Cấu trúc

200 CẤU TRÚC CƠ BẢN

1. S + used to + V: đã từng làm gì trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa
Ví dụ: He used to play football
(Anh ấy từng chơi bóng đá.)
2. S + be used to + V-ing: đã quen với việc gì
Ví dụ: She is used to getting up early
(Cô ấy đã quen với việc dậy sớm.)
3. S + get used to + V-ing: đang dần quen với việc gì
Ví dụ: I’m getting used to working late
(Tôi đang quen với việc làm việc muộn.)
4. S + would rather + V (bare): muốn làm gì hơn
Ví dụ: I would rather stay home tonight
(Tôi muốn ở nhà tối nay hơn.)
5. S + had better + V (bare): nên làm gì (lời khuyên)
Ví dụ: You had better take an umbrella
(Bạn nên mang theo ô.)
6. S + be going to + V: dự định làm gì
Ví dụ: They’re going to visit Japan
(Họ sẽ đến thăm Nhật Bản.)
7. S + will + V: sẽ làm gì (tương lai)
Ví dụ: She will call you later
(Cô ấy sẽ gọi bạn sau.)
8. S + can + V: có thể làm gì
Ví dụ: I can swim very well
(Tôi có thể bơi rất giỏi.)
9. S + should + V: nên làm gì (lời khuyên)
Ví dụ: You should eat more vegetables
(Bạn nên ăn nhiều rau hơn.)
10. S + must + V: phải làm gì (bắt buộc)
Ví dụ: We must wear seatbelts
(Chúng ta phải thắt dây an toàn.)
11. S + have/has to + V: phải làm gì (nghĩa vụ)
Ví dụ: He has to study for the exam
(Anh ấy phải học cho kỳ thi.)
12. S + don’t/doesn’t have to + V: không cần phải làm gì
Ví dụ: You don’t have to come early
(Bạn không cần đến sớm.)
13. S + may/might + V: có thể làm gì (khả năng)
Ví dụ: It may rain tomorrow
(Trời có thể mưa vào ngày mai.)
14. S + need to + V: cần làm gì
Ví dụ: I need to finish my homework
(Tôi cần hoàn thành bài tập về nhà.)
15. S + like/love/hate + V-ing: thích/yêu/ghét làm gì
Ví dụ: She loves dancing
(Cô ấy thích nhảy.)
16. S + like/love/hate + to V: thích/yêu/ghét làm gì (nhấn mạnh hành động cụ thể)
Ví dụ: They hate to lose
(Họ ghét thua cuộc.)
17. S + begin/start + to V / V-ing: bắt đầu làm gì
Ví dụ: He started to cry
(Anh ấy bắt đầu khóc.)
18. S + stop + V-ing: dừng hẳn việc gì
Ví dụ: He stopped smoking
(Anh ấy đã dừng hút thuốc.)
19. S + stop + to V: dừng lại để làm việc gì
Ví dụ: He stopped to smoke
(Anh ấy dừng lại để hút thuốc.)
20. S + want + to V: muốn làm gì
Ví dụ: I want to learn English
(Tôi muốn học tiếng Anh.)
21. S + need + V-ing: cần được làm gì
Ví dụ: The house needs cleaning
(Ngôi nhà cần được dọn dẹp.)
22. S + suggest + V-ing: đề nghị làm gì
Ví dụ: I suggest going to the park
(Tôi đề nghị đi công viên.)
23. S + suggest + (that) + S + (should) + V: đề nghị ai đó làm gì
Ví dụ: I suggest that he should apologize
(Tôi đề nghị anh ấy nên xin lỗi.)
24. S + prefer + V-ing + to + V-ing: thích làm gì hơn làm gì
Ví dụ: She prefers reading to watching TV
(Cô ấy thích đọc sách hơn xem TV.)
25. S + prefer + to V + rather than + V: thích làm gì hơn làm gì
Ví dụ: I prefer to walk rather than drive
(Tôi thích đi bộ hơn là lái xe.)
