Đừng học 20 từ mới mỗi ngày nữa nếu cuối cùng bạn vẫn không nói được
Mục lục
Sai lầm khi nhồi nhét từ vựng thụ động
Có một điều rất nhiều người học tiếng Anh đang làm ngược đó là cố gắng học rất là nhiều từ vựng và thậm chí đó là mình thấy có những người thậm chí ôn cả từ điển để học hoặc là học từ vựng theo chủ đề với danh sách từ dày ơi là dày luôn. Nhưng cuối cùng đến lúc cần nói ra thì các bạn có thấy một điều không đó là các bạn không nhớ nổi ra một cái từ nào cả hoặc là các bạn nhớ rất là ít so với công sức mà các bạn bỏ ra.
Phân tích thực trạng: Nhồi nhét từ vựng theo danh sách hoặc từ điển (rote memorization) tạo ra ảo tưởng về khối lượng kiến thức nhưng lại không thể ứng dụng khi giao tiếp thực tế. Các cụm từ & cấu trúc cần nhớ: ‘Làm ngược’ (doing it backwards), ‘Cố gắng học’ (try/struggle to learn), ‘So với công sức bỏ ra’ (compared to the effort invested). Ngữ pháp: Cấu trúc tương phản ‘Có một điều… nhưng cuối cùng…’ dùng để phản bác thói quen học tập kém hiệu quả.
Thuyết tiếp thu ngôn ngữ và khái niệm Từ vựng câm
Giáo sư ngôn ngữ Stephen Krashen từng đưa ra một cái tư tưởng rất là quan trọng đó là chúng ta tiếp thu ngôn ngữ khi chúng ta hiểu được thứ mà mình đang nghe và đọc, không phải cứ ngồi nhồi 20 từ, 30 từ, 50 từ theo chỉ tiêu mỗi ngày là sau đó mình có thể sử dụng được các từ vựng đó. Bằng chứng thực tế đó là sau hơn 12 năm dạy tiếng Anh và làm việc với 17.000 học viên là người lớn và người đi làm, tôi nhận ra một cái vấn đề rất là rõ như sau: Thứ nhất là rất nhiều người không hề thiếu từ vựng. Từ vựng của người Việt của chúng ta được học theo kiểu tiếng Anh câm nên là mình gọi đó là từ vựng ngủ hay còn được gọi là passive vocabulary.
Lý thuyết & Thuật ngữ ngôn ngữ học: Giới thiệu giả thuyết tiếp thu ngôn ngữ (Comprehensible Input) của Giáo sư Stephen Krashen – ngôn ngữ được nạp tự nhiên khi ta hiểu ngữ cảnh chứ không phải do ép buộc nhồi nhét. Khái niệm ‘Passive vocabulary’ (từ vựng thụ động / từ vựng ngủ): Những từ nhận biết được khi đọc/nghe nhưng không thể tự mình phát ra khi nói hoặc viết do thói quen học ‘tiếng Anh câm’ (chỉ chú trọng lý thuyết trên giấy).
Rào cản phản xạ và tầm quan trọng của việc kích hoạt từ
Bước vào một cuộc họp hoặc là nói chuyện hoặc là thực hiện một cái trao đổi với khách hàng hoặc là nghe điện thoại báo cáo công việc cần phản xạ và xử lý ngay trong thời gian thực ngay lập tức thì từ vựng đó lại không bật ra được. Vấn đề không phải đó là bạn biết ít từ đâu, bạn biết đó nhưng mà bạn học bị sai cách nên bạn không có kích hoạt nó lên để bạn sử dụng được khi nghe và nói. Vậy thì một vài cái bí quyết như sau.
Phân tích ngữ cảnh công việc: Trong môi trường làm việc thực tế (họp hành, nghe điện thoại, đàm phán), ngôn ngữ đòi hỏi phản xạ ‘thời gian thực’ (real-time response). Từ vựng thụ động không thể biến thành từ vựng chủ động (active vocabulary) nếu thiếu quá trình ‘kích hoạt’ (activation). Cấu trúc lưu ý: ‘Vấn đề không phải là… mà là…’ (The issue is not… but…).
