Luyện dịch

Chủ đề 15: SỞ THÍCH VÀ NGHỆ THUẬT

Bài 1: Dịch các từ sau sang tiếng Anh (Trung cấp)


STTTiếng ViệtXEM ĐÁP ÁN (English / IPA)
1.Đam mê mãnh liệt
ĐÁP ÁN Intense passion / Deep enthusiasm
/ɪnˈtens ˈpæʃn/ /diːp ɪnˈθuːziæzəm/
2.Kiệt tác
ĐÁP ÁN Masterpiece
/ˈmɑːstərpiːs/
3.Trường phái nghệ thuật
ĐÁP ÁN Art movement / School of art
/ɑːrt ˈmuːvmənt/ /skuːl əv ɑːrt/
4.Giảm căng thẳng
ĐÁP ÁN Stress reduction / To relieve stress
/stres rɪˈdʌkʃn/ /tuː rɪˈliːv stres/
5.Tính sáng tạo
ĐÁP ÁN Creativity / Ingenuity
/ˌkriːeɪˈtɪvɪti/ /ˌɪndʒəˈnuːɪti/
6.Nhận thức thẩm mỹ
ĐÁP ÁN Aesthetic appreciation
/iːsˈθetɪk əˌpriːʃiˈeɪʃn/
7.Thực hành thường xuyên
ĐÁP ÁN Regular practice
/ˈreɡjələr ˈpræktɪs/
8.Buổi hòa nhạc
ĐÁP ÁN Concert / Recital
/ˈkɒnsərt/ /rɪˈsaɪtl/
9.Tác phẩm hư cấu
ĐÁP ÁN Fictional work / Fiction
/ˈfɪkʃənl wɜːrk/ /ˈfɪkʃn/
10.Tính tự giác
ĐÁP ÁN Self-discipline
/self ˈdɪsəplɪn/

Bài 2: Dịch các câu sau


Dịch Việt – Anh:
  1. Để thành thạo một nhạc cụ, bạn không chỉ cần đam mê mãnh liệt mà còn cần tính tự giác cao độ và thực hành thường xuyên.
    ĐÁP ÁN To master a musical instrument, you need not only intense passion but also high self-discipline and regular practice.
    /tuː ˈmɑːstər ə ˈmjuːzɪkl ˈɪnstrəmənt, juː niːd nɒt ˈəʊnli ɪnˈtens ˈpæʃn bət ˈɔːlsəʊ haɪ self ˈdɪsəplɪn ænd ˈreɡjələr ˈpræktɪs./
  2. Thăm bảo tàng và xem các kiệt tác giúp phát triển nhận thức thẩm mỹ, mặc dù không phải ai cũng hiểu được trường phái nghệ thuật đó.
    ĐÁP ÁN Visiting museums and seeing masterpieces helps develop aesthetic appreciation, although not everyone understands that particular art movement.
    /ˈvɪzɪtɪŋ mjuːˈziːəmz ænd ˈsiːɪŋ ˈmɑːstərpiːsɪz helps dɪˈveləp iːsˈθetɪk əˌpriːʃiˈeɪʃn, ɔːlˈðəʊ nɒt ˈevriwʌn ˌʌndərˈstændz ðæt pərˈtɪkjələr ɑːrt ˈmuːvmənt./
  3. Đọc các tác phẩm hư cấu không chỉ là sở thích mà còn là phương pháp tuyệt vời để giảm căng thẳng và tăng cường tính sáng tạo.
    ĐÁP ÁN Reading fictional works is not only a hobby but also an excellent method for stress reduction and boosting creativity.
    /ˈriːdɪŋ ˈfɪkʃənl wɜːrks ɪz nɒt ˈəʊnli ə ˈhɒbi bət ˈɔːlsəʊ ən ˈeksələnt ˈmeθəd fər stres rɪˈdʌkʃn ænd ˈbuːstɪŋ ˌkriːeɪˈtɪvɪti./
Dịch Anh – Việt:
  1. The sheer brilliance of the musician’s recital highlighted her deep enthusiasm for classical music./ðə ʃɪər ˈbrɪliəns əv ðə mjuːˈzɪʃnz rɪˈsaɪtl ˈhaɪlaɪtɪd hɜːr diːp ɪnˈθuːziæzəm fər ˈklæsɪkl ˈmjuːzɪk./
    ĐÁP ÁN

    Sự rực rỡ thuần túy của buổi biểu diễn độc tấu của nhạc sĩ đã làm nổi bật niềm đam mê sâu sắc của cô ấy đối với nhạc cổ điển.

