Practice English Speaking (Bản sao)
Mục lục
Hi everyone.
haɪ ˈɛvriwʌn
Chào mọi người.
Lời chào thân mật, tự nhiên dùng để mở đầu cuộc trò chuyện với một nhóm người.
• Hi: Lời chào thân mật.
• everyone: Đại từ chỉ tất cả mọi người.
Welcome back to English Speaking Way.
ˈwɛlkəm bæk tuː ˈɪŋɡlɪʃ ˈspiːkɪŋ weɪ
Chào mừng quay trở lại với English Speaking Way.
Dùng để chào đón người nghe/xem quay lại một kênh, chương trình hoặc lớp học.
• Welcome back to…: Mẫu câu chào mừng ai đó quay trở lại địa điểm hoặc chương trình nào đó.
• English Speaking Way: Tên riêng của kênh/chương trình.
Today, you will listen to a natural conversation between two friends.
təˈdeɪ, juː wɪl ˈlɪsn tuː ə ˈnæʧrəl ˌkɒnvəˈseɪʃən bɪˈtwiːn tuː frɛndz
Hôm nay, bạn sẽ nghe một cuộc trò chuyện tự nhiên giữa hai người bạn.
Diễn tả hành động sẽ diễn ra trong bài học hôm nay.
• Today: Hôm nay.
• listen to: Lắng nghe (nghe có chú ý).
• natural conversation: Cuộc trò chuyện tự nhiên.
• between two friends: Giữa hai người bạn.
Listen carefully because something interesting has changed in their lives.
ˈlɪsn ˈkeəfʊli bɪˈkɒz ˈsʌmθɪŋ ˈɪntrɪstɪŋ hæz ʧeɪnʤd ɪn ðeə laɪvz
Hãy nghe kỹ vì có điều gì đó thú vị đã thay đổi trong cuộc sống của họ.
Nhắc nhở người nghe chú ý vào chi tiết đặc biệt trong bài nghe.
• Listen carefully: Lắng nghe cẩn thận/kỹ lưỡng.
• something interesting: Tính từ ‘interesting’ đứng sau đại từ bất định ‘something’ để bổ nghĩa.
• has changed: Thì hiện tại hoàn thành, diễn tả sự thay đổi đã diễn ra và có liên quan đến hiện tại.
How are you these days?
haʊ ɑː juː ðiːz deɪz
Dạo này bạn thế nào?
Câu hỏi thăm sức khỏe, tình hình dạo gần đây khi lâu ngày mới gặp lại.
• How are you: Câu hỏi thăm sức khỏe/tình hình thân quen.
• these days: Dạo này / những ngày gần đây.
I'm doing well, thanks.
aɪm ˈduːɪŋ wɛl, θæŋks
Mình khỏe, cảm ơn bạn.
Câu trả lời phổ biến và lịch sự cho câu hỏi thăm sức khỏe/cuộc sống.
• I’m doing well: Tôi đang sống/làm việc tốt (khỏe mạnh).
• thanks: Cảm ơn (cách nói ngắn gọn, thân mật).
But honestly, things are a little different now.
bʌt ˈɒnɪstli, θɪŋz ɑːr ə ˈlɪtl ˈdɪfrənt naʊ
Nhưng thành thật mà nói, mọi thứ bây giờ hơi khác một chút.
Dùng khi bắt đầu chia sẻ một sự thay đổi mới trong cuộc sống.
• honestly: Thành thật mà nói (trạng từ biểu đạt thái độ).
• things: Mọi thứ / tình hình chung.
• a little different: Hơi khác biệt một chút.
Oh, really?
əʊ, ˈrɪəli
Ồ, thật sao?
Thể hiện sự bất ngờ và tò mò đáp lại câu nói của đối phương.
• Oh: Thán từ bộc lộ cảm xúc ngạc nhiên.
• really: Thật sao / thật à (từ dùng để xác nhận hoặc biểu thị sự chú ý).
What changed?
wɒt ʧeɪnʤd
Có gì thay đổi vậy?
Câu hỏi ngắn gọn dùng để hỏi về điều vừa xảy ra hoặc thay đổi.
• What: Cái gì.
• changed: Đã thay đổi (động từ ‘change’ ở thì quá khứ đơn).
I moved to a new place 2 weeks ago.
aɪ muːvd tuː ə njuː pleɪs tuː wiːks əˈɡəʊ
Mình đã chuyển đến nơi ở mới 2 tuần trước.
Thông báo về việc chuyển đổi nhà/nơi ở trong quá khứ.
• moved to: Chuyển đến (địa điểm nào đó).
• a new place: Một chỗ ở mới / nhà mới.
• 2 weeks ago: 2 tuần trước (dấu hiệu nhận biết thì quá khứ đơn).
It's the first time I'm living on my own.
