Luyện dịch

Chủ đề 11: CÔNG VIỆC VÀ PHỎNG VẤN

Bài 1: Dịch các từ sau sang tiếng Anh (Trung cấp)


STTTiếng ViệtXEM ĐÁP ÁN (English / IPA)
1.Đơn xin việc
ĐÁP ÁN Application form / Job application
/ˌæplɪˈkeɪʃn fɔːm/ /dʒɑːb ˌæplɪˈkeɪʃn/
2.Sơ yếu lý lịch (CV)
ĐÁP ÁN Curriculum Vitae (CV) / Resume
/kəˌrɪkjələm ˈviːtaɪ/ /ˈrez.uː.meɪ/
3.Mức lương
ĐÁP ÁN Salary / Wage / Compensation
/ˈsæləri/ /weɪdʒ/ /ˌkɒmpənˈseɪʃn/
4.Kinh nghiệm làm việc
ĐÁP ÁN Work experience / Professional background
/wɜːrk ɪkˈspɪəriəns/ /prəˈfeʃənl ˈbækɡraʊnd/
5.Thăng tiến / Cơ hội thăng tiến
ĐÁP ÁN Promotion / Career progression opportunity
/prəˈməʊʃn/ /kəˈrɪər prəˈɡreʃn ˌɒpəˈtjuːnəti/
6.Kỹ năng mềm
ĐÁP ÁN Soft skills
/sɒft skɪlz/
7.Hạn chót / Thời hạn
ĐÁP ÁN Deadline
/ˈded.laɪn/
8.Làm việc từ xa
ĐÁP ÁN Work remotely / Telecommute
/wɜːrk rɪˈməʊt.li/ /ˌtel.ɪ.kəˈmjuːt/
9.Môi trường năng động
ĐÁP ÁN Dynamic environment
/daɪˈnæmɪk ɪnˈvaɪrənmənt/
10.Đồng nghiệp
ĐÁP ÁN Colleague / Co-worker
/ˈkɒliːɡ/ /ˈkəʊ.wɜːrkər/

Bài 2: Dịch các câu sau


Dịch Việt – Anh:
  1. Để được thăng tiến, một nhân viên cần không chỉ kinh nghiệm mà còn phải có kỹ năng mềm xuất sắc như làm việc nhóm và giao tiếp.
    ĐÁP ÁN In order to get a promotion, an employee needs not only experience but also excellent soft skills such as teamwork and communication.
    /ɪn ˈɔːrdər tuː ɡet ə prəˈməʊʃn, ən ɪmˈplɔɪ.iː niːdz nɒt ˈəʊnli ɪkˈspɪəriəns bət ˈɔːlsəʊ ˈeksələnt sɒft skɪlz sʌtʃ əz ˈtiːmwɜːrk ænd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn./
  2. Bản mô tả công việc (JD) đã nêu rõ rằng tất cả các ứng viên phải gửi sơ yếu lý lịch trước hạn chót vào cuối tháng này.
    ĐÁP ÁN The job description (JD) explicitly states that all applicants must submit their resume before the deadline at the end of this month.
    /ðə dʒɑːb dɪˈskrɪpʃn (dʒeɪ diː) ɪkˈsplɪsɪtli steɪts ðæt ɔːl ˈæplɪkənts mʌst səbˈmɪt ðer ˈrez.uː.meɪ bɪˈfɔːr ðə ˈded.laɪn ət ðiː end əv ðɪs mʌnθ./
  3. Khi phỏng vấn, tôi đã nhấn mạnh rằng tôi sẵn sàng làm việc từ xa vì tôi muốn có giờ làm việc linh hoạt.
    ĐÁP ÁN During the interview, I emphasized that I am willing to work remotely because I desire flexible working hours.
    /ˈdjʊərɪŋ ðiː ˈɪntərvjuː, aɪ ˈemfəsaɪzd ðæt aɪ əm ˈwɪlɪŋ tuː wɜːrk rɪˈməʊtli bɪˈkɒz aɪ dɪˈzaɪər ˈfleksəbl ˈwɜːrkɪŋ ˈaʊərz./
Dịch Anh – Việt:
  1. The company offers competitive compensation, including health insurance and paid annual leave./ðə ˈkʌmpəni ˈɒfərz kəmˈpetətɪv ˌkɒmpənˈseɪʃn, ɪnˈkluːdɪŋ helθ ɪnˈʃʊərəns ænd peɪd ˈænjuəl liːv./
    ĐÁP ÁN

    Công ty này đưa ra mức đãi ngộ cạnh tranh, bao gồm bảo hiểm y tế và nghỉ phép năm có lương.