  2. Impressionism, as an art movement, fundamentally changed the way artists viewed color and light in their masterpieces./ɪmˈpreʃənɪzəm, əz ən ɑːrt ˈmuːvmənt, ˌfʌndəˈmentəli tʃeɪndʒd ðə weɪ ˈɑːrtɪsts vjuːd ˈkʌlər ænd laɪt ɪn ðer ˈmɑːstərpiːsɪz./
    ĐÁP ÁN

    Trường phái Ấn tượng, như một trường phái nghệ thuật, đã thay đổi cơ bản cách các nghệ sĩ nhìn nhận màu sắc và ánh sáng trong các kiệt tác của họ.

  3. Although painting requires creativity, achieving proficiency demands years of regular practice and strict self-discipline./ɔːlˈðəʊ ˈpeɪntɪŋ rɪˈkwaɪərz ˌkriːeɪˈtɪvɪti, əˈtʃiːvɪŋ prəˈfɪʃənsi dɪˈmɑːndz jɪərz əv ˈreɡjələr ˈpræktɪs ænd strɪkt self ˈdɪsəplɪn./
    ĐÁP ÁN

    Mặc dù vẽ tranh đòi hỏi tính sáng tạo, nhưng để đạt được sự thành thạo cần nhiều năm thực hành thường xuyên và tính tự giác nghiêm ngặt.

Bài 3: Dịch hội thoại sau (Anh – Việt)


English (English / IPA)XEM ĐÁP ÁN (Tiếng Việt)
A: How do you find time for regular practice when you have such a demanding job?

/haʊ duː juː faɪnd taɪm fər ˈreɡjələr ˈpræktɪs wɛn juː hæv sʌtʃ ə dɪˈmɑːndɪŋ dʒɑːb?/
ĐÁP ÁN

Làm thế nào bạn tìm thấy thời gian để thực hành thường xuyên khi bạn có một công việc đòi hỏi nhiều như vậy?

B: I treat my violin playing with self-discipline. It’s an intense passion that offers essential stress reduction after work.

/aɪ triːt maɪ ˈvaɪəlɪn ˈpleɪɪŋ wɪð self ˈdɪsəplɪn. ɪts ən ɪnˈtens ˈpæʃn ðæt ˈɒfərz ɪˈsenʃl stres rɪˈdʌkʃn ˈæftər wɜːrk./
ĐÁP ÁN

Tôi đối xử với việc chơi violin bằng tính tự giác. Đó là một niềm đam mê mãnh liệt mang lại sự giảm căng thẳng cần thiết sau giờ làm.

A: I prefer reading fictional works. They really boost my creativity and aesthetic appreciation.

/aɪ prɪˈfɜːr ˈriːdɪŋ ˈfɪkʃənl wɜːrks. ðeɪ ˈriːəli buːst maɪ ˌkriːeɪˈtɪvɪti ænd iːsˈθetɪk əˌpriːʃiˈeɪʃn./
ĐÁP ÁN

Tôi thích đọc các tác phẩm hư cấu hơn. Chúng thực sự tăng cường tính sáng tạo và nhận thức thẩm mỹ của tôi.

B: That’s wonderful. Have you ever analyzed how different art movements influence modern literature?

/ðæts ˈwʌndərfəl. hæv juː ˈevər ˈænəlaɪzd haʊ ˈdɪfrənt ɑːrt ˈmuːvmənts ˈɪnflʊəns ˈmɒdərm ˈlɪtrətʃər?/
ĐÁP ÁN

Thật tuyệt vời. Bạn đã bao giờ phân tích xem các trường phái nghệ thuật khác nhau ảnh hưởng đến văn học hiện đại như thế nào chưa?

A: Just briefly. Seeing a masterwork in person gives me a completely different perspective than seeing it online.

/dʒʌst ˈbriːfli. ˈsiːɪŋ ə ˈmɑːstərwɜːrk ɪn ˈpɜːrsn ɡɪvz miː ə kəmˈpliːtli ˈdɪfrənt pərˈspektɪv ðæn ˈsiːɪŋ ɪt ˈɒnlaɪn./
ĐÁP ÁN

Chỉ sơ qua thôi. Được nhìn thấy một kiệt tác trực tiếp mang lại cho tôi một góc nhìn hoàn toàn khác so với việc xem nó trên mạng.

B: Indeed. Nothing beats the experience of a live concert or viewing an original painting.

