Câu Hỏi Nghi Vấn (Yes / No Question) với Động Từ Thường
Học Simple Present Tense, phiên âm là: /ˈsɪmpəl ˈprɛzənt tɛns/! Khám phá 4 cách dùng, cấu trúc To Be và Động từ Thường. Bắt đầu ngay! 🚀
3.3. Câu Hỏi Nghi Vấn (Yes/No Question) với Động Từ Thường
Tương tự như câu phủ định, khi đặt câu hỏi nghi vấn với Động từ Thường, chúng ta phải sử dụng **Trợ Động Từ**. Trợ động từ (Do hoặc Does) sẽ được đặt lên đầu câu để tạo thành câu hỏi.
Do/Does + Chủ ngữ (+ S) + Động từ nguyên mẫu (+ V_inf) + … ?
- **Do** đi với I, You, We, They.
- **Does** đi với He, She, It.
🔑 **Ghi nhớ:** Động từ chính luôn giữ nguyên dạng (V_inf) khi có trợ động từ Do/Does.
- **Ví dụ:** Bạn có thích cà phê không? Do you like coffee?
- **Ví dụ:** Cô ấy có đi làm mỗi ngày không? Does she go to work every day?
Cách Trả Lời Câu Hỏi Nghi Vấn
Vì đây là câu hỏi nghi vấn, câu trả lời sẽ là Có hoặc Không (Yes/No), sử dụng trợ động từ tương ứng:
- **Khẳng định:** Yes, S + do/does (Ví dụ: Yes, I do).
- **Phủ định:** No, S + do not (don’t)/does not (doesn’t) (Ví dụ: No, she doesn’t).
3.4. Câu Hỏi Có Từ Hỏi (Wh-Question) với Động Từ Thường
Để hỏi thông tin cụ thể, chúng ta thêm Từ Hỏi (Wh-word) vào đầu cấu trúc câu hỏi nghi vấn.
Từ hỏi (Wh – word) + do/does + Chủ ngữ (S +) + Động từ nguyên mẫu (V + _inf) + … ?
Dưới đây là bảng tóm tắt các Từ Hỏi phổ biến và chức năng của chúng:
| Từ Hỏi | Chức năng |
|---|---|
| What (Cái gì) | Dùng để hỏi về sự vật, sự việc nào đó. |
| When (Khi nào) | Dùng để hỏi thời gian (time – /taɪm/). |
| Where (Ở đâu) | Dùng để hỏi nơi chốn (places – /ˈpleɪsɪz/). |
| Why (Tại sao) | Dùng để hỏi lý do (reason – /ˈriːzən/). |
| Who (Ai) | Dùng để hỏi về người (people – /ˈpiːpəl/) và người là **Chủ ngữ** (subject – /ˈsʌbdʒɪkt/). |
| Whose (Của ai) | Dùng để hỏi về sự sở hữu (possession – /pəˈzɛʃən/). |
| Whom (Ai) | Dùng để hỏi về người (people) và người là **Tân ngữ** (object – /ˈɒbdʒɪkt/). |
| Which (Cái nào) | Dùng để hỏi về sự lựa chọn (choices – /ˈʧɔɪsɪz/). |
| How (Như thế nào) | Dùng để hỏi về tính chất, và cách thức (manner and process – /ˈmænər ænd ˈprəʊsɛs/). |
Ví dụ minh họa cho câu hỏi có từ hỏi:
- **What do you do?** (Bạn làm nghề gì? – Hỏi về sự thật, thói quen nghề nghiệp)
- **When does the bus leave?** (Khi nào xe buýt khởi hành? – Hỏi về lịch trình cố định)
✨ **Tóm tắt:** Việc nắm vững cách sử dụng trợ động từ (do/does) là chìa khóa để thành thạo các dạng câu phủ định và câu hỏi với động từ thường trong Thì Hiện Tại Đơn. Hãy luyện tập thường xuyên để các công thức này trở thành phản xạ tự nhiên! 💡