Chủ đề 25: VŨ TRỤ VÀ THIÊN VĂN HỌC
Bài 1: Dịch các từ sau sang tiếng Anh (Nâng cao)
| STT | Tiếng Việt | XEM ĐÁP ÁN (English / IPA) |
|---|---|---|
| 1. | Vật lý thiên văn |
ĐÁP ÁNAstrophysics/ˌæstrəʊˈfɪzɪks/
|
| 2. | Thiên hà xa xôi |
ĐÁP ÁNDistant galaxies / Celestial bodies/ˈdɪstənt ˈɡæləksiz/ /sɪˈlestɪəl ˈbɒdiz/
|
| 3. | Nhiệm vụ thăm dò |
ĐÁP ÁNExploration mission / Planetary probes/ˌekspləˈreɪʃn ˈmɪʃn/ /ˈplænɪtri prəʊbs/
|
| 4. | Hố đen siêu khối |
ĐÁP ÁNSupermassive black hole/ˌsuːpərˈmæsɪv blæk həʊl/
|
| 5. | Công nghệ viễn thám |
ĐÁP ÁNRemote sensing technology/rɪˌməʊt ˈsensɪŋ tekˈnɒlədʒi/
|
| 6. | Sự giãn nở của vũ trụ |
ĐÁP ÁNCosmic expansion / Universe acceleration/ˈkɒzmɪk ɪkˈspænʃn/ /ˈjuːnɪvɜːrs ækˌseləˈreɪʃn/
|
| 7. | Cơ chế thúc đẩy |
ĐÁP ÁNPropulsion mechanism / Thruster systems/prəˈpʌlʃn ˈmekənɪzəm/ /ˈθrʌstər ˈsɪstəmz/
|
| 8. | Dữ liệu quang phổ |
ĐÁP ÁNSpectroscopic data/ˌspektrəˈskɒpɪk ˈdeɪtə/
|
| 9. | Hành tinh ngoài hệ mặt trời |
ĐÁP ÁNExoplanets / Extraterrestrial bodies/ˌeksəʊˈplænɪts/ /ˌekstrətəˈrestriəl ˈbɒdiz/
|
| 10. | Thành phần phổ quát |
ĐÁP ÁNUniversal composition/ˌjuːnɪˈvɜːrsl ˌkɒmpəˈzɪʃn/
|
Bài 2: Dịch các câu sau
Dịch Việt – Anh:
- Vật lý thiên văn tập trung vào việc nghiên cứu sự giãn nở của vũ trụ và thành phần phổ quát của nó.
ĐÁP ÁN
Astrophysics focuses on studying cosmic expansion and its universal composition./ˌæstrəʊˈfɪzɪks ˈfəʊkəsɪz ɒn ˈstʌdiɪŋ ˈkɒzmɪk ɪkˈspænʃn ænd ɪts ˌjuːnɪˈvɜːrsl ˌkɒmpəˈzɪʃn./ - Các nhiệm vụ thăm dò sắp tới sẽ sử dụng công nghệ viễn thám tiên tiến để phân tích dữ liệu quang phổ từ các hành tinh ngoài hệ mặt trời.
ĐÁP ÁN
Upcoming exploration missions will utilize advanced remote sensing technology to analyze spectroscopic data from exoplanets./ˈʌpkʌmɪŋ ˌekspləˈreɪʃn ˈmɪʃnz wɪl ˈjuːtəlaɪz ədˈvɑːnst rɪˌməʊt ˈsensɪŋ tekˈnɒlədʒi tuː ˈænəlaɪz ˌspektrəˈskɒpɪk ˈdeɪtə frəm ˌeksəʊˈplænɪts./ - Việc phát hiện ra hố đen siêu khối ở các thiên hà xa xôi đã xác nhận các lý thuyết phức tạp trong vật lý thiên văn về cơ chế thúc đẩy sự hình thành thiên hà.
