Từ Vựng Tiếng Anh Thông Dụng
Mục lục
Mục đích
Purpose
/ˈpɜːrpəs/
1. What is the main purpose of this meeting? (/wɒt ɪz ðə meɪn ˈpɜːrpəs əv ðɪs ˈmiːtɪŋ?/ – Mục đích chính của cuộc họp này là gì?)2. She moved to London for the purpose of studying art. (/ʃiː muːvd tə ˈlʌndən fər ðə ˈpɜːrpəs əv ˈstʌdiɪŋ ɑːrt/ – Cô ấy đã chuyển đến Luân Đôn với mục đích học nghệ thuật.)
Danh từ ‘purpose’ có nghĩa là mục đích, ý định. Thường đi với giới từ ‘of’ (purpose of something) hoặc cấu trúc ‘for the purpose of doing something’ (với mục đích làm gì).
Ghi nhớ
memorize
/ˈmeməraɪz/
1. She tried to memorize all the new vocabulary words. (/ʃiː traɪd tə ˈmeməraɪz ɔːl ðə njuː vəʊˈkæbjələri wɜːdz/ – Cô ấy đã cố gắng ghi nhớ tất cả các từ vựng mới.)2. Actors need to memorize their lines before filming. (/ˈæktərz niːd tə ˈmeməraɪz ðeər laɪnz bɪˈfɔːr ˈfɪlmɪŋ/ – Các diễn viên cần học thuộc lòng lời thoại của họ trước khi quay phim.)
Động từ ‘memorize’ mang nghĩa ghi nhớ, học thuộc lòng. Thường đi trực tiếp với danh từ/cụm danh từ (memorize something).
Nhắc nhở
Remind
/rɪˈmaɪnd/
1. Please remind me to turn off the lights before leaving. (/pliːz rɪˈmaɪnd miː tə tɜːrn ɒf ðə laɪts bɪˈfɔːr ˈliːvɪŋ/ – Xin vui lòng nhắc tôi tắt đèn trước khi rời đi.)2. This song always reminds me of my childhood. (/ðɪs sɒŋ ˈɔːlweɪz rɪˈmaɪndz miː əv maɪ ˈʧaɪldhʊd/ – Bài hát này luôn gợi nhớ tôi về thời thơ ấu.)
Động từ ‘remind’ nghĩa là nhắc nhở hoặc gợi nhớ. Cấu trúc phổ biến: ‘remind somebody to do something’ (nhắc ai làm gì) hoặc ‘remind somebody of something’ (gợi nhớ ai về điều gì).
Yêu cầu
Request
/rɪˈkwest/
1. They requested additional information about the project. (/ðeɪ rɪˈkwestɪd əˈdɪʃənl ˌɪnfərˈmeɪʃn əˈbaʊt ðə ˈprɒʤekt/ – Họ đã yêu cầu thêm thông tin về dự án.)2. You can request a password reset via email. (/juː kæn rɪˈkwest ə ˈpɑːswɜːd riːˈset ˈvaɪə ˈiːmeɪl/ – Bạn có thể yêu cầu đặt lại mật khẩu qua email.)
Vừa là động từ vừa là danh từ. Khi làm động từ: ‘request something’ hoặc ‘request somebody to do something’ (yêu cầu một cách lịch sự). Khi làm danh từ: ‘make a request for something’.
Cải thiện
Improve
/ɪmˈpruːv/
1. Practicing daily will help improve your English skills. (/ˈpræktɪsɪŋ ˈdeɪli wɪl help ɪmˈpruːv jər ˈɪŋɡlɪʃ skɪlz/ – Luyện tập hàng ngày sẽ giúp cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn.)2. The company is trying to improve product quality. (/ðə ˈkʌmpəni ɪz ˈtraɪɪŋ tə ɪmˈpruːv ˈprɒdʌkt ˈkwɒlɪti/ – Công ty đang cố gắng nâng cao chất lượng sản phẩm.)
Động từ ‘improve’ nghĩa là cải thiện, nâng cao. Có thể dùng làm nội động từ (tự cải thiện) hoặc ngoại động từ (cải thiện cái gì đó).
