Practice English Speaking 02
Mục lục
Hi everyone.
haɪ ˈɛvriwʌn
Chào mọi người.
Lời chào thân mật, tự nhiên dùng để mở đầu cuộc trò chuyện với một nhóm người.
• Hi: Lời chào thân mật.
• everyone: Đại từ chỉ tất cả mọi người.
Welcome back to English Speaking Way.
ˈwɛlkəm bæk tuː ˈɪŋɡlɪʃ ˈspiːkɪŋ weɪ
Chào mừng quay trở lại với English Speaking Way.
Dùng để chào đón người nghe/xem quay lại một kênh, chương trình hoặc lớp học.
• Welcome back to…: Mẫu câu chào mừng ai đó quay trở lại địa điểm hoặc chương trình nào đó.
• English Speaking Way: Tên riêng của kênh/chương trình.
Today, you will listen to a natural conversation between two friends.
təˈdeɪ, juː wɪl ˈlɪsn tuː ə ˈnæʧrəl ˌkɒnvəˈseɪʃən bɪˈtwiːn tuː frɛndz
Hôm nay, bạn sẽ nghe một cuộc trò chuyện tự nhiên giữa hai người bạn.
Diễn tả hành động sẽ diễn ra trong bài học hôm nay.
• Today: Hôm nay.
• listen to: Lắng nghe (nghe có chú ý).
• natural conversation: Cuộc trò chuyện tự nhiên.
• between two friends: Giữa hai người bạn.
Listen carefully because something interesting has changed in their lives.
ˈlɪsn ˈkeəfʊli bɪˈkɒz ˈsʌmθɪŋ ˈɪntrɪstɪŋ hæz ʧeɪnʤd ɪn ðeə laɪvz
Hãy nghe kỹ vì có điều gì đó thú vị đã thay đổi trong cuộc sống của họ.
Nhắc nhở người nghe chú ý vào chi tiết đặc biệt trong bài nghe.
• Listen carefully: Lắng nghe cẩn thận/kỹ lưỡng.
• something interesting: Tính từ ‘interesting’ đứng sau đại từ bất định ‘something’ để bổ nghĩa.
• has changed: Thì hiện tại hoàn thành, diễn tả sự thay đổi đã diễn ra và có liên quan đến hiện tại.
How are you these days?
haʊ ɑː juː ðiːz deɪz
Dạo này bạn thế nào?
Câu hỏi thăm sức khỏe, tình hình dạo gần đây khi lâu ngày mới gặp lại.
• How are you: Câu hỏi thăm sức khỏe/tình hình thân quen.
• these days: Dạo này / những ngày gần đây.
I'm doing well, thanks.
aɪm ˈduːɪŋ wɛl, θæŋks
Mình vẫn khỏe, cảm ơn nhé.
Câu trả lời phổ biến và tự nhiên khi ai đó hỏi thăm tình hình sức khỏe.
• I’m doing well: Cụm từ thông dụng diễn tả cuộc sống/sức khỏe đang tốt đẹp.
• thanks: Cảm ơn (cách nói thân mật).
But honestly, things are a little different now.
bʌt ˈɒnɪstli, θɪŋz ɑːr ə ˈlɪtl ˈdɪfrənt naʊ
Nhưng thành thật mà nói, mọi thứ hiện tại hơi khác một chút.
Dùng để chia sẻ thành thật về những thay đổi trong cuộc sống gần đây.
• honestly: Thành thật mà nói.
• things: Mọi thứ / tình hình chung.
• a little different: Hơi khác một chút.
Oh, really?
əʊ, ˈrɪəli
Ồ, thật sao?
Thể hiện sự ngạc nhiên và chú ý lắng nghe câu chuyện của người nói.
• Oh, really?: Câu thốt lên thể hiện sự tò mò, quan tâm.
What changed?
wɒt ʧeɪnʤd
Có chuyện gì thay đổi thế?
Hỏi thẳng về chi tiết sự việc hoặc sự thay đổi vừa được đề cập.
• What changed?: Thì quá khứ đơn, hỏi ‘Cái gì đã thay đổi?’.
I moved to a new place 2 weeks ago.
aɪ muːvd tuː ə njuː pleɪs tuː wiːks əˈɡəʊ
Mình đã chuyển đến nơi ở mới 2 tuần trước.
Thông báo về việc chuyển nhà diễn ra trong quá khứ gần.