ĐÁP ÁN
The discovery of supermassive black holes in distant galaxies has confirmed complex astrophysics theories about galaxy formation propulsion mechanisms./ðə dɪˈskʌvəri əv ˌsuːpərˈmæsɪv blæk həʊlz ɪn ˈdɪstənt ˈɡæləksiz hæz kənˈfɜːrmd ˈkɒmpleks ˌæstrəʊˈfɪzɪks ˈθɪəriz əˌbaʊt ˈɡæləksi fɔːrˈmeɪʃn prəˈpʌlʃn ˈmekənɪzəmz./
Dịch Anh – Việt:
- Spectroscopic data is crucial for understanding the universal composition of distant galaxies./ˌspektrəˈskɒpɪk ˈdeɪtə ɪz ˈkruːʃl fər ˌʌndərˈstændɪŋ ðə ˌjuːnɪˈvɜːrsl ˌkɒmpəˈzɪʃn əv ˈdɪstənt ˈɡæləksiz./
ĐÁP ÁN
Dữ liệu quang phổ là rất quan trọng để hiểu thành phần phổ quát của các thiên hà xa xôi.
- Future planetary probes require advanced propulsion mechanisms to reach distant exoplanets efficiently./ˈfjuːtʃər ˈplænɪtri prəʊbs rɪˈkwaɪər ədˈvɑːnst prəˈpʌlʃn ˈmekənɪzəmz tuː riːtʃ ˈdɪstənt ˌeksəʊˈplænɪts ɪˈfɪʃntli./
ĐÁP ÁN
Các nhiệm vụ thăm dò hành tinh trong tương lai đòi hỏi cơ chế thúc đẩy tiên tiến để tiếp cận hiệu quả các hành tinh ngoài hệ mặt trời xa xôi.
- The accelerated cosmic expansion, studied in astrophysics, is believed to be influenced by supermassive black holes./ðiː ækˌseləˈreɪtɪd ˈkɒzmɪk ɪkˈspænʃn, ˈstʌdiːd ɪn ˌæstrəʊˈfɪzɪks, ɪz bɪˈliːvd tuː biː ˈɪnfluənsd baɪ ˌsuːpərˈmæsɪv blæk həʊlz./
ĐÁP ÁN
Sự giãn nở vũ trụ tăng tốc, được nghiên cứu trong vật lý thiên văn, được cho là bị ảnh hưởng bởi các hố đen siêu khối.
Bài 3: Dịch hội thoại sau (Anh – Việt)
| English (English / IPA) | XEM ĐÁP ÁN (Tiếng Việt) |
|---|---|
| A: Astrophysics research now heavily relies on remote sensing technology to study distant galaxies. /ˌæstrəʊˈfɪzɪks rɪˈsɜːrtʃ naʊ ˈhevɪli rɪˈlaɪz ɒn rɪˌməʊt ˈsensɪŋ tekˈnɒlədʒi tuː ˈstʌdi ˈdɪstənt ˈɡæləksiz./ |
ĐÁP ÁNNghiên cứu vật lý thiên văn hiện nay phụ thuộc nhiều vào công nghệ viễn thám để nghiên cứu các thiên hà xa xôi. |
| B: Indeed. Analyzing spectroscopic data helps us infer the universal composition and the rate of cosmic expansion. /ɪnˈdiːd. ˈænəlaɪzɪŋ ˌspektrəˈskɒpɪk ˈdeɪtə helps ʌs ɪnˈfɜːr ðə ˌjuːnɪˈvɜːrsl ˌkɒmpəˈzɪʃn ænd ðə reɪt əv ˈkɒzmɪk ɪkˈspænʃn./ |
ĐÁP ÁNQuả thực. Phân tích dữ liệu quang phổ giúp chúng ta suy ra thành phần phổ quát và tốc độ giãn nở của vũ trụ. |
| A: What is the main challenge for future exploration missions aiming for exoplanets? /wɒt ɪz ðə meɪn ˈtʃælɪndʒ fər ˈfjuːtʃər ˌekspləˈreɪʃn ˈmɪʃnz ˈeɪmɪŋ fər ˌeksəʊˈplænɪts?/ |
ĐÁP ÁNThách thức chính cho các nhiệm vụ thăm dò trong tương lai nhắm đến các hành tinh ngoài hệ mặt trời là gì? |
| B: Developing reliable and fast propulsion mechanisms is key, especially when dealing with the vast distances to these celestial bodies. /dɪˈveləpɪŋ rɪˈlaɪəbl ænd fɑːst prəˈpʌlʃn ˈmekənɪzəmz ɪz kiː, ɪˈspeʃəli wen ˈdiːlɪŋ wɪð ðə vɑːst ˈdɪstənsɪz tuː ðiːz sɪˈlestɪəl ˈbɒdiz./ |
ĐÁP ÁNPhát triển cơ chế thúc đẩy đáng tin cậy và nhanh chóng là chìa khóa, đặc biệt là khi đối phó với khoảng cách rộng lớn đến các thiên thể này. |