Sản xuất
Produce
/prəˈdjuːs/
1. The factory produces high-quality electronic components. (/ðə ˈfæktəri prəˈdjuːsɪz haɪ ˈkwɒlɪti ˌɪlekˈtrɒnɪk kəmˈpəʊnənts/ – Nhà máy sản xuất các linh kiện điện tử chất lượng cao.)2. France produces some of the finest wines in the world. (/frɑːns prəˈdjuːsɪz sʌm əv ðə ˈfaɪnɪst waɪnz ɪn ðə wɜːld/ – Nước Pháp sản xuất một số loại rượu vang hảo hạng nhất thế giới.)
Động từ ‘produce’ nhấn âm 2 nghĩa là sản xuất, chế tạo. Cần lưu ý danh từ ‘produce’ (nhấn âm 1) lại mang nghĩa là nông sản.
Tiêu thụ
Consume
/kənˈsjuːm/
1. Smaller vehicles consume less fuel on long trips. (/ˈsmɔːlər ˈviːəkəlz kənˈsjuːm les ˈfjuːəl ɒn lɒŋ trɪps/ – Xe nhỏ hơn tiêu thụ ít nhiên liệu hơn trong các chuyến đi dài.)2. People consume a lot of sugar during the holidays. (/ˈpiːpl kənˈsjuːm ə lɒt əv ˈʃʊɡər ˈdjʊərɪŋ ðə ˈhɒlɪdeɪz/ – Mọi người tiêu thụ rất nhiều đường trong các kỳ nghỉ.)
Động từ ‘consume’ nghĩa là tiêu thụ, tiêu dùng (thức ăn, năng lượng, tài nguyên). Các từ liên quan gồm danh từ ‘consumption’ (sự tiêu thụ) và ‘consumer’ (ผู้ tiêu dùng).
Quảng cáo
Advertise
/ˈædvərtaɪz/
1. Companies advertise their new products on social media. (/ˈkʌmpəniz ˈædvərtaɪz ðeər njuː ˈprɒdʌkts ɒn ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/ – Các công ty quảng cáo sản phẩm mới của họ trên mạng xã hội.)2. They decided to advertise for a new manager. (/ðeɪ dɪˈsaɪdɪd tə ˈædvərtaɪz fər ə njuː ˈmænɪʤər/ – Họ đã quyết định đăng tin tuyển dụng một người quản lý mới.)
Động từ ‘advertise’ nghĩa là quảng cáo. Cấu trúc thông dụng: ‘advertise something’ (quảng cáo cái gì) hoặc ‘advertise for something’ (đăng tin tìm kiếm/tuyển dụng).
Đóng góp
Contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
1. Many volunteers contributed their time to help the local community. (/ˈmeni ˌvɒlənˈtɪərz kənˈtrɪbjʊtɪd ðeər taɪm tə help ðə ˈləʊkl kəˈmjuːnɪti/ – Nhiều tình nguyện viên đã đóng góp thời gian của họ để giúp đỡ cộng đồng địa phương.)2. Regular exercise contributes to good health. (/ˈreɡjələr ˈeksəsaɪz kənˈtrɪbjuːts tə ɡʊd helθ/ – Tập thể dục thường xuyên góp phần tạo nên sức khỏe tốt.)
Động từ ‘contribute’ nghĩa là đóng góp, góp phần. Thường đi với giới từ ‘to’: ‘contribute (something) to something/doing something’.
Xem lại
Review
/rɪˈvjuː/
1. You should review your notes carefully before the exam. (/juː ʃəd rɪˈvjuː jər nəʊts ˈkeəfəli bɪˈfɔːr ðɪ ɪɡˈzæm/ – Bạn nên xem lại ghi chú của mình một cách cẩn thận trước kỳ thi.)2. The manager will review our proposal tomorrow. (/ðə ˈmænɪʤər wɪl rɪˈvjuː ˈaʊər prəˈpəʊzl təˈmɒrəʊ/ – Người quản lý sẽ xem xét lại đề xuất của chúng tôi vào ngày mai.)
Vừa là động từ vừa là danh từ. Nghĩa là xem xét lại, ôn tập, hoặc đánh giá (sách, phim, sản phẩm). Cấu trúc: ‘review something’.