• moved to: Đã chuyển đến (thì quá khứ đơn của ‘move’).
• a new place: Một chỗ ở mới.
• 2 weeks ago: 2 tuần trước.
It's the first time I'm living on my own.
ɪts ðə fɜːst taɪm aɪm ˈlɪvɪŋ ɒn maɪ əʊn
Đây là lần đầu tiên mình sống tự lập một mình.
Diễn tả trải nghiệm lần đầu làm một việc gì đó quan trọng.
• It’s the first time…: Đây là lần đầu tiên…
• living on my own: Sống tự lập / sống một mình không ở chung với ai.
Wow, that's a big step.
waʊ, ðæts ə bɪɡ stɛp
Chà, đó là một bước tiến lớn đấy.
Đưa ra lời nhận xét khích lệ về một bước ngoặt lớn trong cuộc sống.
• Wow: Thốt lên ngạc nhiên.
• a big step: Bước tiến lớn / quyết định quan trọng.
How does it feel?
haʊ dʌz ɪt fiːl
Cảm giác thế nào?
Hỏi về cảm xúc hoặc trải nghiệm của ai đó đối với một thay đổi mới.
• How does it feel?: Cụm câu hỏi cảm nhận thông dụng.
It feels a bit strange, but also exciting.
ɪt fiːlz ə bɪt streɪnʤ, bʌt ˈɔːlsəʊ ɪkˈsaɪtɪŋ
Cảm giác hơi lạ một chút, nhưng cũng rất hào hứng.
Mô tả hai luồng cảm xúc đan xen khi trải nghiệm hoàn cảnh mới.
• feels a bit strange: Cảm thấy hơi xa lạ/kỳ lạ.
• exciting: Thú vị, hào hứng.
My apartment is small, but it's very peaceful.
maɪ əˈpɑːtmənt ɪz smɔːl, bʌt ɪts ˈvɛri ˈpiːsfʊl
Căn hộ của mình nhỏ thôi, nhưng rất yên bình.
Miêu tả đặc điểm không gian nơi ở mới.
• apartment: Căn hộ chung cư.
• peaceful: Yên bình, thanh bình.
There's a window near my bed, and I can see trees outside.
ðeəz ə ˈwɪndəʊ nɪə maɪ bɛd, ænd aɪ kæn siː triːz ˌaʊtˈsaɪd
Có một cửa sổ gần giường của mình, và mình có thể nhìn thấy cây cối bên ngoài.
Chi tiết hóa góc view từ căn phòng ngủ của mình.
• There’s: Có (dạng viết tắt của ‘There is’).
• near my bed: Gần giường tôi.
• trees outside: Cây cối bên ngoài.
That sounds really relaxing.
ðæt saʊndz ˈrɪəli rɪˈlæksɪŋ
Nghe có vẻ thực sự thư thái đấy.
Đưa ra cảm nhận khi nghe người khác mô tả một khung cảnh dễ chịu.
• That sounds…: Nghe có vẻ…
• relaxing: Thư thái, giúp thư giãn.
Is it close to your office?
ɪz ɪt kləʊs tuː jɔːr ˈɒfɪs
Nơi đó có gần văn phòng làm việc của bạn không?
Hỏi về vị trí địa lý so với nơi làm việc.
• close to: Gần với.
• office: Văn phòng, nơi làm việc.
Yes, very close.
jɛs, ˈvɛri kləʊs
Có chứ, rất gần.
Xác nhận khoảng cách rất ngắn.
• Yes: Có/Đúng vậy.
• very close: Rất gần.
I can walk there in about 10 minutes.
aɪ kæn wɔːk ðeə rɪn əˈbaʊt tɛn ˈmɪnɪts
Mình có thể đi bộ đến đó trong khoảng 10 phút.
Nói về thời gian và phương tiện di chuyển hàng ngày.
• walk there: Đi bộ tới đó.
• in about 10 minutes: Trong khoảng 10 phút.
Before, I spent almost 40 minutes traveling every day.
bɪˈfɔː, aɪ spɛnt ˈɔːlməʊst ˈfɔːti ˈmɪnɪts ˈtrævlɪŋ ˈɛvri deɪ
Trước đây, mình mất gần 40 phút di chuyển mỗi ngày.
So sánh khoảng thời gian tốn cho việc đi lại trước đây.
• Before: Trước đây.
