cả.
72. Cấu trúc: S + delay/postpone + V-ing
Trì hoãn làm gì.
They postponed going on holiday.
/ðeɪ poʊstˈpoʊnd ˈɡoʊɪŋ ɑːn ˈhɑːlədeɪ/
Họ hoãn đi nghỉ.
73. Cấu trúc: S + can’t help + V-ing
Không thể không làm gì.
I can’t help laughing at that joke.
/aɪ kænt help ˈlæfɪŋ æt ðæt dʒoʊk/
Tôi không thể nhịn cười trước câu chuyện cười đó.
74. Cấu trúc: S + be busy + V-ing
Bận làm gì.
She’s busy preparing dinner.
/ʃiːz ˈbɪzi prɪˈperɪŋ ˈdɪnər/
Cô ấy đang bận chuẩn bị bữa tối.
75. Cấu trúc: There is no + V-ing
Không thể làm gì.
There is no denying the truth.
/ðər ɪz noʊ dɪˈnaɪɪŋ ðə truːθ/
Không thể phủ nhận sự thật.
76. Cấu trúc: It’s no use + V-ing
Làm gì cũng vô ích.
It’s no use crying over spilled milk.
/ɪts noʊ juːs ˈkraɪɪŋ ˈoʊvər spɪld mɪlk/
Khóc vì sữa đã đổ là vô ích.
77. Cấu trúc: It’s worth + V-ing
Đáng làm gì.
It’s worth visiting this museum.
/ɪts wɜːrθ ˈvɪzɪtɪŋ ðɪs mjuːˈziːəm/
Đáng để thăm viện bảo tàng này.
78. Cấu trúc: S + be + the first/second/last + to V
Là người đầu tiên/thứ hai/cuối cùng làm gì.
She was the first to arrive.
/ʃiː wəz ðə fɜːrst tuː əˈraɪv/
Cô ấy là người đến đầu tiên.
79. Cấu trúc: S + be + adj + that + S + V
Ai đó như thế nào khi làm gì.
I’m happy that you passed the exam.
/aɪm ˈhæpi ðæt juː pæst ði ɪɡˈzæm/
Tôi rất vui vì bạn đã đậu kỳ thi.
80. Cấu trúc: It’s + adj + that + S + V
Thật … rằng.
It’s surprising that he quit.
/ɪts sərˈpraɪzɪŋ ðæt hiː kwɪt/
Thật ngạc nhiên khi anh ấy nghỉ việc.
81. Cấu trúc: S + be + made + to V
Bị buộc phải làm gì.
They were made to apologize.
/ðeɪ wər meɪd tuː əˈpɑːlədʒaɪz/
Họ bị buộc phải xin lỗi.
82. Cấu trúc: S + be + allowed + to V
Được phép làm gì.
We are allowed to use dictionaries.
/wiː ər əˈlaʊd tuː juːz ˈdɪkʃəneriːz/
Chúng tôi được phép dùng từ điển.
83. Cấu trúc: S + be + told + to V
Được bảo làm gì.
He was told to wait.
/hiː wəz toʊld tuː weɪt/
Anh ấy được bảo phải chờ.
84. Cấu trúc: S + be + asked + to V
Được yêu cầu làm gì.
She was asked to leave.
/ʃiː wəz æskt tuː liːv/
Cô ấy được yêu cầu rời đi.
85. Cấu trúc: S + be + expected + to V
Được kỳ vọng làm gì.
Students are expected to study hard.
/ˈstuːdnts ər ɪkˈspektɪd tuː ˈstʌdi hɑːrd/
Sinh viên được kỳ vọng học chăm chỉ.
86. Cấu trúc: S + be + likely + to V
Có khả năng làm gì.
He is likely to come late.
/hiː ɪz ˈlaɪkli tuː kʌm leɪt/
Anh ấy có khả năng đến muộn.
87. Cấu trúc: S + be + unlikely + to V
Khó có khả năng làm gì.
She is unlikely to win.
/ʃiː ɪz ʌnˈlaɪkli tuː wɪn/
Cô ấy khó có khả năng thắng.
88. Cấu trúc: S + be + supposed + to V
Được cho là phải làm gì.
You’re supposed to finish this today.
/jʊr səˈpoʊzd tuː ˈfɪnɪʃ ðɪs təˈdeɪ/
Bạn được cho là phải hoàn thành việc này hôm nay.
89. Cấu trúc: S + be + known + to V
Được biết đến là làm gì.
He is known to be a great leader.
/hiː ɪz noʊn tuː biː ə ɡreɪt ˈliːdər/
Anh ấy được biết đến là một nhà lãnh đạo tuyệt vời.
90. Cấu trúc: S + be + said + to V
Được cho là làm gì.
She is said to speak six languages.
/ʃiː ɪz sed tuː spiːk sɪks ˈlæŋɡwɪdʒɪz/
Cô ấy được cho là nói được sáu ngôn ngữ.
91. Cấu trúc: S + be + seen + to V
Được thấy làm gì.
He was seen to leave the building.
/hiː wəz siːn tuː liːv ðə ˈbɪldɪŋ/
Anh ấy bị thấy rời khỏi tòa nhà.
92. Cấu trúc: S + be + heard + to V
Bị nghe thấy làm gì.
She was heard to scream.
/ʃiː wəz hɜːrd tuː skriːm/
Cô ấy bị nghe thấy hét lên.
93. Cấu trúc: S + would like + to V
Muốn làm gì.
I would like to order a coffee.
/aɪ wʊd laɪk tuː ˈɔːrdər ə ˈkɔːfi/
Tôi muốn gọi một ly cà phê.
94. Cấu trúc: S + be + eager + to V
Háo hức làm gì.
She is eager to learn.
/ʃiː ɪz ˈiːɡər tuː lɜːrn/
Cô ấy rất háo hức học tập.
95. Cấu trúc: S + be + willing + to V
Sẵn lòng làm gì.
He is willing to help us.
/hiː ɪz ˈwɪlɪŋ tuː help ʌs/
Anh ấy sẵn lòng giúp chúng tôi.
96. Cấu trúc: S + be + reluctant + to V
Miễn cưỡng làm gì.
They were reluctant to go.
/ðeɪ wər rɪˈlʌktənt tuː ɡoʊ/
Họ miễn cưỡng ra đi.
97. Cấu trúc: S + be + anxious + to V
Lo lắng, nóng lòng làm gì.
I’m anxious to hear the news.
/aɪm ˈæŋkʃəs tuː hɪər ðə nuːz/
Tôi nóng lòng muốn nghe tin.
98. Cấu trúc: S + be + proud + to V
Tự hào khi làm gì.
She’s proud to represent her country.
/ʃiːz praʊd tuː ˌreprɪˈzent hɜːr ˈkʌntri/
Cô ấy tự hào khi đại diện cho đất nước mình.
99. Cấu trúc: S + be + ready + to V
Sẵn sàng làm gì.
We are ready to start the project.
/wiː ər ˈredi tuː stɑːrt ðə ˈprɑːdʒekt/
Chúng tôi đã sẵn sàng bắt đầu dự án.
100. Cấu trúc: S + be + hesitant + to V
Do dự khi làm gì.
He is hesitant to speak up.
/hiː ɪz ˈhezɪtənt tuː spiːk ʌp/
Anh ấy do dự khi lên tiếng.