Nội dung bài học
Mục đích
Purpose
/ˈpɜːrpəs/
1. What is the main purpose of this meeting? (/wɒt ɪz ðə meɪn ˈpɜːrpəs əv ðɪs ˈmiːtɪŋ?/ – Mục đích chính của cuộc họp này là gì?)2. She moved to London for the purpose of studying art. (/ʃiː muːvd tə ˈlʌndən fər ðə ˈpɜːrpəs əv ˈstʌdiɪŋ ɑːrt/ – Cô ấy đã chuyển đến Luân Đôn với mục đích học nghệ thuật.)
Danh từ ‘purpose’ có nghĩa là mục đích, ý định. Thường đi với giới từ ‘of’ (purpose of something) hoặc cấu trúc ‘for the purpose of doing something’ (với mục đích làm gì).
Ghi nhớ
memorize
/ˈmeməraɪz/
1. She tried to memorize all the new vocabulary words. (/ʃiː traɪd tə ˈmeməraɪz ɔːl ðə njuː vəʊˈkæbjələri wɜːdz/ – Cô ấy đã cố gắng ghi nhớ tất cả các từ vựng mới.)2. Actors need to memorize their lines before filming. (/ˈæktərz niːd tə ˈmeməraɪz ðeər laɪnz bɪˈfɔːr ˈfɪlmɪŋ/ – Các diễn viên cần học thuộc lòng lời thoại của họ trước khi quay phim.)
Động từ ‘memorize’ mang nghĩa ghi nhớ, học thuộc lòng. Thường đi trực tiếp với danh từ/cụm danh từ (memorize something).
Nhắc nhở
Remind
/rɪˈmaɪnd/
1. Please remind me to turn off the lights before leaving. (/pliːz rɪˈmaɪnd miː tə tɜːrn ɒf ðə laɪts bɪˈfɔːr ˈliːvɪŋ/ – Xin vui lòng nhắc tôi tắt đèn trước khi rời đi.)2. This song always reminds me of my childhood. (/ðɪs sɒŋ ˈɔːlweɪz rɪˈmaɪndz miː əv maɪ ˈʧaɪldhʊd/ – Bài hát này luôn gợi nhớ tôi về thời thơ ấu.)
Động từ ‘remind’ nghĩa là nhắc nhở hoặc gợi nhớ. Cấu trúc phổ biến: ‘remind somebody to do something’ (nhắc ai làm gì) hoặc ‘remind somebody of something’ (gợi nhớ ai về điều gì).
Yêu cầu
Request
/rɪˈkwest/
1. They requested additional information about the project. (/ðeɪ rɪˈkwestɪd əˈdɪʃənl ˌɪnfərˈmeɪʃn əˈbaʊt ðə ˈprɒʤekt/ – Họ đã yêu cầu thêm thông tin về dự án.)2. You can request a password reset via email. (/juː kæn rɪˈkwest ə ˈpɑːswɜːd riːˈset ˈvaɪə ˈiːmeɪl/ – Bạn có thể yêu cầu đặt lại mật khẩu qua email.)
Vừa là động từ vừa là danh từ. Khi làm động từ: ‘request something’ hoặc ‘request somebody to do something’ (yêu cầu một cách lịch sự). Khi làm danh từ: ‘make a request for something’.
Cải thiện
Improve
/ɪmˈpruːv/
1. Practicing daily will help improve your English skills. (/ˈpræktɪsɪŋ ˈdeɪli wɪl help ɪmˈpruːv jər ˈɪŋɡlɪʃ skɪlz/ – Luyện tập hàng ngày sẽ giúp cải thiện kỹ năng tiếng Anh của bạn.)2. The company is trying to improve product quality. (/ðə ˈkʌmpəni ɪz ˈtraɪɪŋ tə ɪmˈpruːv ˈprɒdʌkt ˈkwɒlɪti/ – Công ty đang cố gắng nâng cao chất lượng sản phẩm.)
Động từ ‘improve’ nghĩa là cải thiện, nâng cao. Có thể dùng làm nội động từ (tự cải thiện) hoặc ngoại động từ (cải thiện cái gì đó).