• spend + time + V-ing: Tốn/dành thời gian làm gì.
• almost: Gần như, xấp xỉ.
Oh, that's a huge difference.
əʊ, ðæts ə hjuːʤ ˈdɪfrəns
Ồ, đó là một sự khác biệt lớn đấy.
Thể hiện sự ngạc nhiên trước sự cải thiện lớn về thời gian.
• huge difference: Sự khác biệt rất lớn.
You must feel much better now.
juː mʌst fiːl mʌʧ ˈbɛtə naʊ
Chắc hẳn bây giờ bạn cảm thấy thoải mái hơn nhiều rồi.
Đưa ra nhận đoán chắc chắn về trạng thái tinh thần tốt hơn của bạn mình.
• must feel: Chắc hẳn là cảm thấy (đoán có căn cứ).
• much better: Tốt/thoải mái hơn nhiều.
Yeah, I feel less stressed.
jæ, aɪ fiːl lɛs strɛst
Đúng thế, mình cảm thấy bớt căng thẳng hơn hẳn.
Xác nhận trạng thái tinh thần đã giảm áp lực.
• feel less stressed: Cảm thấy ít căng thẳng hơn.
I finally have more time for myself.
aɪ ˈfaɪnəli hæv mɔː taɪm fɔː maɪˈsɛlf
Cuối cùng mình cũng có nhiều thời gian hơn dành cho bản thân.
Bày tỏ sự vui mừng vì có quỹ thời gian riêng tư.
• finally: Cuối cùng thì.
• time for myself: Thời gian dành cho riêng mình.
What about you, Anna?
wɒt əˈbaʊt juː, ˈænə
Còn bạn thì sao, Anna?
Hỏi ngược lại đối phương để tiếp tục cuộc trò chuyện.
• What about you?: Cấu trúc hỏi ý kiến/tình hình của người đối diện.
Anything new in your life?
ˈɛnɪθɪŋ njuː ɪn jɔː laɪf
Có điều gì mới trong cuộc sống của bạn không?
Câu hỏi mở thân mật để tìm hiểu tin tức từ bạn mình.
• Anything new?: Có gì mới không?
Actually, yes.
ˈækʧʊəli, jɛs
Thực ra là có đấy.
Từ 'Actually' dùng để thu hút sự chú ý trước khi tiết lộ một thông tin mới.
• Actually: Thực ra, trên thực tế.
I started something new last week. Really?
aɪ ˈstɑːtɪd ˈsʌmθɪŋ njuː lɑːst wiːk. ˈrɪəli
Tuần trước mình đã bắt đầu một công việc mới. Thật sao?
Thông báo việc bắt đầu thử thách mới và câu đáp lại ngạc nhiên.
• started something new: Đã bắt đầu điều gì đó mới mẻ.
• last week: Tuần trước.
• Really?: Thật vậy sao?
Now I'm curious.
naʊ aɪm ˈkjʊərɪəs
Bây giờ mình tò mò rồi đấy.
Thể hiện mong muốn được nghe chi tiết hơn.
• curious: Tò mò, muốn tìm hiểu.
What is it?
wɒt ɪz ɪt
Đó là gì thế?
Hỏi trực tiếp điều mới mẻ đó là gì.
• What is it?: Câu hỏi thông dụng ‘Đó là cái gì?’.
I joined a small bookstore near my home.
aɪ ʤɔɪnd ə smɔːl ˈbʊkstɔː nɪə maɪ həʊm
Mình vừa gia nhập làm việc ở một hiệu sách nhỏ gần nhà.
Tiết lộ về nơi làm việc mới.
• joined: Đã tham gia/làm việc tại.
• bookstore: Hiệu sách.
I help customers and organize books.
aɪ hɛlp ˈkʌstəməz ænd ˈɔːɡənaɪz bʊks
Mình hỗ trợ khách hàng và sắp xếp sách.
Tóm tắt nhiệm vụ công việc hàng ngày.
• help customers: Giúp đỡ/hỗ trợ khách hàng.
• organize books: Sắp xếp, phân loại sách.
That sounds perfect for you.
ðæt saʊndz ˈpɜːfɪkt fɔː juː
Nghe có vẻ rất phù hợp với bạn đấy.
Đưa ra đánh giá tích cực rằng công việc rất hợp tính cách.
• perfect for you: Hoàn hảo/rất phù hợp với bạn.
