50+ Mẫu Câu Giới Thiệu Quan Hệ Bằng Tiếng Anh | Boyfriend, Girlfriend, Coworker, Neighbor

Mục lục

Nội dung bài học

Hỏi tuổi bạn trai

How old is your boyfriend?

Hỏi tuổi của bạn trai ai đó.

Hỏi quê quán bạn trai

Where is your boyfriend's hometown?

Hỏi về quê hương của bạn trai.

Tức giận với bạn trai

She is angry at her boyfriend.

Diễn tả việc ai đó đang tức giận với bạn trai.

Bày tỏ sự nhớ nhung bạn gái

I miss my girlfriend.

Bày tỏ nỗi nhớ dành cho bạn gái.

Khen ngợi ngoại hình bạn gái

His girlfriend is very pretty.

Khen ngợi ngoại hình xinh đẹp của bạn gái ai đó.

Hỏi về tình trạng mối quan hệ

Look at that handsome man. Does he have a girlfriend?

Gợi ý chú ý đến một anh chàng đẹp trai và hỏi xem anh ấy đã có bạn gái chưa.

Đón bạn gái sau giờ làm

He usually picks his girlfriend up after work.

Thói quen đón bạn gái sau thời gian làm việc.

Sống cùng bạn gái

He doesn't live with his girlfriend.

Phủ định việc sống chung với bạn gái.

Hỏi nơi ở của bạn gái

Where does your girlfriend live?

Hỏi về nơi sinh sống của bạn gái ai đó.

Nói chuyện với đồng nghiệp

I talk to my coworker.

Diễn tả hành động giao tiếp với đồng nghiệp.

Họp với đồng nghiệp

I'm having a meeting with some coworkers.

Diễn tả hành động đang tham gia cuộc họp cùng một vài đồng nghiệp.

Ăn trưa cùng đồng nghiệp

She always has lunch with her coworkers.

Thói quen luôn ăn trưa cùng đồng nghiệp.

Di chuyển đi làm bằng phương tiện công cộng

My coworker often goes to work by bus.

Diễn tả phương tiện di chuyển đi làm của đồng nghiệp.

Mô tả tính cách đồng nghiệp

Our coworkers are very cute and kind.

Khen ngợi tính cách dễ thương và tốt bụng của các đồng nghiệp.

Giới thiệu đồng nghiệp mới

He is my new coworker.

Giới thiệu một người là đồng nghiệp mới của mình.

Gửi email cho đồng nghiệp

I'm sending an email to my coworker.

Diễn tả hành động đang gửi thư điện tử cho đồng nghiệp.

Mô tả tính cách của sếp

My boss is very strict.

Đánh giá, miêu tả tính cách của cấp trên.

Giới thiệu cấp trên

This is my boss.

Giới thiệu sếp với ai đó.

Nói chuyện và đến văn phòng làm việc của sếp

I need to talk to my boss, so I come to his office.

Bày tỏ nhu cầu cần trao đổi với sếp nên phải đi tới văn phòng của ông ấy.

Hỏi tuổi và nhận xét độ tuổi của sếp

How old is your boss? He looks a bit old.

Thắc mắc về tuổi tác của sếp và đưa ra nhận xét sếp trông hơi già.

Khen ngợi hàng xóm

My neighbor is kind.

Nói về phẩm chất tốt bụng của người hàng xóm.

Xác nhận mối quan hệ hàng xóm

He is my neighbor.

Xác định một người nam là hàng xóm của mình.

Sự giúp đỡ từ hàng xóm

My neighbor usually helps me.

Bày tỏ việc người hàng xóm thường xuyên hỗ trợ mình.

Nói về thú nuôi của hàng xóm

My neighbor has a big dog.

Nói về việc hàng xóm sở hữu một con chó to.

Thói quen tưới cây của hàng xóm

His neighbor often waters the plants in the morning.

Nói về việc hàng xóm của anh ấy hay tưới cây vào buổi sáng.

TRỞ LẠI