Cấu trúc

100 cấu trúc ngữ pháp nâng cao tiếng Anh

1. Cấu trúc: If + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3
Điều kiện không có thật trong quá khứ (Câu điều kiện loại 3).
If she had studied harder, she would have passed the exam.
/ɪf ʃiː hæd ˈstʌdid ˈhɑːrdər, ʃiː wʊd hæv pæst ði ɪɡˈzæm/
Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
2. Cấu trúc: If + S + were to + V, S + would + V
Điều kiện giả định trong tương lai (Không chắc xảy ra).
If he were to win the lottery, he would travel the world.
/ɪf hiː wɜːr tuː wɪn ðə ˈlɑːtəri, hiː wʊd ˈtrævl ðə wɜːrld/
Nếu anh ấy trúng xổ số, anh ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới.
3. Cấu trúc: If it weren’t for + N, S + would + V
Nếu không vì… thì (Giả định hiện tại).
If it weren’t for her support, I wouldn’t be here.
/ɪf ɪt wɜːrnt fɔːr hɜːr səˈpɔːrt, aɪ ˈwʊdnt biː hɪər/
Nếu không vì sự hỗ trợ của cô ấy, tôi đã không có mặt ở đây.
4. Cấu trúc: If it hadn’t been for + N, S + would have + V3
Nếu không vì… thì đã (Giả định quá khứ).
If it hadn’t been for the rain, we would have gone hiking.
/ɪf ɪt ˈhædnt biːn fɔːr ðə reɪn, wiː wʊd hæv ɡɑːn ˈhaɪkɪŋ/
Nếu không vì trời mưa, chúng tôi đã đi leo núi.
5. Cấu trúc: Suppose/Supposing + S + V, S + would + V
Giả sử.
Suppose you lost your job, what would you do?
/səˈpoʊz juː lɔːst jʊər dʒɑːb, wɑːt wʊd juː duː/
Giả sử bạn mất việc, bạn sẽ làm gì?
6. Cấu trúc: Even if + S + V, S + would + V
Ngay cả khi.
Even if I had time, I wouldn’t go to the party.
/ˈiːvn ɪf aɪ hæd taɪm, aɪ ˈwʊdnt ɡoʊ tuː ðə ˈpɑːrti/
Ngay cả khi tôi có thời gian, tôi cũng sẽ không đi dự tiệc.
7. Cấu trúc: Only if + S + V, auxiliary + S + V
Chỉ khi (Đảo ngữ).
Only if he apologizes will I forgive him.
/ˈoʊnli ɪf hiː əˈpɑːlədʒaɪzɪz wɪl aɪ fərˈɡɪv hɪm/
Chỉ khi anh ấy xin lỗi, tôi mới tha thứ.
8. Cấu trúc: Unless + S + V, S + will + V
Trừ khi (If not).
Unless you hurry, you will miss the train.
/ənˈles juː ˈhɜːri, juː wɪl mɪs ðə treɪn/
Trừ khi bạn nhanh lên, bạn sẽ lỡ tàu.
9. Cấu trúc: Provided (that) + S + V, S + will + V
Miễn là.
Provided that you finish your homework, you can watch TV.
/prəˈvaɪdɪd ðæt juː ˈfɪnɪʃ jʊər ˈhoʊmwɜːrk, juː kæn wɑːtʃ tiː viː/
Miễn là bạn hoàn thành bài tập, bạn có thể xem TV.
10. Cấu trúc: For fear that + S + might/should + V
Vì sợ rằng.
She speaks quietly for fear that someone might hear.
/ʃiː spiːks ˈkwaɪətli fɔːr fɪər ðæt ˈsʌmwʌn maɪt hɪər/
Cô ấy nói nhỏ vì sợ ai đó nghe thấy.
11. Cấu trúc: Never + auxiliary + S + V
Chưa bao giờ (Đảo ngữ).
Never have I seen such a beautiful sunset.