26. S + look forward to + V-ing: mong đợi làm gì
Ví dụ: I’m looking forward to meeting you
(Tôi rất mong được gặp bạn.)
27. S + be interested in + V-ing: quan tâm đến việc gì
Ví dụ: She’s interested in learning French
(Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Pháp.)
28. S + be good/bad at + V-ing: giỏi/dở việc gì
Ví dụ: He’s good at drawing
(Anh ấy giỏi vẽ.)
29. S + be afraid of + V-ing: sợ việc gì
Ví dụ: I’m afraid of flying
(Tôi sợ bay.)
30. S + be tired of + V-ing: chán nản việc gì
Ví dụ: She’s tired of working overtime
(Cô ấy mệt mỏi vì làm thêm giờ.)
31. S + spend + time/money + V-ing: dành thời gian/tiền bạc làm gì
Ví dụ: She spends two hours reading every day
(Cô ấy dành hai tiếng mỗi ngày để đọc sách.)
32. S + waste + time/money + V-ing: lãng phí thời gian/tiền bạc làm gì
Ví dụ: He wasted a lot of money buying useless things
(Anh ấy đã lãng phí nhiều tiền vào việc mua những thứ vô dụng.)
33. It takes/took + O + time + to V: mất bao lâu để làm gì
Ví dụ: It took me an hour to finish the report
(Tôi mất một giờ để hoàn thành báo cáo.)
34. S + find + it + adj + to V: thấy cái gì như thế nào để làm gì
Ví dụ: I find it difficult to speak in public
(Tôi thấy khó để nói trước đám đông.)
35. S + be + too + adj + to V: quá … để làm gì
Ví dụ: He is too young to drive
(Cậu ấy quá trẻ để lái xe.)
36. S + be + adj + enough + to V: đủ … để làm gì
Ví dụ: She is strong enough to lift the box
(Cô ấy đủ khỏe để nhấc cái hộp.)
37. S + V + enough + N + to V: đủ cái gì để làm gì
Ví dụ: We have enough money to buy a new car
(Chúng tôi có đủ tiền để mua một chiếc xe mới.)
38. S + ask + O + to V: yêu cầu ai làm gì
Ví dụ: She asked him to help her
(Cô ấy yêu cầu anh ấy giúp cô.)
39. S + tell + O + to V: bảo ai làm gì
Ví dụ: They told me to wait here
(Họ bảo tôi chờ ở đây.)
40. S + want + O + to V: muốn ai làm gì
Ví dụ: I want you to listen carefully
(Tôi muốn bạn lắng nghe cẩn thận.)
41. S + allow + O + to V: cho phép ai làm gì
Ví dụ: They allowed us to enter the room
(Họ cho phép chúng tôi vào phòng.)
42. S + let + O + V (bare): để ai làm gì
Ví dụ: He let me borrow his book
(Anh ấy để tôi mượn sách của anh ấy.)
43. S + make + O + V (bare): bắt ai làm gì
Ví dụ: The teacher made us do extra homework
(Giáo viên bắt chúng tôi làm thêm bài tập.)
44. S + advise + O + to V: khuyên ai làm gì
Ví dụ: I advised him to see a doctor
(Tôi khuyên anh ấy nên đi khám bác sĩ.)
45. S + remind + O + to V: nhắc ai làm gì
Ví dụ: Please remind me to call my mom
(Làm ơn nhắc tôi gọi cho mẹ.)
46. S + invite + O + to V: mời ai làm gì
Ví dụ: They invited us to join the party
(Họ mời chúng tôi tham dự bữa tiệc.)
47. S + refuse + to V: từ chối làm gì
Ví dụ: She refused to answer the question
(Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.)
48. S + promise + to V: hứa làm gì
Ví dụ: He promised to help me
(Anh ấy hứa sẽ giúp tôi.)
49. S + decide + to V: quyết định làm gì
Ví dụ: We decided to move to the city
(Chúng tôi quyết định chuyển về thành phố.)
50. S + hope + to V: hy vọng làm gì
Ví dụ: I hope to visit France one day
(Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ đến Pháp.)
TRỞ LẠI