| A: Do supermassive black holes influence the universal composition, or just the galaxy structure? /duː ˌsuːpərˈmæsɪv blæk həʊlz ˈɪnfluəns ðə ˌjuːnɪˈvɜːrsl ˌkɒmpəˈzɪʃn, ɔːr dʒəst ðə ˈɡæləksi ˈstrʌktʃər?/ |
ĐÁP ÁNLiệu các hố đen siêu khối có ảnh hưởng đến thành phần phổ quát, hay chỉ cấu trúc thiên hà? |
| B: They primarily shape galaxy evolution, which, in turn, influences the distribution of matter that defines the universal composition. /ðeɪ ˈpraɪməriː ʃeɪp ˈɡæləksi ˌiːvəˈluːʃn, wɪʧ, ɪn tɜːrn, ˈɪnfluənsɪz ðə ˌdɪstrɪˈbjuːʃn əv ˈmætər ðæt dɪˈfaɪnz ðə ˌjuːnɪˈvɜːrsl ˌkɒmpəˈzɪʃn./ |
ĐÁP ÁNChúng chủ yếu định hình sự tiến hóa của thiên hà, điều này lần lượt ảnh hưởng đến sự phân bố vật chất xác định thành phần phổ quát. |
Bài 4: Dịch các đoạn văn sau
Dịch Việt – Anh:
“Vật lý thiên văn tìm cách giải thích các hiện tượng phức tạp như sự giãn nở của vũ trụ và vai trò của các hố đen siêu khối trong việc định hình các thiên hà xa xôi. Các nhiệm vụ thăm dò không gian mới liên tục được triển khai, dựa vào công nghệ viễn thám và các cơ chế thúc đẩy mạnh mẽ để thu thập dữ liệu quang phổ từ các hành tinh ngoài hệ mặt trời. Việc phân tích thành phần phổ quát của những thiên thể này là chìa khóa để hiểu nguồn gốc và tương lai của vũ trụ.”
ĐÁP ÁN
“Astrophysics seeks to explain complex phenomena such as cosmic expansion and the role of supermassive black holes in shaping distant galaxies. New space exploration missions are constantly being launched, relying on remote sensing technology and powerful propulsion mechanisms to gather spectroscopic data from exoplanets. Analyzing the universal composition of these celestial bodies is key to understanding the universe’s origin and future.”Dịch Anh – Việt:
“Understanding cosmic expansion and the universal composition is central to modern astrophysics. Exploration missions, often utilizing advanced remote sensing technology, aim to collect high-resolution spectroscopic data from distant celestial bodies like exoplanets. The discovery and study of supermassive black holes have provided critical insights into the underlying propulsion mechanisms driving galaxy evolution, but the challenge remains developing sustainable propulsion mechanisms for future planetary probes to study the most remote parts of the universe.”
ĐÁP ÁN
“Việc tìm hiểu sự giãn nở của vũ trụ và thành phần phổ quát là trọng tâm của vật lý thiên văn hiện đại. Các nhiệm vụ thăm dò, thường sử dụng công nghệ viễn thám tiên tiến, nhằm mục đích thu thập dữ liệu quang phổ có độ phân giải cao từ các thiên thể xa xôi như các hành tinh ngoài hệ mặt trời. Việc khám phá và nghiên cứu các hố đen siêu khối đã cung cấp những hiểu biết quan trọng về các cơ chế thúc đẩy cơ bản định hướng sự tiến hóa của thiên hà, nhưng thách thức vẫn là phát triển các cơ chế thúc đẩy bền vững cho các đầu dò hành tinh trong tương lai để nghiên cứu những phần xa xôi nhất của vũ trụ.”