/ˈnevər hæv aɪ siːn sʌtʃ ə ˈbjuːtɪfl ˈsʌnset/
Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp như vậy.
12. Cấu trúc: Rarely + auxiliary + S + V
Hiếm khi (Đảo ngữ).
Rarely does he go out at night.
/ˈrerli dʌz hiː ɡoʊ aʊt æt naɪt/
Anh ấy hiếm khi ra ngoài vào ban đêm.
13. Cấu trúc: Seldom + auxiliary + S + V
Ít khi (Đảo ngữ).
Seldom have we witnessed such chaos.
/ˈseldəm hæv wiː ˈwɪtnəst sʌtʃ ˈkeɪɑːs/
Chúng tôi ít khi chứng kiến sự hỗn loạn như vậy.
14. Cấu trúc: Hardly + had + S + V3 + when + S + V2
Vừa mới… thì (Đảo ngữ).
Hardly had I arrived when the meeting started.
/ˈhɑːrdli hæd aɪ əˈraɪvd wen ðə ˈmiːtɪŋ ˈstɑːrtɪd/
Tôi vừa mới đến thì cuộc họp bắt đầu.
15. Cấu trúc: No sooner + had + S + V3 + than + S + V2
Vừa mới… thì (Đảo ngữ).
No sooner had she left than it began to rain.
/noʊ ˈsuːnər hæd ʃiː left ðæn ɪt bɪˈɡæn tuː reɪn/
Cô ấy vừa rời đi thì trời bắt đầu mưa.
16. Cấu trúc: Scarcely + had + S + V3 + when + S + V2
Vừa mới… thì (Đảo ngữ).
Scarcely had they finished dinner when the phone rang.
/ˈskersli hæd ðeɪ ˈfɪnɪʃt ˈdɪnər wen ðə foʊn ræŋ/
Họ vừa ăn tối xong thì điện thoại reo.
17. Cấu trúc: Only after + N/clause + auxiliary + S + V
Chỉ sau khi (Đảo ngữ).
Only after the meeting did I understand the issue.
/ˈoʊnli ˈæftər ðə ˈmiːtɪŋ dɪd aɪ ˌʌndərˈstænd ðiː ˈɪʃuː/
Chỉ sau cuộc họp tôi mới hiểu vấn đề.
18. Cấu trúc: Only when + S + V + auxiliary + S + V
Chỉ khi (Đảo ngữ).
Only when he apologized did she forgive him.
/ˈoʊnli wen hiː əˈpɑːlədʒaɪzd dɪd ʃiː fərˈɡɪv hɪm/
Chỉ khi anh ấy xin lỗi, cô ấy mới tha thứ.
19. Cấu trúc: Not until + N/clause + auxiliary + S + V
Mãi cho đến khi (Đảo ngữ).
Not until midnight did they finish the project.
/nɑːt ʌnˈtɪl ˈmɪdnaɪt dɪd ðeɪ ˈfɪnɪʃ ðə ˈprɑːdʒekt/
Mãi đến nửa đêm họ mới hoàn thành dự án.
20. Cấu trúc: Under no circumstances + auxiliary + S + V
Dù trong hoàn cảnh nào cũng không (Đảo ngữ).
Under no circumstances should you open the door to strangers.
/ˈʌndər noʊ ˈsɜːrkəmstænsɪz ʃʊd juː ˈoʊpən ðə dɔːr tuː ˈstreɪndʒərz/
Dù trong hoàn cảnh nào bạn cũng không nên mở cửa cho người lạ.
21. Cấu trúc: It + be + adj + that + S + (should) + V (nguyên mẫu)
Nhấn mạnh, biểu thị ý kiến, yêu cầu (Mệnh đề giả định).
It is essential that everyone be on time.
/ɪt ɪz ɪˈsenʃl ðæt ˈevriwʌn biː ɑːn taɪm/
Điều thiết yếu là mọi người phải đúng giờ.