Do you enjoy it? I do.
duː juː ɪnˈʤɔɪ ɪt? aɪ duː
Bạn có thích nó không? Mình có chứ.
Câu hỏi mức độ yêu thích và câu trả lời khẳng định ngắn gọn.
• Do you enjoy it?: Bạn có thích nó không?
• I do: Tôi có (trả lời khẳng định).
It's calm, and I meet interesting people every day.
ɪts kɑːm, ænd aɪ miːt ˈɪntrɪstɪŋ ˈpiːpl ˈɛvri deɪ
Nơi đó rất yên bình, và mình được gặp những con người thú vị mỗi ngày.
Giải thích lý do tại sao lại yêu thích công việc này.
• calm: Bình yên, nhẹ nhàng.
• interesting people: Những người thú vị.
That's nice.
ðæts naɪs
Thật là tuyệt.
Lời đáp lại ngắn gọn thể hiện niềm vui cho bạn.
• That’s nice: Tuyệt quá / Tốt quá.
So, what are you doing this weekend?
səʊ, wɒt ɑː juː ˈduːɪŋ ðɪs ˈwiːkˈɛnd
Thế cuối tuần này bạn dự định làm gì?
Chuyển chủ đề sang hỏi về kế hoạch sắp tới.
• So: Vậy thì / Thế thì.
• what are you doing…: Thì hiện tại tiếp diễn dùng mang nghĩa tương lai (hỏi kế hoạch).
I'm planning to buy some things for my room.
aɪm ˈplænɪŋ tuː baɪ sʌm θɪŋz fɔː maɪ ruːm
Mình đang dự định mua một vài đồ dùng cho căn phòng của mình.
Nói về kế hoạch cá nhân.
• plan to do something: Lên kế hoạch làm gì.
Maybe a chair and some lights.
ˈmeɪbiː ə ʧeə rænd sʌm laɪts
Có thể là một chiếc ghế và vài món đồ chiếu sáng.
Nêu ví dụ cụ thể về những món đồ định mua.
• Maybe: Có thể / Có lẽ.
• chair: Chiếc ghế.
• lights: Đèn/đồ chiếu sáng.
That sounds fun.
ðæt saʊndz fʌn
Nghe có vẻ thú vị đấy.
Đưa ra cảm nhận tích cực về dự định mua sắm.
• sound fun: Nghe có vẻ vui/thú vị.
Do you want some company?
duː juː wɒnt sʌm ˈkʌmpəni
Bạn có muốn mình đi cùng không?
Lời ngỏ ý đi cùng nhẹ nhàng, lịch sự.
• company: Sự đồng hành, người đi cùng.
Of course.
ɒv kɔːs
Tất nhiên rồi.
Sự đồng ý hào hứng.
• Of course: Đương nhiên / Dĩ nhiên.
We can shop together and maybe grab coffee after.
wiː kæn ʃɒp təˈɡɛðər ænd ˈmeɪbiː ɡræb ˈkɒfi ˈɑːftə
Chúng ta có thể đi sắm đồ cùng nhau và sau đó tạt qua uống cà phê.
Đề xuất lịch trình cụ thể cho buổi đi chơi.
• shop together: Mua sắm cùng nhau.
• grab coffee: Uống cà phê (cách nói thông dụng, tự nhiên).
That sounds like a great plan.
ðæt saʊndz laɪk ə ɡreɪt plæn
Nghe đúng là một kế hoạch tuyệt vời.
Hoàn toàn tán thành gợi ý được đưa ra.
• great plan: Kế hoạch tuyệt vời.
Nice, simple, and real.
naɪs, ˈsɪmpl, ænd rɪəl
Hay, đơn giản và rất chân thật.
Nhận xét tổng kết về cuộc gặp gỡ nhẹ nhàng.
• simple: Đơn giản.
• real: Chân thật, gần gũi.
Now listen again, and this time try to repeat with them.
naʊ ˈlɪsn əˈɡɛn, ænd ðɪs taɪm traɪ tuː rɪˈpiːt wɪð ðɛm
Bây giờ hãy nghe lại một lần nữa, và lần này hãy thử nhắc lại theo họ nhé.
Hướng dẫn người học chuyển sang phần luyện tập nhại lại theo đoạn hội thoại.
• listen again: Nghe lại lần nữa.
• repeat with them: Lặp lại / nhắc lại cùng họ.