Bí quyết 1: Học từ vựng trong ngữ cảnh và tình huống thực tế
Bí quyết số một đó là từ vựng phải nằm trong thứ mà bạn hiểu được là cái đầu tiên. Đừng bắt đầu bằng một danh sách ví dụ như là deadline rồi thời hạn, rồi schedule là lịch trình, rồi update là cập nhật, rồi issue là vấn đề. Bạn học như vậy bạn sẽ rất là nhanh quên. Thay vào đó hãy đặt từ vào trong một tình huống và một bối cảnh mà bạn có thể hiểu ngay được và có thể ghi nhớ được. Và não của mấy bạn sẽ bắt đầu ghi nhớ ở trong bối cảnh cụ thể cái ngữ cảnh đó. Đó mới là cách học từ vựng tốt nhất.
Phương pháp cốt lõi 1: Học từ trong bối cảnh (Contextual Learning). Việc học từ đơn lẻ kèm nghĩa tiếng Việt dễ làm mất khả năng liên tưởng của não bộ. Lập danh sách các từ công sở phổ biến: ‘deadline’ (hạn chót), ‘schedule’ (lịch trình), ‘update’ (cập nhật), ‘issue’ (vấn đề/sự cố). Đặt các từ này vào một câu chuyện hoặc tình huống cụ thể giúp não hình thành liên kết dữ liệu sâu sắc hơn.
Bí quyết 2: Học theo cụm từ (Chunks) để tăng tốc phản xạ
Bí quyết số hai là đừng bao giờ học từ vựng đơn lẻ. Hãy học theo cụm từ. Người bản xứ người ta không nói từng từ rời rạc. Việc mà chúng ta học từng từ rời rạc và chúng ta sẽ translate word by word có nghĩa là dịch từ theo từ, nó sẽ làm chậm quá trình phản xạ của chúng ta. Họ sử dụng rất nhiều cụm từ quen thuộc. Khi cần nói bạn không phải tìm từng từ rời rạc ngữ pháp rồi kiểm tra đúng hay sai, bạn phải lấy nguyên cả cái cụm đó cả cái câu đó đã luyện sẵn rồi ra để sử dụng. Vì vậy nên tốc độ phản xạ của các bạn sẽ nhanh hơn rất là nhiều.
Phương pháp cốt lõi 2: Học theo cụm (Chunking Technique). Tránh thói quen ‘translate word-by-word’ (dịch từng từ một) vì sẽ tạo ra độ trễ tư duy do phải ghép từ và kiểm tra quy tắc ngữ pháp. Việc nạp sẵn các cụm từ (lexical chunks/phrasal units) giúp bộ não xuất dữ liệu nguyên khối, tối ưu hóa tốc độ và sự tự nhiên khi giao tiếp.
Bí quyết 3: Đưa từ vựng ra khỏi miệng và âm thanh hóa
Bí quyết số ba đó là từ vựng phải được đưa ra khỏi miệng. Có nghĩa là phải nói nó ra. Đây là cái lỗi khá là cơ bản của người Việt của chúng ta. Chúng ta nhìn từ, chúng ta dịch được nghĩa, chúng ta ghi vào sổ và bạn nghĩ ừ từ này mình biết rồi nhưng mà bạn chưa thực sự sử dụng được nó ở kỹ năng nói và kỹ năng nghe. Biết một từ bằng mắt và sử dụng được nó bằng việc đó là miệng mình phát âm ra được và mình nói ra được và người bản xứ nhận ra được thứ bạn nói cũng như là tai bạn có thể nghe được người bản xứ khi họ nói từ vựng nó hiệu quả hơn.
Phương pháp cốt lõi 3: Bật âm thành tiếng (Output & Sound recognition). Phân biệt rõ sự khác nhau giữa ‘Biết bằng mắt’ (Visual recognition – nhận biết mặt chữ) và ‘Sử dụng bằng cơ quan phát âm/tai’ (Production & Auditory recognition). Để biến từ vựng thành công cụ giao tiếp, người học bắt buộc phải luyện tập khẩu hình, phát âm thành tiếng để tạo trí nhớ cơ bắp (muscle memory) và khớp nối âm thanh.