ɪts ðə fɜːst taɪm aɪm ˈlɪvɪŋ ɒn maɪ əʊn
Đây là lần đầu tiên mình sống tự lập.
Diễn tả trải nghiệm lần đầu làm việc gì đó (sống một mình/tự lập).
• It’s the first time…: Đây là lần đầu tiên…
• living on my own: Sống tự lập / sống một mình (tương đương với ‘living by myself’).
Wow, that's a big step.
waʊ, ðæts ə bɪɡ stɛp
Chà, đó là một bước tiến lớn đấy.
Lời khen ngợi/công nhận một quyết định hoặc sự thay đổi quan trọng.
• Wow: Thán từ thể hiện sự trầm trồ, ngạc nhiên.
• a big step: Một bước tiến lớn / quyết định quan trọng trong đời.
How does it feel?
haʊ dʌz ɪt fiːl
Cảm giác thế nào?
Câu hỏi thăm cảm xúc, trải nghiệm của ai đó đối với một tình huống mới.
• How: Như thế nào.
• feel: Cảm thấy (động từ chỉ cảm giác, trải nghiệm).
It feels a bit strange, but also exciting.
ɪt fiːlz ə bɪt streɪnʤ, bʌt ˈɔːlsəʊ ɪkˈsaɪtɪŋ
Cảm giác hơi lạ một chút, nhưng cũng rất thú vị.
Miêu tả cảm xúc hỗn hợp (vừa xa lạ vừa hào hứng) khi thử thách điều mới.
• a bit strange: Hơi lạ lẫm một chút.
• but also: Nhưng cũng…
• exciting: Thú vị, hào hứng (tính từ miêu tả tính chất của trải nghiệm).
My apartment is small, but it's very peaceful.
maɪ əˈpɑːtmənt ɪz smɔːl, bʌt ɪts ˈvɛri ˈpiːsfʊl
Căn hộ của mình nhỏ, nhưng rất yên bình.
Đặc tả đặc điểm nơi ở mới bằng hai tính từ tương phản.
• apartment: Căn hộ chung cư.
• small: Nhỏ gọn.
• peaceful: Yên bình, thanh bình.
There's a window near my bed, and I can see trees outside.
ðeəz ə ˈwɪndəʊ nɪə maɪ bɛd, ænd aɪ kæn siː triːz ˌaʊtˈsaɪd
Có một cửa sổ gần giường ngủ, và mình có thể nhìn thấy cây xanh bên ngoài.
Miêu tả không gian không gian sống thoáng đãng, gần gũi thiên nhiên.
• There’s (There is): Có (chỉ sự tồn tại của một vật thể).
• window near my bed: Cửa sổ cạnh giường tôi.
• trees outside: Cây cối ở bên ngoài.
That sounds really relaxing.
ðæt saʊndz ˈrɪəli rɪˈlæksɪŋ
Nghe có vẻ rất thư thái.
Đưa ra phản hồi tích cực khi nghe người khác miêu tả một không gian hoặc hoạt động dễ chịu.
• That sounds…: Nghe có vẻ…
• really relaxing: Rất thư giãn / thư thái.
Is it close to your office?
ɪz ɪt kləʊs tuː jɔːr ˈɒfɪs
Nó có gần văn phòng của bạn không?
Hỏi về khoảng cách/vị trí tiện lợi của chỗ ở đến nơi làm việc.
• close to: Gần với (vị trí địa lý).
• office: Văn phòng / cơ quan làm việc.
Yes, very close.
jɛs, ˈvɛri kləʊs
Có, rất gần.
Trả lời xác nhận khẳng định về khoảng cách.
• Yes: Có / Đúng vậy.
• very close: Rất gần.
I can walk there in about 10 minutes.
aɪ kæn wɔːk ðeər ɪn əˈbaʊt tɛn ˈmɪnɪts
Mình có thể đi bộ đến đó trong khoảng 10 phút.
Nói về thời gian di chuyển đi bộ đến địa điểm.
• walk there: Đi bộ tới đó.
• in about 10 minutes: Trong khoảng 10 phút.
Before, I spent almost 40 minutes traveling every day.
bɪˈfɔː, aɪ spɛnt ˈɔːlməʊst ˈfɔːti ˈmɪnɪts ˈtrævlɪŋ ˈɛvri deɪ
Trước đây, mình mất gần 40 phút di chuyển mỗi ngày.
So sánh với khoảng thời gian đi lại trước đây trong quá khứ.
• Before: Trước đây.
• spent … traveling: Dành/tốn thời gian đi lại (Cấu trúc: spend + time + V-ing).
• almost 40 minutes: Gần 40 phút.
Oh, that's a huge difference.
əʊ, ðæts ə hjuːʤ ˈdɪfrəns
Ồ, đó là một sự khác biệt rất lớn đấy.
