Chủ đề 16: XÂY DỰNG MỐI QUAN HỆ
Bài 1: Dịch các từ sau sang tiếng Anh (Trung cấp)
| STT | Tiếng Việt | XEM ĐÁP ÁN (English / IPA) |
|---|---|---|
| 1. | Sự tin tưởng lẫn nhau |
ĐÁP ÁNMutual trust/ˈmjuːtʃuəl trʌst/
|
| 2. | Giao tiếp hiệu quả |
ĐÁP ÁNEffective communication/ɪˈfektɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
|
| 3. | Đồng cảm / Thấu hiểu |
ĐÁP ÁNEmpathy / Understanding/ˈempəθi/ /ˌʌndərˈstændɪŋ/
|
| 4. | Duy trì mối quan hệ |
ĐÁP ÁNTo maintain a relationship / Relationship maintenance/tuː meɪnˈteɪn ə rɪˈleɪʃnʃɪp/ /rɪˈleɪʃnʃɪp ˈmeɪntənəns/
|
| 5. | Xung đột |
ĐÁP ÁNConflict / Disagreement/ˈkɒnflɪkt/ /ˌdɪsəˈɡriːmənt/
|
| 6. | Sự gắn kết |
ĐÁP ÁNBond / Cohesion/bɒnd/ /kəʊˈhiːʒn/
|
| 7. | Sự hỗ trợ tinh thần |
ĐÁP ÁNEmotional support/ɪˈməʊʃənl səˈpɔːrt/
|
| 8. | Lòng trung thành |
ĐÁP ÁNLoyalty / Fidelity/ˈlɔɪəlti/ /fɪˈdeləti/
|
| 9. | Sự tha thứ |
ĐÁP ÁNForgiveness/fərˈɡɪvnəs/
|
| 10. | Xây dựng niềm tin |
ĐÁP ÁNTo build trust / Trust-building/tuː bɪld trʌst/ /trʌst ˈbɪldɪŋ/
|
Bài 2: Dịch các câu sau
Dịch Việt – Anh:
- Giao tiếp hiệu quả và sự tin tưởng lẫn nhau là nền tảng để duy trì mối quan hệ lành mạnh, dù là trong công việc hay cuộc sống.
ĐÁP ÁN
Effective communication and mutual trust are the foundation for maintaining a healthy relationship, whether at work or in life./ɪˈfektɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ænd ˈmjuːtʃuəl trʌst ər ðə faʊnˈdeɪʃn fər meɪnˈteɪnɪŋ ə ˈhelθi rɪˈleɪʃnʃɪp, ˈweðər ət wɜːrk ɔːr ɪn laɪf./ - Khi có xung đột, thể hiện sự đồng cảm và sẵn lòng tha thứ là điều cần thiết để xây dựng niềm tin và củng cố sự gắn kết.
ĐÁP ÁN
When conflict arises, showing empathy and a willingness for forgiveness are essential for building trust and strengthening the bond./wɛn ˈkɒnflɪkt əˈraɪzɪz, ˈʃəʊɪŋ ˈempəθi ænd ə ˈwɪlɪŋnəs fər fərˈɡɪvnəs ər ɪˈsenʃl fər ˈbɪldɪŋ trʌst ænd ˈstreŋθənɪŋ ðə bɒnd./ - Một người bạn tốt nên cung cấp sự hỗ trợ tinh thần trong những giai đoạn khó khăn và thể hiện lòng trung thành tuyệt đối.
ĐÁP ÁP
A good friend should provide emotional support during difficult periods and demonstrate absolute loyalty./ə ɡʊd frend ʃʊd prəˈvaɪd ɪˈməʊʃənl səˈpɔːrt ˈdʊərɪŋ ˈdɪfɪkəlt ˈpɪəriədz ænd ˈdemənstreɪt ˈæbsəluːt ˈlɔɪəlti./
Dịch Anh – Việt:
- Lack of effective communication often leads to major disagreements and weakens the mutual trust in a partnership./læk əv ɪˈfektɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn ˈɒfn liːdz tuː ˈmeɪdʒər ˌdɪsəˈɡriːmənts ænd ˈwiːkənz ðə ˈmjuːtʃuəl trʌst ɪn ə ˈpɑːrtnərʃɪp./
ĐÁP ÁN
Thiếu giao tiếp hiệu quả thường dẫn đến những bất đồng lớn và làm suy yếu sự tin tưởng lẫn nhau trong một mối quan hệ đối tác.
- Relationship maintenance requires continuous effort, including spending quality time together and practicing empathy./rɪˈleɪʃnʃɪp ˈmeɪntənəns rɪˈkwaɪərz kənˈtɪnjuəs ˈefərt, ɪnˈkluːdɪŋ ˈspendɪŋ ˈkwɒləti taɪm təˈɡeðər ænd ˈpræktɪsɪŋ ˈempəθi./
ĐÁP ÁN
Duy trì mối quan hệ đòi hỏi nỗ lực liên tục, bao gồm dành thời gian chất lượng cho nhau và thực hành sự đồng cảm.
- Trust-building is slow, but a single act of betrayal can cause irreparable conflict and destroy years of loyalty./trʌst ˈbɪldɪŋ ɪz sləʊ, bət ə ˈsɪŋɡl ækt əv bɪˈtreɪəl kən kɔːz ɪˈrepərəbl ˈkɒnflɪkt ænd dɪˈstrɔɪ jɪərz əv ˈlɔɪəlti./
ĐÁP ÁN
Xây dựng niềm tin thì chậm, nhưng một hành động phản bội duy nhất có thể gây ra xung đột không thể hàn gắn và phá hủy lòng trung thành đã xây dựng trong nhiều năm.