Tổng kết 3 nguyên tắc vàng để làm chủ từ vựng giao tiếp
Hãy nhớ ba cái nguyên tắc: Thứ nhất, học từ trong ngữ cảnh đi làm mà bạn hiểu được. Thứ hai, học theo cụm không gom từng từ phần đơn lẻ. Thứ ba, học xong phải nói ra thành tiếng và biến nó thành nhiều câu khác nhau. Và đừng đặt mục tiêu là tháng này tôi sẽ học thêm 1000 từ mới. Bởi vì cuối cùng từ vựng có giá trị không phải là từ mà bạn đọc bạn thấy nó không thôi mà từ vựng có giá trị khi nào bạn sử dụng được nó khi cần và phản xạ được nó.
Tóm tắt tư duy đúng đắn: Giá trị của từ vựng nằm ở ‘khả năng ứng dụng và phản xạ’ (usability & reflex speed) chứ không nằm ở ‘số lượng từ tích lũy trên giấy’ (quantity). 3 bước hành động: (1) Đặt từ trong ngữ cảnh thực tế, (2) Luyện tập theo cụm đóng gói sẵn, (3) Bật âm phát ra thành nhiều câu thực hành. Thay đổi mục tiêu từ ‘biết thêm nhiều từ’ sang ‘dùng thạo từ đã học’.
Sai lầm khi nhồi nhét từ vựng thụ động · Có một điều rất nhiều người học tiếng Anh đang làm ngược đó là cố gắng học rất là nhiều từ vựng và thậm chí đó là mình thấy có những người thậm chí ôn cả từ điển để học hoặc là học từ vựng theo chủ đề với danh sách từ dày ơi là dày luôn. Nhưng cuối cùng đến lúc cần nói ra thì các bạn có thấy một điều không đó là các bạn không nhớ nổi ra một cái từ nào cả hoặc là các bạn nhớ rất là ít so với công sức mà các bạn bỏ ra.
Phân tích nội dung chi tiết
Sai lầm khi nhồi nhét từ vựng thụ động
Có một điều rất nhiều người học tiếng Anh đang làm ngược đó là cố gắng học rất là nhiều từ vựng và thậm chí đó là mình thấy có những người thậm chí ôn cả từ điển để học hoặc là học từ vựng theo chủ đề với danh sách từ dày ơi là dày luôn. Nhưng cuối cùng đến lúc cần nói ra thì các bạn có thấy một điều không đó là các bạn không nhớ nổi ra một cái từ nào cả hoặc là các bạn nhớ rất là ít so với công sức mà các bạn bỏ ra.
Phân tích thực trạng: Nhồi nhét từ vựng theo danh sách hoặc từ điển (rote memorization) tạo ra ảo tưởng về khối lượng kiến thức nhưng lại không thể ứng dụng khi giao tiếp thực tế. Các cụm từ & cấu trúc cần nhớ: ‘Làm ngược’ (doing it backwards), ‘Cố gắng học’ (try/struggle to learn), ‘So với công sức bỏ ra’ (compared to the effort invested). Ngữ pháp: Cấu trúc tương phản ‘Có một điều… nhưng cuối cùng…’ dùng để phản bác thói quen học tập kém hiệu quả.
Thuyết tiếp thu ngôn ngữ và khái niệm Từ vựng câm
Giáo sư ngôn ngữ Stephen Krashen từng đưa ra một cái tư tưởng rất là quan trọng đó là chúng ta tiếp thu ngôn ngữ khi chúng ta hiểu được thứ mà mình đang nghe và đọc, không phải cứ ngồi nhồi 20 từ, 30 từ, 50 từ theo chỉ tiêu mỗi ngày là sau đó mình có thể sử dụng được các từ vựng đó. Bằng chứng thực tế đó là sau hơn 12 năm dạy tiếng Anh và làm việc với 17.000 học viên là người lớn và người đi làm, tôi nhận ra một cái vấn đề rất là rõ như sau: Thứ nhất là rất nhiều người không hề thiếu từ vựng. Từ vựng của người Việt của chúng ta được học theo kiểu tiếng Anh câm nên là mình gọi đó là từ vựng ngủ hay còn được gọi là passive vocabulary.