Sản xuất
Produce
/prəˈdjuːs/
1. The factory produces high-quality electronic components. (/ðə ˈfæktəri prəˈdjuːsɪz haɪ ˈkwɒlɪti ˌɪlekˈtrɒnɪk kəmˈpəʊnənts/ – Nhà máy sản xuất các linh kiện điện tử chất lượng cao.)2. France produces some of the finest wines in the world. (/frɑːns prəˈdjuːsɪz sʌm əv ðə ˈfaɪnɪst waɪnz ɪn ðə wɜːld/ – Nước Pháp sản xuất một số loại rượu vang hảo hạng nhất thế giới.)
Động từ ‘produce’ nhấn âm 2 nghĩa là sản xuất, chế tạo. Cần lưu ý danh từ ‘produce’ (nhấn âm 1) lại mang nghĩa là nông sản.
Tiêu thụ
Consume
/kənˈsjuːm/
1. Smaller vehicles consume less fuel on long trips. (/ˈsmɔːlər ˈviːəkəlz kənˈsjuːm les ˈfjuːəl ɒn lɒŋ trɪps/ – Xe nhỏ hơn tiêu thụ ít nhiên liệu hơn trong các chuyến đi dài.)2. People consume a lot of sugar during the holidays. (/ˈpiːpl kənˈsjuːm ə lɒt əv ˈʃʊɡər ˈdjʊərɪŋ ðə ˈhɒlɪdeɪz/ – Mọi người tiêu thụ rất nhiều đường trong các kỳ nghỉ.)
Động từ ‘consume’ nghĩa là tiêu thụ, tiêu dùng (thức ăn, năng lượng, tài nguyên). Các từ liên quan gồm danh từ ‘consumption’ (sự tiêu thụ) và ‘consumer’ (ผู้ tiêu dùng).
Quảng cáo
Advertise
/ˈædvərtaɪz/
1. Companies advertise their new products on social media. (/ˈkʌmpəniz ˈædvərtaɪz ðeər njuː ˈprɒdʌkts ɒn ˈsəʊʃl ˈmiːdiə/ – Các công ty quảng cáo sản phẩm mới của họ trên mạng xã hội.)2. They decided to advertise for a new manager. (/ðeɪ dɪˈsaɪdɪd tə ˈædvərtaɪz fər ə njuː ˈmænɪʤər/ – Họ đã quyết định đăng tin tuyển dụng một người quản lý mới.)
Động từ ‘advertise’ nghĩa là quảng cáo. Cấu trúc thông dụng: ‘advertise something’ (quảng cáo cái gì) hoặc ‘advertise for something’ (đăng tin tìm kiếm/tuyển dụng).
Đóng góp
Contribute
/kənˈtrɪbjuːt/
1. Many volunteers contributed their time to help the local community. (/ˈmeni ˌvɒlənˈtɪərz kənˈtrɪbjʊtɪd ðeər taɪm tə help ðə ˈləʊkl kəˈmjuːnɪti/ – Nhiều tình nguyện viên đã đóng góp thời gian của họ để giúp đỡ cộng đồng địa phương.)2. Regular exercise contributes to good health. (/ˈreɡjələr ˈeksəsaɪz kənˈtrɪbjuːts tə ɡʊd helθ/ – Tập thể dục thường xuyên góp phần tạo nên sức khỏe tốt.)
Động từ ‘contribute’ nghĩa là đóng góp, góp phần. Thường đi với giới từ ‘to’: ‘contribute (something) to something/doing something’.
Xem lại
Review
/rɪˈvjuː/
1. You should review your notes carefully before the exam. (/juː ʃəd rɪˈvjuː jər nəʊts ˈkeəfəli bɪˈfɔːr ðɪ ɪɡˈzæm/ – Bạn nên xem lại ghi chú của mình một cách cẩn thận trước kỳ thi.)2. The manager will review our proposal tomorrow. (/ðə ˈmænɪʤər wɪl rɪˈvjuː ˈaʊər prəˈpəʊzl təˈmɒrəʊ/ – Người quản lý sẽ xem xét lại đề xuất của chúng tôi vào ngày mai.)
Vừa là động từ vừa là danh từ. Nghĩa là xem xét lại, ôn tập, hoặc đánh giá (sách, phim, sản phẩm). Cấu trúc: ‘review something’.