Nội dung bài học
Hi everyone.
haɪ ˈɛvriwʌn
Chào mọi người.
• Hi: Lời chào thân mật.
• everyone: Đại từ chỉ tất cả mọi người.
Welcome back to English Speaking Way.
ˈwɛlkəm bæk tuː ˈɪŋɡlɪʃ ˈspiːkɪŋ weɪ
Chào mừng quay trở lại với English Speaking Way.
• Welcome back to…: Mẫu câu chào mừng ai đó quay trở lại địa điểm hoặc chương trình nào đó.
• English Speaking Way: Tên riêng của kênh/chương trình.
Today, you will listen to a natural conversation between two friends.
təˈdeɪ, juː wɪl ˈlɪsn tuː ə ˈnæʧrəl ˌkɒnvəˈseɪʃən bɪˈtwiːn tuː frɛndz
Hôm nay, bạn sẽ nghe một cuộc trò chuyện tự nhiên giữa hai người bạn.
• Today: Hôm nay.
• listen to: Lắng nghe (nghe có chú ý).
• natural conversation: Cuộc trò chuyện tự nhiên.
• between two friends: Giữa hai người bạn.
Listen carefully because something interesting has changed in their lives.
ˈlɪsn ˈkeəfʊli bɪˈkɒz ˈsʌmθɪŋ ˈɪntrɪstɪŋ hæz ʧeɪnʤd ɪn ðeə laɪvz
Hãy nghe kỹ vì có điều gì đó thú vị đã thay đổi trong cuộc sống của họ.
• Listen carefully: Lắng nghe cẩn thận/kỹ lưỡng.
• something interesting: Tính từ ‘interesting’ đứng sau đại từ bất định ‘something’ để bổ nghĩa.
• has changed: Thì hiện tại hoàn thành, diễn tả sự thay đổi đã diễn ra và có liên quan đến hiện tại.
How are you these days?
haʊ ɑː juː ðiːz deɪz
Dạo này bạn thế nào?
• How are you: Câu hỏi thăm sức khỏe/tình hình thân quen.
• these days: Dạo này / những ngày gần đây.
I'm doing well, thanks.
aɪm ˈduːɪŋ wɛl, θæŋks
Mình vẫn khỏe, cảm ơn nhé.
• I’m doing well: Cụm từ thông dụng diễn tả cuộc sống/sức khỏe đang tốt đẹp.
• thanks: Cảm ơn (cách nói thân mật).
But honestly, things are a little different now.
bʌt ˈɒnɪstli, θɪŋz ɑːr ə ˈlɪtl ˈdɪfrənt naʊ
Nhưng thành thật mà nói, mọi thứ hiện tại hơi khác một chút.
• honestly: Thành thật mà nói.
• things: Mọi thứ / tình hình chung.
• a little different: Hơi khác một chút.
Oh, really?
əʊ, ˈrɪəli
Ồ, thật sao?
• Oh, really?: Câu thốt lên thể hiện sự tò mò, quan tâm.
What changed?
wɒt ʧeɪnʤd
Có chuyện gì thay đổi thế?
• What changed?: Thì quá khứ đơn, hỏi ‘Cái gì đã thay đổi?’.
I moved to a new place 2 weeks ago.
aɪ muːvd tuː ə njuː pleɪs tuː wiːks əˈɡəʊ
Mình đã chuyển đến nơi ở mới 2 tuần trước.
• moved to: Đã chuyển đến (thì quá khứ đơn của ‘move’).
• a new place: Một chỗ ở mới.
• 2 weeks ago: 2 tuần trước.
It's the first time I'm living on my own.
ɪts ðə fɜːst taɪm aɪm ˈlɪvɪŋ ɒn maɪ əʊn
Đây là lần đầu tiên mình sống tự lập một mình.
• It’s the first time…: Đây là lần đầu tiên…
• living on my own: Sống tự lập / sống một mình không ở chung với ai.
Wow, that's a big step.
waʊ, ðæts ə bɪɡ stɛp
Chà, đó là một bước tiến lớn đấy.
• Wow: Thốt lên ngạc nhiên.
• a big step: Bước tiến lớn / quyết định quan trọng.
How does it feel?
haʊ dʌz ɪt fiːl
Cảm giác thế nào?
• How does it feel?: Cụm câu hỏi cảm nhận thông dụng.
It feels a bit strange, but also exciting.