Nhận xét về sự thay đổi/khác biệt rõ rệt vừa được đề cập.
• huge difference: Sự khác biệt lớn / khoản chênh lệch đáng kể.
You must feel much better now.
juː mʌst fiːl mʌʧ ˈbɛtə naʊ
Chắc hẳn bây giờ bạn cảm thấy thoải mái hơn nhiều rồi.
Dự đoán chắc chắn về cảm xúc dễ chịu của người đối diện dựa trên tình huống.
• You must feel…: Chắc hẳn bạn cảm thấy… (động từ khuyết thiếu ‘must’ dùng để suy đoán).
• much better: Tốt hơn / thoải mái hơn nhiều.
Yeah, I feel less stressed.
jæ, aɪ fiːl lɛs strɛst
Đúng vậy, mình cảm thấy bớt áp lực hơn.
Đồng tình và mô tả cảm giác tinh thần bớt mệt mỏi.
• Yeah: Đúng vậy (cách nói thân mật của Yes).
• feel less stressed: Cảm thấy bớt căng thẳng/áp lực.
I finally have more time for myself.
aɪ ˈfaɪnəli hæv mɔː taɪm fɔː maɪˈsɛlf
Cuối cùng mình cũng có nhiều thời gian hơn cho bản thân.
Bày tỏ sự nhẹ nhõm vì có thêm thời gian cá nhân.
• finally: Cuối cùng thì.
• have more time for myself: Có thêm nhiều thời gian dành cho riêng mình.
What about you, Anna?
wɒt əˈbaʊt juː, ˈænə
Còn bạn thì sao, Anna?
Câu hỏi chuyển hướng cuộc trò chuyện sang người đối diện.
• What about you…?: Còn bạn thì sao…? (Dùng để hỏi lại đối phương về chủ đề tương tự).
Anything new in your life?
ˈɛnɪθɪŋ njuː ɪn jɔː laɪf
Có điều gì mới trong cuộc sống của bạn không?
Câu hỏi thân mật để hỏi thăm tin tức mới từ đối phương.
• Anything new…?: Có gì mới không…?
• in your life: Trong cuộc sống của bạn.
Actually, yes.
ˈækʧʊəli, jɛs
Thực ra là có đấy.
Dùng từ 'Actually' để tạo sự tò mò hoặc khẳng định điều bất ngờ.
• Actually: Thực ra / Trên thực tế (dùng để nhấn mạnh sự thật).
• yes: Có.
I started something new last week. Really?
aɪ ˈstɑːtɪd ˈsʌmθɪŋ njuː lɑːst wiːk. ˈrɪəli
Tuần trước mình đã bắt đầu một điều mới mẻ. Thật sao?
Bắt đầu chia sẻ trải nghiệm mới kèm lời hồi đáp bất ngờ từ đối phương.
• started something new: Bắt đầu một điều gì đó mới.
• last week: Tuần trước.
• Really?: Thật thế sao?
Now I'm curious.
naʊ aɪm ˈkjʊərɪəs
Bây giờ mình thấy tò mò rồi đấy.
Thể hiện sự chú ý và muốn nghe tiếp câu chuyện.
• Now: Bây giờ.
• curious: Tò mò, muốn biết thêm.
What is it?
wɒt ɪz ɪt
Đó là gì vậy?
Câu hỏi gặng để biết chi tiết về việc/thứ được đề cập.
• What is it?: Đó là việc gì / cái gì vậy?
I joined a small bookstore near my home.
aɪ ʤɔɪnd ə smɔːl ˈbʊkˌstɔː nɪə maɪ həʊm
Mình đã tham gia làm việc tại một hiệu sách nhỏ gần nhà.
Chia sẻ về công việc/hoạt động mới tại cửa hàng sách.
• joined: Tham gia / gia nhập.
• small bookstore: Tiệm sách nhỏ.
• near my home: Gần nhà tôi.
I help customers and organize books.
aɪ hɛlp ˈkʌstəməz ænd ˈɔːɡənaɪz bʊks
Mình giúp đỡ khách hàng và sắp xếp sách vở.
Miêu tả các nhiệm vụ chính trong công việc hằng ngày.
• help customers: Hỗ trợ / giúp đỡ khách hàng.
• organize books: Sắp xếp / phân loại sách.
That sounds perfect for you.
ðæt saʊndz ˈpɜːfɪkt fɔː juː
Nghe có vẻ rất hợp với bạn đấy.
Đưa ra lời nhận xét tích cực, cho rằng công việc phù hợp với tính cách bạn mình.
• sounds perfect for…: Nghe có vẻ hoàn hảo / rất hợp với…
Do you enjoy it? I do.
duː juː ɪnˈʤɔɪ ɪt? aɪ duː
Bạn có thích nó không? Mình có chứ.