Lý thuyết & Thuật ngữ ngôn ngữ học: Giới thiệu giả thuyết tiếp thu ngôn ngữ (Comprehensible Input) của Giáo sư Stephen Krashen – ngôn ngữ được nạp tự nhiên khi ta hiểu ngữ cảnh chứ không phải do ép buộc nhồi nhét. Khái niệm ‘Passive vocabulary’ (từ vựng thụ động / từ vựng ngủ): Những từ nhận biết được khi đọc/nghe nhưng không thể tự mình phát ra khi nói hoặc viết do thói quen học ‘tiếng Anh câm’ (chỉ chú trọng lý thuyết trên giấy).
Rào cản phản xạ và tầm quan trọng của việc kích hoạt từ
Bước vào một cuộc họp hoặc là nói chuyện hoặc là thực hiện một cái trao đổi với khách hàng hoặc là nghe điện thoại báo cáo công việc cần phản xạ và xử lý ngay trong thời gian thực ngay lập tức thì từ vựng đó lại không bật ra được. Vấn đề không phải đó là bạn biết ít từ đâu, bạn biết đó nhưng mà bạn học bị sai cách nên bạn không có kích hoạt nó lên để bạn sử dụng được khi nghe và nói. Vậy thì một vài cái bí quyết như sau.
Phân tích ngữ cảnh công việc: Trong môi trường làm việc thực tế (họp hành, nghe điện thoại, đàm phán), ngôn ngữ đòi hỏi phản xạ ‘thời gian thực’ (real-time response). Từ vựng thụ động không thể biến thành từ vựng chủ động (active vocabulary) nếu thiếu quá trình ‘kích hoạt’ (activation). Cấu trúc lưu ý: ‘Vấn đề không phải là… mà là…’ (The issue is not… but…).
Bí quyết 1: Học từ vựng trong ngữ cảnh và tình huống thực tế
Bí quyết số một đó là từ vựng phải nằm trong thứ mà bạn hiểu được là cái đầu tiên. Đừng bắt đầu bằng một danh sách ví dụ như là deadline rồi thời hạn, rồi schedule là lịch trình, rồi update là cập nhật, rồi issue là vấn đề. Bạn học như vậy bạn sẽ rất là nhanh quên. Thay vào đó hãy đặt từ vào trong một tình huống và một bối cảnh mà bạn có thể hiểu ngay được và có thể ghi nhớ được. Và não của mấy bạn sẽ bắt đầu ghi nhớ ở trong bối cảnh cụ thể cái ngữ cảnh đó. Đó mới là cách học từ vựng tốt nhất.
Phương pháp cốt lõi 1: Học từ trong bối cảnh (Contextual Learning). Việc học từ đơn lẻ kèm nghĩa tiếng Việt dễ làm mất khả năng liên tưởng của não bộ. Lập danh sách các từ công sở phổ biến: ‘deadline’ (hạn chót), ‘schedule’ (lịch trình), ‘update’ (cập nhật), ‘issue’ (vấn đề/sự cố). Đặt các từ này vào một câu chuyện hoặc tình huống cụ thể giúp não hình thành liên kết dữ liệu sâu sắc hơn.
Bí quyết 2: Học theo cụm từ (Chunks) để tăng tốc phản xạ
Bí quyết số hai là đừng bao giờ học từ vựng đơn lẻ. Hãy học theo cụm từ. Người bản xứ người ta không nói từng từ rời rạc. Việc mà chúng ta học từng từ rời rạc và chúng ta sẽ translate word by word có nghĩa là dịch từ theo từ, nó sẽ làm chậm quá trình phản xạ của chúng ta. Họ sử dụng rất nhiều cụm từ quen thuộc. Khi cần nói bạn không phải tìm từng từ rời rạc ngữ pháp rồi kiểm tra đúng hay sai, bạn phải lấy nguyên cả cái cụm đó cả cái câu đó đã luyện sẵn rồi ra để sử dụng. Vì vậy nên tốc độ phản xạ của các bạn sẽ nhanh hơn rất là nhiều.