/ɪnˈdiːd. ˈnʌθɪŋ biːts ðiː ɪkˈspɪəriəns əv ə laɪv ˈkɒnsərt ɔːr ˈvjuːɪŋ ən əˈrɪdʒənl ˈpeɪntɪŋ./
ĐÁP ÁN

Quả thật. Không gì có thể sánh được với trải nghiệm một buổi hòa nhạc trực tiếp hoặc chiêm ngưỡng một bức tranh gốc.

Bài 4: Dịch các đoạn văn sau


Dịch Việt – Anh:

“Sở thích đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng cuộc sống. Đối với nhiều người, theo đuổi một đam mê mãnh liệt như hội họa hoặc âm nhạc là một cách hiệu quả để giảm căng thẳng. Việc thực hành thường xuyên, mặc dù đòi hỏi tính tự giác cao, không chỉ cải thiện kỹ năng mà còn tăng cường tính sáng tạo và nhận thức thẩm mỹ, làm cho cuộc sống trở nên phong phú hơn.”

ĐÁP ÁN “Hobbies play a crucial role in balancing life. For many people, pursuing an intense passion like painting or music is an effective way to relieve stress. Regular practice, although requiring high self-discipline, not only improves skills but also boosts creativity and aesthetic appreciation, making life richer.”
/ˈhɒbiz pleɪ ə ˈkruːʃl rəʊl ɪn ˈbælənsɪŋ laɪf. fər ˈmeni ˈpiːpl, pərˈsuːɪŋ ən ɪnˈtens ˈpæʃn laɪk ˈpeɪntɪŋ ɔːr ˈmjuːzɪk ɪz ən ɪˈfektɪv weɪ tuː rɪˈliːv stres. ˈreɡjələr ˈpræktɪs, ɔːlˈðəʊ rɪˈkwaɪərɪŋ haɪ self ˈdɪsəplɪn, nɒt ˈəʊnli ɪmˈpruːvz skɪlz bət ˈɔːlsəʊ buːsts ˌkriːeɪˈtɪvɪti ænd iːsˈθetɪk əˌpriːʃiˈeɪʃn, ˈmeɪkɪŋ laɪf ˈrɪtʃər./
Dịch Anh – Việt:

“The world’s greatest masterpieces, whether a classic painting or a seminal fictional work, often transcend their original art movement and influence subsequent generations. These works demand deep aesthetic appreciation from the viewer, encouraging them to look beyond the surface. Attending a concert or visiting a gallery provides a moment of relief from daily stress and opens the door to deeper cultural understanding.”

/ðə wɜːrldz ˈɡreɪtɪst ˈmɑːstərpiːsɪz, ˈweðər ə ˈklæsɪk ˈpeɪntɪŋ ɔːr ə ˈsemɪnl ˈfɪkʃənl wɜːrk, ˈɒfn trænˈsend ðer əˈrɪdʒənl ɑːrt ˈmuːvmənt ænd ˈɪnflʊəns ˈsʌbsɪkwənt ˌdʒenəˈreɪʃnz. ðiːz wɜːrks dɪˈmɑːnd diːp iːsˈθetɪk əˌpriːʃiˈeɪʃn frɒm ðə ˈvjuːər, ɪnˈkʌrɪdʒɪŋ ðem tuː lʊk bɪˈjɒnd ðə ˈsɜːrfɪs. əˈtendɪŋ ə ˈkɒnsərt ɔːr ˈvɪzɪtɪŋ ə ˈɡæləri prəˈvaɪdz ə ˈməʊmənt əv rɪˈliːf frɒm ˈdeɪli stres ænd ˈəʊpənz ðə dɔːr tuː ˈdiːpər ˈkʌltʃərəl ˌʌndərˈstændɪŋ./
ĐÁP ÁN

“Các kiệt tác vĩ đại nhất thế giới, dù là một bức tranh cổ điển hay một tác phẩm hư cấu quan trọng, thường vượt ra khỏi trường phái nghệ thuật ban đầu của chúng và ảnh hưởng đến các thế hệ tiếp theo. Những tác phẩm này đòi hỏi sự nhận thức thẩm mỹ sâu sắc từ người xem, khuyến khích họ nhìn xa hơn bề mặt. Tham dự một buổi hòa nhạc hoặc thăm một phòng trưng bày mang lại khoảnh khắc giảm căng thẳng khỏi áp lực hàng ngày và mở ra cánh cửa cho sự hiểu biết văn hóa sâu sắc hơn.”

TRỞ LẠI