22. Cấu trúc: S + suggest + that + S + (should) + V (nguyên mẫu)
Đề nghị, khuyên (Mệnh đề giả định).
She suggested that he should take a break.
/ʃiː səˈdʒestɪd ðæt hiː ʃʊd teɪk ə breɪk/
Cô ấy đề nghị anh ấy nên nghỉ ngơi.
23. Cấu trúc: S + insist + that + S + (should) + V (nguyên mẫu)
Nhấn mạnh, khăng khăng (Mệnh đề giả định).
They insisted that we should attend the meeting.
/ðeɪ ɪnˈsɪstɪd ðæt wiː ʃʊd əˈtend ðə ˈmiːtɪŋ/
Họ khăng khăng rằng chúng ta nên tham dự cuộc họp.
24. Cấu trúc: S + demand + that + S + (should) + V (nguyên mẫu)
Yêu cầu mạnh mẽ (Mệnh đề giả định).
The manager demanded that the report be finished immediately.
/ðə ˈmænɪdʒər dɪˈmændɪd ðæt ðə rɪˈpɔːrt biː ˈfɪnɪʃt ɪˈmiːdiətli/
Quản lý yêu cầu báo cáo phải được hoàn thành ngay lập tức.
25. Cấu trúc: S + recommend + that + S + (should) + V (nguyên mẫu)
Khuyên, đề xuất (Mệnh đề giả định).
I recommend that she should see a doctor.
/aɪ ˌrekəˈmend ðæt ʃiː ʃʊd siː ə ˈdɑːktər/
Tôi khuyên cô ấy nên đi khám bác sĩ.
26. Cấu trúc: It + be + adj + to + V
Đánh giá về sự việc, hành động.
It is difficult to understand his point.
/ɪt ɪz ˈdɪfɪkəlt tuː ˌʌndərˈstænd hɪz pɔɪnt/
Thật khó để hiểu quan điểm của anh ấy.
27. Cấu trúc: What + S + V + is + N/adj
Cấu trúc làm chủ ngữ, nhấn mạnh.
What he said is true.
/wɑːt hiː sed ɪz truː/
Những gì anh ấy nói là đúng.
28. Cấu trúc: Wh- words + to V
Dùng như danh từ (Where/What/When/How + to V).
I don’t know where to go.
/aɪ doʊnt noʊ wer tuː ɡoʊ/
Tôi không biết đi đâu.
29. Cấu trúc: Whether + to V
Dùng như danh từ biểu thị lựa chọn.
She asked whether to stay or leave.
/ʃiː æskt ˈweðər tuː steɪ ɔːr liːv/
Cô ấy hỏi nên ở lại hay đi.
30. Cấu trúc: S + expect + that + S + will + V
Mong đợi việc gì xảy ra.
We expect that the project will be completed soon.
/wiː ɪkˈspekt ðæt ðə ˈprɑːdʒekt wɪl biː kəmˈpliːtɪd suːn/
Chúng tôi mong dự án sẽ hoàn thành sớm.
31. Cấu trúc: S + be + said/reported/thought + to + V (hiện tại)/to have + V3 (quá khứ)
Được cho là làm gì.
He is said to have left the country.
/hiː ɪz sed tuː hæv left ðə ˈkʌntri/
Người ta nói anh ấy đã rời khỏi đất nước.
32. Cấu trúc: S + be + believed/considered + to be + adj/N
Được tin là.
The plan is considered to be risky.
/ðə plæn ɪz kənˈsɪdərd tuː biː ˈrɪski/
Kế hoạch được cho là rủi ro.
33. Cấu trúc: S + get + V3
Câu bị động dùng “get” thay cho “be” để nhấn mạnh hành động hoặc sự thay đổi.
He got promoted last month.
/hiː ɡɑːt prəˈmoʊtɪd læst mʌnθ/
Anh ấy được thăng chức tháng trước.
34. Cấu trúc: S + have/get + O + V3
Nhờ người khác làm gì (Causative – bị động).