  2. My previous manager gave me a glowing reference, stating that I am highly dedicated and detail-oriented./maɪ ˈpriːviəs ˈmænɪdʒər ɡeɪv miː ə ˈɡləʊɪŋ ˈrefrəns, ˈsteɪtɪŋ ðæt aɪ əm ˈhaɪli ˈdedɪkeɪtɪd ænd ˈdiːteɪl ˈɔːriəntɪd./
    ĐÁP ÁN

    Quản lý cũ của tôi đã viết một thư giới thiệu rạng rỡ, nói rằng tôi là người rất tận tâm và tỉ mỉ.

  3. Working in a dynamic environment requires strong adaptability and continuous self-improvement./ˈwɜːrkɪŋ ɪn ə daɪˈnæmɪk ɪnˈvaɪrənmənt rɪˈkwaɪərz strɒŋ əˌdæptəˈbɪləti ænd kənˈtɪnjuəs self ɪmˈpruːvmənt./
    ĐÁP ÁN

    Làm việc trong một môi trường năng động đòi hỏi khả năng thích ứng mạnh mẽ và sự tự cải thiện liên tục.

Bài 3: Dịch hội thoại sau (Anh – Việt)


English (English / IPA)XEM ĐÁP ÁN (Tiếng Việt)
A: Can you describe your ideal work environment?

/kæn juː dɪˈskraɪb jɔːr aɪˈdiːəl wɜːrk ɪnˈvaɪrənmənt?/
ĐÁP ÁN

Anh/Chị có thể mô tả môi trường làm việc lý tưởng của mình không?

B: My ideal environment is a place where teamwork is valued and there are clear opportunities for career progression.

/maɪ aɪˈdiːəl ɪnˈvaɪrənmənt ɪz ə pleɪs weər ˈtiːmwɜːrk ɪz ˈvæljuːd ænd ðeər ər klɪər ˌɒpəˈtjuːnətiːz fər kəˈrɪər prəˈɡreʃn./
ĐÁP ÁN

Môi trường lý tưởng của tôi là nơi đề cao làm việc nhóm và có những cơ hội thăng tiến rõ ràng.

A: That’s important. How do you handle high-pressure deadlines?

/ðæts ɪmˈpɔːtənt. haʊ duː juː ˈhændl haɪ ˈpreʃər ˈded.laɪnz?/
ĐÁP ÁN

Điều đó quan trọng. Anh/Chị xử lý các hạn chót áp lực cao như thế nào?

B: I prioritize tasks effectively, break down the project into smaller steps, and always ensure quality is not compromised.

/aɪ praɪˈɒrɪtaɪz tɑːsks ɪˈfektɪvli, breɪk daʊn ðə ˈprɒdʒekt ˈɪntuː ˈsmɔːlər steps, ænd ˈɔːlweɪz ɪnˈʃʊər ˈkwɒləti ɪz nɒt ˈkɒmprəmaɪzd./
ĐÁP ÁN

Tôi ưu tiên các nhiệm vụ một cách hiệu quả, chia nhỏ dự án thành các bước nhỏ hơn và luôn đảm bảo chất lượng không bị ảnh hưởng.

A: Very good. Your professional background seems highly relevant to this position.

/ˈveri ɡʊd. jɔːr prəˈfeʃənl ˈbækɡraʊnd siːmz ˈhaɪli ˈreləvənt tuː ðɪs pəˈzɪʃn./
ĐÁP ÁN

Rất tốt. Kinh nghiệm chuyên môn của Anh/Chị có vẻ rất phù hợp với vị trí này.

