400 động từ thông dụng
006. Hug – Ôm
6. hug /hʌɡ/ ÔM (HÀNH ĐỘNG NGẮN)
🍞 TỪ KHÓA NHỚ: Hớt tóc cho gà thì phải ôm gà một cái
🍞 VÍ DỤ:
Give me a hug. Ôm tôi một cái nào.
She hugged her mom. Cô ấy ôm mẹ mình.
🍞 TRUYỆN CHÈM TỪ: Con gà này rất thích được hug, không hug là nó không cho hớt tóc, mỗi lần hớt tóc là phải hug nó 2-3 lần nó mới chịu. Hug nào!
.