I had my car repaired yesterday.
/aɪ hæd maɪ kɑːr rɪˈperd ˈjestərdeɪ/
Tôi đã nhờ sửa xe hôm qua.
35. Cấu trúc: S + be + V3 + by + O + for + V-ing
Bị làm gì vì lý do gì.
She was praised by the teacher for working hard.
/ʃiː wəz preɪzd baɪ ðə ˈtiːtʃər fɔːr ˈwɜːrkɪŋ hɑːrd/
Cô ấy được giáo viên khen vì chăm chỉ.
36. Cấu trúc: S + be + made + to V
Bị bắt làm gì (Dạng bị động của “make” + V bare).
The students were made to clean the classroom.
/ðə ˈstuːdnts wər meɪd tuː kliːn ðə ˈklæsˌruːm/
Học sinh bị bắt làm sạch lớp học.
37. Cấu trúc: S + be + allowed + to V
Được phép làm gì (Dạng bị động của “allow” + O + to V).
Employees are allowed to take breaks.
/ɪmˈplɔɪiːz ər əˈlaʊd tuː teɪk breɪks/
Nhân viên được phép nghỉ giải lao.
38. Cấu trúc: S + be + supposed + to V
Được cho là phải làm gì/nên làm gì.
He is supposed to submit the report today.
/hiː ɪz səˈpoʊzd tuː səbˈmɪt ðə rɪˈpɔːrt təˈdeɪ/
Anh ấy được cho là phải nộp báo cáo hôm nay.
39. Cấu trúc: S + be + believed + to have + V3
Được tin rằng đã làm gì (Dạng bị động quá khứ).
She is believed to have left early.
/ʃiː ɪz bɪˈliːvd tuː hæv left ˈɜːrli/
Người ta tin rằng cô ấy đã rời đi sớm.
40. Cấu trúc: S + be + reported + to have + V3
Được báo cáo là đã làm gì (Dạng bị động quá khứ).
The company is reported to have made a huge profit.
/ðə ˈkʌmpəni ɪz rɪˈpɔːrtɪd tuː hæv meɪd ə hjuːdʒ ˈprɑːfɪt/
Công ty được báo cáo đã kiếm được lợi nhuận lớn.
41. Cấu trúc: Although/Though + S + V, S + V
Mặc dù.
Although it was raining, we went hiking.
/ɔːlˈðoʊ ɪt wəz ˈreɪnɪŋ, wiː went ˈhaɪkɪŋ/
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.
42. Cấu trúc: Even though + S + V, S + V
Mặc dù (Nhấn mạnh hơn).
Even though he was tired, he continued working.
/ˈiːvn ðoʊ hiː wəz ˈtaɪərd, hiː kənˈtɪnjuːd ˈwɜːrkɪŋ/
Dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
43. Cấu trúc: While/Whereas + S + V, S + V
Trong khi, trái ngược.
She likes coffee, whereas he prefers tea.
/ʃiː laɪks ˈkɔːfi, werˈæs hiː prɪˈfɜːrz tiː/
Cô ấy thích cà phê, trong khi anh ấy thích trà.
44. Cấu trúc: As long as + S + V, S + V
Miễn là.
You can stay as long as you behave.
/juː kæn steɪ æz lɔːŋ æz juː bɪˈheɪv/
Bạn có thể ở miễn là bạn cư xử tốt.
45. Cấu trúc: Provided (that) + S + V, S + V
Với điều kiện là.
You can borrow my car provided that you drive carefully.
/juː kæn ˈbɑːroʊ maɪ kɑːr prəˈvaɪdɪd ðæt juː draɪv ˈkerfəli/
Bạn có thể mượn xe tôi với điều kiện lái cẩn thận.
46. Cấu trúc: No matter + wh- + S + V, S + V
Dù… thế nào đi nữa.
No matter what happens, stay calm.
/noʊ ˈmætər wɑːt ˈhæpənz, steɪ kɑːm/
Dù chuyện gì xảy ra, hãy giữ bình tĩnh.