Bài 3: Dịch hội thoại sau (Anh – Việt)
| English (English / IPA) | XEM ĐÁP ÁN (Tiếng Việt) |
|---|---|
| A: What is the most crucial factor in maintaining a long-distance relationship? /wɒt ɪz ðə məʊst ˈkruːʃl ˈfæktər ɪn meɪnˈteɪnɪŋ ə lɒŋ ˈdɪstəns rɪˈleɪʃnʃɪp?/ |
ĐÁP ÁNYếu tố quan trọng nhất để duy trì mối quan hệ đường dài là gì? |
| B: Definitely effective communication. You have to be open and honest to continue building trust. /ˈdefɪnətli ɪˈfektɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn. juː hæv tuː biː ˈəʊpən ænd ˈɒnɪst tuː kənˈtɪnjuː ˈbɪldɪŋ trʌst./ |
ĐÁP ÁNChắc chắn là giao tiếp hiệu quả. Bạn phải cởi mở và trung thực để tiếp tục xây dựng niềm tin. |
| A: I’ve heard that dealing with conflict requires a lot of empathy and a willingness for forgiveness. /aɪv hɜːrd ðæt ˈdiːlɪŋ wɪð ˈkɒnflɪkt rɪˈkwaɪərz ə lɒt əv ˈempəθi ænd ə ˈwɪlɪŋnəs fər fərˈɡɪvnəs./ |
ĐÁP ÁNTôi nghe nói rằng việc giải quyết xung đột đòi hỏi rất nhiều sự đồng cảm và sự sẵn lòng tha thứ. |
| B: Absolutely. Misunderstandings happen, but mutual trust and loyalty should always prevail over disagreement. /ˌæbsəˈluːtli. ˌmɪsʌndərˈstændɪŋz ˈhæpən, bət ˈmjuːtʃuəl trʌst ænd ˈlɔɪəlti ʃʊd ˈɔːlweɪz prɪˈveɪl ˈəʊvər ˌdɪsəˈɡriːmənt./ |
ĐÁP ÁNHoàn toàn đúng. Những hiểu lầm xảy ra, nhưng sự tin tưởng lẫn nhau và lòng trung thành nên luôn thắng thế hơn sự bất đồng. |
| A: And what about providing emotional support? /ænd wɒt əˌbaʊt prəˈvaɪdɪŋ ɪˈməʊʃənl səˈpɔːrt?/ |
ĐÁP ÁNCòn về việc cung cấp sự hỗ trợ tinh thần thì sao? |
| B: It’s vital. Knowing you have a strong bond and someone to rely on is key to long-term relationship maintenance. /ɪts ˈvaɪtl. ˈnəʊɪŋ juː hæv ə strɒŋ bɒnd ænd ˈsʌmwʌn tuː rɪˈlaɪ ɒn ɪz kiː tuː lɒŋ tɜːrm rɪˈleɪʃnʃɪp ˈmeɪntənəns./ |
ĐÁP ÁNĐiều đó rất quan trọng. Biết rằng bạn có một sự gắn kết mạnh mẽ và một người để dựa vào là chìa khóa để duy trì mối quan hệ lâu dài. |
Bài 4: Dịch các đoạn văn sau
Dịch Việt – Anh:
“Việc xây dựng niềm tin trong một mối quan hệ cần thời gian và sự kiên nhẫn. Nó dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau, lòng trung thành, và đặc biệt là giao tiếp hiệu quả, nơi cả hai bên đều thể hiện sự đồng cảm. Khi có xung đột, thay vì đổ lỗi, hãy tìm kiếm sự hiểu biết và sẵn lòng tha thứ. Những nguyên tắc này không chỉ giúp duy trì mối quan hệ mà còn tạo ra một sự gắn kết vững chắc và cung cấp sự hỗ trợ tinh thần cần thiết.”
ĐÁP ÁN
“Trust-building in a relationship requires time and patience. It is based on mutual trust, loyalty, and especially effective communication, where both parties show empathy. When conflict arises, instead of assigning blame, seek understanding and a willingness for forgiveness. These principles not only help maintain the relationship but also create a solid bond and provide essential emotional support.”Dịch Anh – Việt:
“Relationship maintenance is a crucial life skill. It involves more than just affection; it requires the continuous exercise of empathy and understanding towards others’ perspectives. Without mutual trust, even minor disagreements can escalate into major conflicts. In any healthy bond, members must feel secure in the loyalty and emotional support they receive, ensuring the relationship remains a source of strength rather than stress.”
ĐÁP ÁN
“Duy trì mối quan hệ là một kỹ năng sống quan trọng. Nó liên quan nhiều hơn chỉ là tình cảm; nó đòi hỏi sự thực hành liên tục sự đồng cảm và thấu hiểu đối với quan điểm của người khác. Nếu không có sự tin tưởng lẫn nhau, ngay cả những bất đồng nhỏ cũng có thể leo thang thành xung đột lớn. Trong bất kỳ sự gắn kết lành mạnh nào, các thành viên phải cảm thấy an toàn về lòng trung thành và sự hỗ trợ tinh thần mà họ nhận được, đảm bảo mối quan hệ vẫn là một nguồn sức mạnh chứ không phải căng thẳng.”