ɪt fiːlz ə bɪt streɪnʤ, bʌt ˈɔːlsəʊ ɪkˈsaɪtɪŋ
Cảm giác hơi lạ một chút, nhưng cũng rất hào hứng.
• feels a bit strange: Cảm thấy hơi xa lạ/kỳ lạ.
• exciting: Thú vị, hào hứng.
My apartment is small, but it's very peaceful.
maɪ əˈpɑːtmənt ɪz smɔːl, bʌt ɪts ˈvɛri ˈpiːsfʊl
Căn hộ của mình nhỏ thôi, nhưng rất yên bình.
• apartment: Căn hộ chung cư.
• peaceful: Yên bình, thanh bình.
There's a window near my bed, and I can see trees outside.
ðeəz ə ˈwɪndəʊ nɪə maɪ bɛd, ænd aɪ kæn siː triːz ˌaʊtˈsaɪd
Có một cửa sổ gần giường của mình, và mình có thể nhìn thấy cây cối bên ngoài.
• There’s: Có (dạng viết tắt của ‘There is’).
• near my bed: Gần giường tôi.
• trees outside: Cây cối bên ngoài.
That sounds really relaxing.
ðæt saʊndz ˈrɪəli rɪˈlæksɪŋ
Nghe có vẻ thực sự thư thái đấy.
• That sounds…: Nghe có vẻ…
• relaxing: Thư thái, giúp thư giãn.
Is it close to your office?
ɪz ɪt kləʊs tuː jɔːr ˈɒfɪs
Nơi đó có gần văn phòng làm việc của bạn không?
• close to: Gần với.
• office: Văn phòng, nơi làm việc.
Yes, very close.
jɛs, ˈvɛri kləʊs
Có chứ, rất gần.
• Yes: Có/Đúng vậy.
• very close: Rất gần.
I can walk there in about 10 minutes.
aɪ kæn wɔːk ðeə rɪn əˈbaʊt tɛn ˈmɪnɪts
Mình có thể đi bộ đến đó trong khoảng 10 phút.
• walk there: Đi bộ tới đó.
• in about 10 minutes: Trong khoảng 10 phút.
Before, I spent almost 40 minutes traveling every day.
bɪˈfɔː, aɪ spɛnt ˈɔːlməʊst ˈfɔːti ˈmɪnɪts ˈtrævlɪŋ ˈɛvri deɪ
Trước đây, mình mất gần 40 phút di chuyển mỗi ngày.
• Before: Trước đây.
• spend + time + V-ing: Tốn/dành thời gian làm gì.
• almost: Gần như, xấp xỉ.
Oh, that's a huge difference.
əʊ, ðæts ə hjuːʤ ˈdɪfrəns
Ồ, đó là một sự khác biệt lớn đấy.
• huge difference: Sự khác biệt rất lớn.
You must feel much better now.
juː mʌst fiːl mʌʧ ˈbɛtə naʊ
Chắc hẳn bây giờ bạn cảm thấy thoải mái hơn nhiều rồi.
• must feel: Chắc hẳn là cảm thấy (đoán có căn cứ).
• much better: Tốt/thoải mái hơn nhiều.
Yeah, I feel less stressed.
jæ, aɪ fiːl lɛs strɛst
Đúng thế, mình cảm thấy bớt căng thẳng hơn hẳn.
• feel less stressed: Cảm thấy ít căng thẳng hơn.
I finally have more time for myself.
aɪ ˈfaɪnəli hæv mɔː taɪm fɔː maɪˈsɛlf
Cuối cùng mình cũng có nhiều thời gian hơn dành cho bản thân.
• finally: Cuối cùng thì.
• time for myself: Thời gian dành cho riêng mình.
What about you, Anna?
wɒt əˈbaʊt juː, ˈænə
Còn bạn thì sao, Anna?
• What about you?: Cấu trúc hỏi ý kiến/tình hình của người đối diện.
Anything new in your life?
ˈɛnɪθɪŋ njuː ɪn jɔː laɪf
Có điều gì mới trong cuộc sống của bạn không?
• Anything new?: Có gì mới không?
Actually, yes.
ˈækʧʊəli, jɛs
Thực ra là có đấy.
• Actually: Thực ra, trên thực tế.
I started something new last week. Really?
aɪ ˈstɑːtɪd ˈsʌmθɪŋ njuː lɑːst wiːk. ˈrɪəli
Tuần trước mình đã bắt đầu một công việc mới. Thật sao?