47. Cấu trúc: S + V + so that + S + can/will + V
Để mà.
I left early so that I could catch the train.
/aɪ left ˈɜːrli soʊ ðæt aɪ kʊd kætʃ ðə treɪn/
Tôi đi sớm để kịp tàu.
48. Cấu trúc: Such + (a/an) + adj + N + that + S + V
Quá … đến nỗi mà.
It was such a hot day that we stayed indoors.
/ɪt wəz sʌtʃ ə hɑːt deɪ ðæt wiː steɪd ɪnˈdɔːrz/
Ngày hôm đó nóng đến nỗi chúng tôi ở trong nhà.
49. Cấu trúc: N + whatsoever
Bất cứ điều gì (Nhấn mạnh phủ định).
He has no interest whatsoever in politics.
/hiː hæz noʊ ˈɪntrəst wɑːtˌsoʊˈevər ɪn ˈpɑːlətɪks/
Anh ấy hoàn toàn không quan tâm đến chính trị.
50. Cấu trúc: Neither + auxiliary + S + V
Cũng không (Đảo ngữ).
Neither did I know the answer.
/ˈnaɪðər dɪd aɪ noʊ ði ˈænsər/
Tôi cũng không biết câu trả lời.
51. Cấu trúc: Not only + auxiliary + S + V, but S also + V
Không những… mà còn… (Đảo ngữ).
Not only did he speak English, but he also spoke French.
/nɑːt ˈoʊnli dɪd hiː spiːk ˈɪŋɡlɪʃ, bʌt hiː ˈɔːlsoʊ spoʊk frentʃ/
Không những anh ấy nói tiếng Anh, mà còn nói cả tiếng Pháp.
52. Cấu trúc: No sooner + had + S + V3 + than + S + V2
Vừa mới… thì… (Đảo ngữ).
No sooner had we arrived than it started to rain.
/noʊ ˈsuːnər hæd wiː əˈraɪvd ðæn ɪt ˈstɑːrtɪd tuː reɪn/
Chúng tôi vừa đến thì trời bắt đầu mưa.
53. Cấu trúc: Hardly/Scarcely + had + S + V3 + when + S + V2
Vừa mới… thì… (Đảo ngữ).
Hardly had she left when the phone rang.
/ˈhɑːrdli hæd ʃiː left wen ðə foʊn ræŋ/
Cô ấy vừa rời đi thì điện thoại reo.
54. Cấu trúc: Were + S + to V, S + would + V
Nếu ai đó làm gì (Đảo ngữ câu điều kiện loại 2).
Were I to become rich, I would travel the world.
/wɜːr aɪ tuː bɪˈkʌm rɪtʃ, aɪ wʊd ˈtrævl ðə wɜːrld/
Nếu tôi trở nên giàu, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.
55. Cấu trúc: Should + S + V (nguyên mẫu), S + will/would + V
Nếu ai đó (Đảo ngữ câu điều kiện loại 1).
Should you need help, let me know.
/ʃʊd juː niːd help, let miː noʊ/
Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy nói với tôi.
56. Cấu trúc: Had + S + V3, S + would have + V3
Nếu đã làm gì (Đảo ngữ câu điều kiện loại 3).
Had she studied harder, she would have passed.
/hæd ʃiː ˈstʌdid ˈhɑːrdər, ʃiː wʊd hæv pæst/
Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đậu rồi.
57. Cấu trúc: It is high/about time + S + V2
Đã đến lúc ai đó nên làm gì.
It’s high time you cleaned your room.
/ɪts haɪ taɪm juː kliːnd jʊər ruːm/
Đã đến lúc bạn nên dọn phòng.
58. Cấu trúc: S + would rather + S + V2
Muốn ai đó làm gì.
I’d rather you stayed here.
/aɪd ˈræðər juː steɪd hɪər/
Tôi muốn bạn ở lại đây hơn.