Phương pháp cốt lõi 2: Học theo cụm (Chunking Technique). Tránh thói quen ‘translate word-by-word’ (dịch từng từ một) vì sẽ tạo ra độ trễ tư duy do phải ghép từ và kiểm tra quy tắc ngữ pháp. Việc nạp sẵn các cụm từ (lexical chunks/phrasal units) giúp bộ não xuất dữ liệu nguyên khối, tối ưu hóa tốc độ và sự tự nhiên khi giao tiếp.
Bí quyết 3: Đưa từ vựng ra khỏi miệng và âm thanh hóa
Bí quyết số ba đó là từ vựng phải được đưa ra khỏi miệng. Có nghĩa là phải nói nó ra. Đây là cái lỗi khá là cơ bản của người Việt của chúng ta. Chúng ta nhìn từ, chúng ta dịch được nghĩa, chúng ta ghi vào sổ và bạn nghĩ ừ từ này mình biết rồi nhưng mà bạn chưa thực sự sử dụng được nó ở kỹ năng nói và kỹ năng nghe. Biết một từ bằng mắt và sử dụng được nó bằng việc đó là miệng mình phát âm ra được và mình nói ra được và người bản xứ nhận ra được thứ bạn nói cũng như là tai bạn có thể nghe được người bản xứ khi họ nói từ vựng nó hiệu quả hơn.
Phương pháp cốt lõi 3: Bật âm thành tiếng (Output & Sound recognition). Phân biệt rõ sự khác nhau giữa ‘Biết bằng mắt’ (Visual recognition – nhận biết mặt chữ) và ‘Sử dụng bằng cơ quan phát âm/tai’ (Production & Auditory recognition). Để biến từ vựng thành công cụ giao tiếp, người học bắt buộc phải luyện tập khẩu hình, phát âm thành tiếng để tạo trí nhớ cơ bắp (muscle memory) và khớp nối âm thanh.
Tổng kết 3 nguyên tắc vàng để làm chủ từ vựng giao tiếp
Hãy nhớ ba cái nguyên tắc: Thứ nhất, học từ trong ngữ cảnh đi làm mà bạn hiểu được. Thứ hai, học theo cụm không gom từng từ phần đơn lẻ. Thứ ba, học xong phải nói ra thành tiếng và biến nó thành nhiều câu khác nhau. Và đừng đặt mục tiêu là tháng này tôi sẽ học thêm 1000 từ mới. Bởi vì cuối cùng từ vựng có giá trị không phải là từ mà bạn đọc bạn thấy nó không thôi mà từ vựng có giá trị khi nào bạn sử dụng được nó khi cần và phản xạ được nó.
Tóm tắt tư duy đúng đắn: Giá trị của từ vựng nằm ở ‘khả năng ứng dụng và phản xạ’ (usability & reflex speed) chứ không nằm ở ‘số lượng từ tích lũy trên giấy’ (quantity). 3 bước hành động: (1) Đặt từ trong ngữ cảnh thực tế, (2) Luyện tập theo cụm đóng gói sẵn, (3) Bật âm phát ra thành nhiều câu thực hành. Thay đổi mục tiêu từ ‘biết thêm nhiều từ’ sang ‘dùng thạo từ đã học’.
Phân tích chi tiết bài học
Với bản .9.58 vừa quay lại làm nền, tôi đề nghị khóa nguyên tắc kiến trúc này: ID = số cố định 1–8; label chỉ để hiển thị; đổi label không bao giờ đổi ID; mọi nút/biểu tượng, đặc biệt biểu tượng nổi cuối trang, chỉ thao tác bằng ID. Tôi chưa sửa file lúc này, vì đây đang là bước chúng ta thống nhất cơ chế trước. Nếu bạn đồng ý mô hình này, bước tiếp theo tôi sẽ kiểm tra .9.58 để xác định chính xác những vị trí nào hiện còn đang lấy theo tên cũ trước khi đụng vào code.