Câu hỏi về sự thích thú đối với công việc và lời khẳng định đáp lại.
• Do you enjoy it?: Bạn có thích / tận hưởng nó không?
• I do: Mình có (câu trả lời ngắn khẳng định).
It's calm, and I meet interesting people every day.
ɪts kɑːm, ænd aɪ miːt ˈɪntrɪstɪŋ ˈpiːpl ˈɛvri deɪ
Nơi đó rất yên tĩnh, và mình được gặp những người thú vị mỗi ngày.
Giải thích lý do tại sao lại thích công việc mới.
• calm: Yên bình, êm đềm, nhẹ nhàng.
• meet interesting people: Gặp gỡ những người thú vị.
That's nice.
ðæts naɪs
Thật là tuyệt.
Lời hưởng ứng ngắn thể hiện sự mừng cho đối phương.
• That’s nice: Điều đó thật tuyệt / hay đấy.
So, what are you doing this weekend?
səʊ, wɒt ɑː juː ˈduːɪŋ ðɪs ˈwiːkˈɛnd
Vậy cuối tuần này bạn định làm gì?
Hỏi về kế hoạch dự định làm trong thời gian sắp tới.
• So: Vậy thì / Thế thì (từ nối chuyển chủ đề).
• what are you doing…: Bạn dự định làm gì… (dùng thì hiện tại tiếp diễn chỉ kế hoạch tương lai).
I'm planning to buy some things for my room.
aɪm ˈplænɪŋ tuː baɪ sʌm θɪŋz fɔː maɪ ruːm
Mình đang có kế hoạch mua vài thứ cho phòng của mình.
Nêu kế hoạch cá nhân chuẩn bị đi mua sắm đồ đạc.
• planning to…: Dự định / lên kế hoạch làm gì.
• buy some things: Mua một vài thứ đồ.
Maybe a chair and some lights.
ˈmeɪbi ə ʧeə ænd sʌm laɪts
Có thể là một cái ghế và vài ngọn đèn.
Liệt kê chi tiết những vật dụng cụ thể dự định mua.
• Maybe: Có lẽ / Có thể.
• chair: Cái ghế.
• lights: Đèn chiếu sáng / đèn trang trí.
That sounds fun.
ðæt saʊndz fʌn
Nghe vui đấy.
Bày tỏ sự hào hứng với ý tưởng của bạn mình.
• That sounds fun: Nghe có vẻ vui / thú vị đấy.
Do you want some company?
duː juː wɒnt sʌm ˈkʌmpəni
Bạn có muốn mình đi cùng không?
Ngỏ ý muốn đi cùng/đồng hành để giúp đỡ hoặc đi chơi cùng.
• company: Sự đi cùng / sự đồng hành (danh từ không đếm được trong ngữ cảnh này).
• want some company: Muốn có người đi cùng.
Of course.
ɒv kɔːs
Tất nhiên rồi.
Lời đáp nhận lời hào hứng và thân mật.
• Of course: Đương nhiên / Tất nhiên rồi.
We can shop together and maybe grab coffee after.
wiː kæn ʃɒp təˈɡɛðər ænd ˈmeɪbi ɡræb ˈkɒfi ˈɑːftə
Chúng ta có thể đi sắm đồ cùng nhau và sau đó có thể đi uống cà phê.
Đưa ra gợi ý lịch trình mua sắm kết hợp tụ tập.
• shop together: Mua sắm cùng nhau.
• grab coffee: Đi uống cà phê (cách nói tự nhiên, suồng sã).
That sounds like a great plan.
ðæt saʊndz laɪk ə ɡreɪt plæn
Nghe có vẻ là một kế hoạch tuyệt vời đấy.
Thống nhất và khen ngợi kế hoạch vừa được đề xuất.
• sounds like…: Nghe như là…
• a great plan: Một kế hoạch tuyệt vời.
Nice, simple, and real.
naɪs, ˈsɪmpl, ænd rɪəl
Đẹp, đơn giản và chân thực.
Đánh giá ngắn gọn, tích cực về cuộc sống/kế hoạch vừa thảo luận.
• Nice: Hay / Tốt đẹp.
• simple: Đơn giản.
• real: Mộc mạc / Chân thực.
Now listen again, and this time try to repeat with them.
naʊ ˈlɪsn əˈɡɛn, ænd ðɪs taɪm traɪ tuː rɪˈpiːt wɪð ðɛm
Bây giờ hãy nghe lại một lần nữa, và lần này hãy thử lặp lại theo họ.
Lời hướng dẫn của người dẫn chương trình cho phần luyện tập tiếp theo.
• listen again: Nghe lại một lần nữa.
• this time: Lần này.
• try to repeat with them: Hãy thử lặp lại (nói theo) họ.