59. Cấu trúc: As if/As though + S + V2 (giả định)
Như thể là… (Giả định hiện tại).
He talks as if he knew everything.
/hiː tɔːks æz ɪf hiː nuː ˈevriˌθɪŋ/
Anh ta nói như thể anh ấy biết mọi thứ.
60. Cấu trúc: S + be + supposed to + V
Ai đó được cho là nên làm gì.
You’re supposed to arrive on time.
/jʊər səˈpoʊzd tuː əˈraɪv ɑːn taɪm/
Bạn được cho là nên đến đúng giờ.
61. Cấu trúc: S + be + likely/unlikely + to + V
Có khả năng/không có khả năng làm gì.
She is likely to win the prize.
/ʃiː ɪz ˈlaɪkli tuː wɪn ðə praɪz/
Cô ấy có khả năng thắng giải.
62. Cấu trúc: It is necessary/important/vital + that + S + (should) + V (nguyên mẫu)
Cần thiết rằng ai đó nên làm gì (Mệnh đề giả định).
It is vital that he attend the meeting.
/ɪt ɪz ˈvaɪtl ðæt hiː əˈtend ðə ˈmiːtɪŋ/
Cần thiết rằng anh ấy tham dự cuộc họp.
63. Cấu trúc: So + adj + be + S + that + S + V
Quá… đến nỗi mà… (Đảo ngữ).
So tired was she that she fell asleep immediately.
/soʊ ˈtaɪərd wəz ʃiː ðæt ʃiː fel əˈsliːp ɪˈmiːdiətli/
Cô ấy mệt đến nỗi ngủ thiếp đi ngay.
64. Cấu trúc: S + V + so + adv + that + S + V
Quá… đến nỗi…
He spoke so quickly that no one understood him.
/hiː spoʊk soʊ ˈkwɪkli ðæt noʊ wʌn ˌʌndərˈstʊd hɪm/
Anh ấy nói nhanh đến nỗi không ai hiểu.
65. Cấu trúc: S + V + so that + S + can/could/will/would + V
Làm gì để mà… (Mục đích).
He trains every day so that he can win.
/hiː treɪnz ˈevri deɪ soʊ ðæt hiː kæn wɪn/
Anh ấy luyện tập mỗi ngày để có thể thắng.
66. Cấu trúc: S + be + about to + V
Sắp sửa làm gì.
She is about to leave.
/ʃiː ɪz əˈbaʊt tuː liːv/
Cô ấy sắp rời đi.
67. Cấu trúc: S + have/has + no choice but to + V
Không còn lựa chọn nào ngoài…
We had no choice but to leave.
/wiː hæd noʊ tʃɔɪs bʌt tuː liːv/
Chúng tôi không còn cách nào ngoài việc rời đi.
68. Cấu trúc: S + prevent/stop + O + from + V-ing
Ngăn ai khỏi làm gì.
They stopped him from entering.
/ðeɪ stɑːpt hɪm frəm ˈentərɪŋ/
Họ ngăn anh ấy không cho vào.
69. Cấu trúc: S + succeed in + V-ing
Thành công trong việc làm gì.
She succeeded in passing the exam.
/ʃiː səkˈsiːdɪd ɪn ˈpæsɪŋ ði ɪɡˈzæm/
Cô ấy đã thành công trong việc thi đậu.
70. Cấu trúc: S + accuse + O + of + V-ing
Buộc tội ai vì làm gì.
They accused him of stealing.
/ðeɪ əˈkjuːzd hɪm əv ˈstiːlɪŋ/
Họ buộc tội anh ấy trộm cắp.
71. Cấu trúc: S + insist on + V-ing
Khăng khăng làm gì.
She insisted on paying the bill.
/ʃiː ɪnˈsɪstɪd ɑːn ˈpeɪɪŋ ðə bɪl/
Cô ấy khăng khăng đòi trả hóa đơn.
72. Cấu trúc: S + be + worth + V-ing
Đáng để làm gì.