B: Thank you. I believe my soft skills will allow me to integrate quickly with your team.

/θæŋk juː. aɪ bɪˈliːv maɪ sɒft skɪlz wɪl əˈlaʊ miː tuː ˈɪntɪɡreɪt ˈkwɪkli wɪð jɔːr tiːm./
ĐÁP ÁN

Cảm ơn. Tôi tin rằng các kỹ năng mềm của tôi sẽ cho phép tôi hòa nhập nhanh chóng với đội ngũ của công ty.

Bài 4: Dịch các đoạn văn sau


Dịch Việt – Anh:

“Khi tìm kiếm công việc, điều quan trọng là bạn phải nghiên cứu về mức lương và phúc lợi của công ty. Đừng ngần ngại hỏi về cơ hội thăng tiến và liệu công ty có hỗ trợ đào tạo thêm hay không. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng là chìa khóa để đạt được một công việc lý tưởng.”

ĐÁP ÁN “When looking for a job, it’s essential that you research the company’s salary and benefits. Don’t hesitate to ask about progression opportunities and whether the company supports further training. Thorough preparation is the key to securing an ideal job.”
/wɛn ˈlʊkɪŋ fər ə dʒɑːb, ɪts ɪˈsenʃl ðæt juː rɪˈsɜːrtʃ ðə ˈkʌmpəniz ˈsæləri ænd ˈbenɪfɪts. dəʊnt ˈhezɪteɪt tuː ɑːsk əˌbaʊt prəˈɡreʃn ˌɒpəˈtjuːnətiːz ænd ˈwɛðər ðə ˈkʌmpəni səˈpɔːrts ˈfɜːrðər ˈtreɪnɪŋ. ˈθʌrə ˌprepəˈreɪʃn ɪz ðə kiː tuː sɪˈkjʊərɪŋ ən aɪˈdiːəl dʒɑːb./
Dịch Anh – Việt:

“The future of work is undeniably moving towards remote models, requiring employees to master digital communication and self-management. This shift demands strong adaptability and a focus on measurable output rather than just time spent in the office. Furthermore, job seekers must highlight their proficiency in technology and their ability to function independently.”

/ðə ˈfjuːtʃər əv wɜːrk ɪz ˌʌndɪˈnaɪəbli ˈmuːvɪŋ təˈwɔːrdz rɪˈməʊt ˈmɒdəlz, rɪˈkwaɪərɪŋ ɪmˈplɔɪ.iːz tuː ˈmæstər ˈdɪdʒɪtl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ænd self ˈmænɪdʒmənt. ðɪs ʃɪft dɪˈmɑːndz strɒŋ əˌdæptəˈbɪləti ænd ə ˈfəʊkəs ɒn ˈmeʒərəbl ˈaʊtpʊt ˈrɑːðər ðæn dʒʌst taɪm spent ɪn ðiː ˈɒfɪs. ˈfɜːrðərmɔːr, dʒɑːb ˈsiːkərz mʌst ˈhaɪlaɪt ðer prəˈfɪʃənsi ɪn tekˈnɒlədʒi ænd ðer əˈbɪləti tuː ˈfʌŋkʃn ˌɪndɪˈpendəntli./
ĐÁP ÁN

“Tương lai của công việc chắc chắn đang chuyển dịch sang các mô hình làm việc từ xa, yêu cầu nhân viên phải thành thạo giao tiếp kỹ thuật số và khả năng tự quản lý. Sự thay đổi này đòi hỏi khả năng thích ứng mạnh mẽ và tập trung vào đầu ra có thể đo lường được thay vì chỉ là thời gian ở văn phòng. Hơn nữa, người tìm việc phải làm nổi bật sự thành thạo công nghệ và khả năng làm việc độc lập của họ.”

✅ CHỦ ĐỀ 11: CÔNG VIỆC VÀ PHỎNG VẤN (Việt – Anh) đã hoàn thành và sẵn sàng để sử dụng.

TRỞ LẠI