This book is worth reading.
/ðɪs bʊk ɪz wɜːrθ ˈriːdɪŋ/
Cuốn sách này đáng để đọc.
73. Cấu trúc: It’s no use/good + V-ing
Vô ích khi làm gì.
It’s no use crying over spilled milk.
/ɪts noʊ juːs ˈkraɪɪŋ ˈoʊvər spɪld mɪlk/
Khóc lóc vì chuyện đã rồi là vô ích.
74. Cấu trúc: There is no point in + V-ing
Không có ích gì khi làm gì.
There’s no point in arguing.
/ðerz noʊ pɔɪnt ɪn ˈɑːrɡjuːɪŋ/
Tranh cãi cũng vô ích.
75. Cấu trúc: Can’t help + V-ing
Không thể không làm gì.
I can’t help laughing.
/aɪ kænt help ˈlæfɪŋ/
Tôi không thể nhịn cười.
76. Cấu trúc: Be busy + V-ing
Bận làm gì.
She is busy preparing dinner.
/ʃiː ɪz ˈbɪzi prɪˈperɪŋ ˈdɪnər/
Cô ấy đang bận chuẩn bị bữa tối.
77. Cấu trúc: Be used to + V-ing
Quen với việc gì.
He is used to getting up early.
/hiː ɪz juːzd tuː ˈɡetɪŋ ʌp ˈɜːrli/
Anh ấy quen dậy sớm.
78. Cấu trúc: Get used to + V-ing
Dần quen với việc gì.
She is getting used to driving.
/ʃiː ɪz ˈɡetɪŋ juːzd tuː ˈdraɪvɪŋ/
Cô ấy đang dần quen với việc lái xe.
79. Cấu trúc: Used to + V
Đã từng làm gì.
I used to play the piano.
/aɪ juːst tuː pleɪ ðə piˈænoʊ/
Tôi đã từng chơi piano.
80. Cấu trúc: Would + V (past habit)
Đã từng làm gì (Thói quen trong quá khứ).
When I was a child, I would play outside every day.
/wen aɪ wəz ə tʃaɪld, aɪ wʊd pleɪ ˈaʊtsaɪd ˈevri deɪ/
Khi còn nhỏ, tôi từng chơi ngoài trời mỗi ngày.
81. Cấu trúc: S + find it + adj + to + V
Thấy cái gì như thế nào để làm.
I find it hard to believe.
/aɪ faɪnd ɪt hɑːrd tuː bɪˈliːv/
Tôi thấy thật khó tin.
82. Cấu trúc: Be + adj + enough + to + V
Đủ… để làm gì.
She is strong enough to lift it.
/ʃiː ɪz strɔːŋ ɪˈnʌf tuː lɪft ɪt/
Cô ấy đủ mạnh để nhấc nó lên.
83. Cấu trúc: Too + adj + to + V
Quá… để làm gì.
He’s too tired to continue.
/hiːz tuː ˈtaɪərd tuː kənˈtɪnjuː/
Anh ấy quá mệt để tiếp tục.
84. Cấu trúc: So + adj + that + S + V
Quá… đến nỗi mà…
He is so fast that no one can catch him.
/hiː ɪz soʊ fæst ðæt noʊ wʌn kæn kætʃ hɪm/
Anh ấy quá nhanh đến nỗi không ai bắt kịp.
85. Cấu trúc: Be + the first/second/…/last + to + V
Là người đầu tiên/thứ hai/cuối cùng làm gì.
She was the first to arrive.
/ʃiː wəz ðə fɜːrst tuː əˈraɪv/
Cô ấy là người đầu tiên đến.
86. Cấu trúc: It takes/took + O + time + to + V
Mất bao nhiêu thời gian để làm gì.
It took me an hour to finish.
/ɪt tʊk miː ən ˈaʊər tuː ˈfɪnɪʃ/
Tôi mất một tiếng để hoàn thành.
87. Cấu trúc: Be + afraid of + V-ing / to + V
Sợ làm gì.
He is afraid of failing.
/hiː ɪz əˈfreɪd əv ˈfeɪlɪŋ/
Anh ấy sợ thất bại.
88. Cấu trúc: Be interested in + V-ing
Hứng thú với việc gì.
They are interested in learning English.
/ðeɪ ər ˈɪntrəstɪd ɪn ˈlɜːrnɪŋ ˈɪŋɡlɪʃ/
Họ hứng thú với việc học tiếng Anh.
89. Cấu trúc: Be good/bad at + V-ing
Giỏi/dở việc gì.
She is good at painting.
/ʃiː ɪz ɡʊd æt ˈpeɪntɪŋ/
Cô ấy giỏi vẽ tranh.
90. Cấu trúc: Have difficulty (in) + V-ing
Gặp khó khăn trong việc làm gì.
He has difficulty in speaking French.
/hiː hæz ˈdɪfɪkəlti ɪn ˈspiːkɪŋ frentʃ/
Anh ấy gặp khó khăn trong việc nói tiếng Pháp.
91. Cấu trúc: Be capable of + V-ing
Có khả năng làm gì.
She is capable of leading the team.
/ʃiː ɪz ˈkeɪpəbl əv ˈliːdɪŋ ðə tiːm/
Cô ấy có khả năng dẫn dắt nhóm.
92. Cấu trúc: Prefer + V-ing + to + V-ing
Thích làm gì hơn làm gì.
I prefer reading to watching TV.
/aɪ prɪˈfɜːr ˈriːdɪŋ tuː ˈwɑːtʃɪŋ tiː viː/
Tôi thích đọc sách hơn xem tivi.
93. Cấu trúc: Would rather + V + than + V
Thích làm gì hơn làm gì.
I’d rather stay home than go out.
/aɪd ˈræðər steɪ hoʊm ðæn ɡoʊ aʊt/
Tôi thích ở nhà hơn ra ngoài.
94. Cấu trúc: Be proud of + V-ing
Tự hào vì làm gì.
He is proud of winning the prize.
/hiː ɪz praʊd əv ˈwɪnɪŋ ðə praɪz/
Anh ấy tự hào vì đã thắng giải.
95. Cấu trúc: Be aware of + V-ing
Nhận thức được việc gì.
She is aware of breaking the rules.
/ʃiː ɪz əˈwer əv ˈbreɪkɪŋ ðə ruːlz/
Cô ấy nhận thức được việc đã vi phạm nội quy.
96. Cấu trúc: Be bored with + V-ing
Chán làm gì.
They are bored with waiting.
/ðeɪ ər bɔːrd wɪð ˈweɪtɪŋ/
Họ chán việc phải chờ đợi.
97. Cấu trúc: Have a tendency to + V
Có xu hướng làm gì.
She has a tendency to exaggerate.
/ʃiː hæz ə ˈtendənsi tuː ɪɡˈzædʒəreɪt/
Cô ấy có xu hướng phóng đại.
98. Cấu trúc: On the verge of + V-ing
Sắp sửa làm gì.
He is on the verge of quitting.
/hiː ɪz ɑːn ðə vɜːrdʒ əv ˈkwɪtɪŋ/
Anh ấy sắp sửa bỏ việc.
99. Cấu trúc: With a view to + V-ing
Để làm gì (Với mục đích).
She studies hard with a view to passing the exam.
/ʃiː ˈstʌdiz hɑːrd wɪð ə vjuː tuː ˈpæsɪŋ ði ɪɡˈzæm/
Cô ấy học chăm để đậu kỳ thi.
100. Cấu trúc: Be committed to + V-ing
Cam kết làm gì.
He is committed to improving himself.
/hiː ɪz kəˈmɪtɪd tuː ɪmˈpruːvɪŋ hɪmˈself/
Anh ấy cam kết cải thiện bản thân.
TRỞ LẠI