• started something new: Đã bắt đầu điều gì đó mới mẻ.
• last week: Tuần trước.
• Really?: Thật vậy sao?
Now I'm curious.
naʊ aɪm ˈkjʊərɪəs
Bây giờ mình tò mò rồi đấy.
• curious: Tò mò, muốn tìm hiểu.
What is it?
wɒt ɪz ɪt
Đó là gì thế?
• What is it?: Câu hỏi thông dụng ‘Đó là cái gì?’.
I joined a small bookstore near my home.
aɪ ʤɔɪnd ə smɔːl ˈbʊkstɔː nɪə maɪ həʊm
Mình vừa gia nhập làm việc ở một hiệu sách nhỏ gần nhà.
• joined: Đã tham gia/làm việc tại.
• bookstore: Hiệu sách.
I help customers and organize books.
aɪ hɛlp ˈkʌstəməz ænd ˈɔːɡənaɪz bʊks
Mình hỗ trợ khách hàng và sắp xếp sách.
• help customers: Giúp đỡ/hỗ trợ khách hàng.
• organize books: Sắp xếp, phân loại sách.
That sounds perfect for you.
ðæt saʊndz ˈpɜːfɪkt fɔː juː
Nghe có vẻ rất phù hợp với bạn đấy.
• perfect for you: Hoàn hảo/rất phù hợp với bạn.
Do you enjoy it? I do.
duː juː ɪnˈʤɔɪ ɪt? aɪ duː
Bạn có thích nó không? Mình có chứ.
• Do you enjoy it?: Bạn có thích nó không?
• I do: Tôi có (trả lời khẳng định).
It's calm, and I meet interesting people every day.
ɪts kɑːm, ænd aɪ miːt ˈɪntrɪstɪŋ ˈpiːpl ˈɛvri deɪ
Nơi đó rất yên bình, và mình được gặp những con người thú vị mỗi ngày.
• calm: Bình yên, nhẹ nhàng.
• interesting people: Những người thú vị.
That's nice.
ðæts naɪs
Thật là tuyệt.
• That’s nice: Tuyệt quá / Tốt quá.
So, what are you doing this weekend?
səʊ, wɒt ɑː juː ˈduːɪŋ ðɪs ˈwiːkˈɛnd
Thế cuối tuần này bạn dự định làm gì?
• So: Vậy thì / Thế thì.
• what are you doing…: Thì hiện tại tiếp diễn dùng mang nghĩa tương lai (hỏi kế hoạch).
I'm planning to buy some things for my room.
aɪm ˈplænɪŋ tuː baɪ sʌm θɪŋz fɔː maɪ ruːm
Mình đang dự định mua một vài đồ dùng cho căn phòng của mình.
• plan to do something: Lên kế hoạch làm gì.
Maybe a chair and some lights.
ˈmeɪbiː ə ʧeə rænd sʌm laɪts
Có thể là một chiếc ghế và vài món đồ chiếu sáng.
• Maybe: Có thể / Có lẽ.
• chair: Chiếc ghế.
• lights: Đèn/đồ chiếu sáng.
That sounds fun.
ðæt saʊndz fʌn
Nghe có vẻ thú vị đấy.
• sound fun: Nghe có vẻ vui/thú vị.
Do you want some company?
duː juː wɒnt sʌm ˈkʌmpəni
Bạn có muốn mình đi cùng không?
• company: Sự đồng hành, người đi cùng.
Of course.
ɒv kɔːs
Tất nhiên rồi.
• Of course: Đương nhiên / Dĩ nhiên.
We can shop together and maybe grab coffee after.
wiː kæn ʃɒp təˈɡɛðər ænd ˈmeɪbiː ɡræb ˈkɒfi ˈɑːftə
Chúng ta có thể đi sắm đồ cùng nhau và sau đó tạt qua uống cà phê.
• shop together: Mua sắm cùng nhau.
• grab coffee: Uống cà phê (cách nói thông dụng, tự nhiên).
That sounds like a great plan.
ðæt saʊndz laɪk ə ɡreɪt plæn
Nghe đúng là một kế hoạch tuyệt vời.
• great plan: Kế hoạch tuyệt vời.
Nice, simple, and real.
naɪs, ˈsɪmpl, ænd rɪəl
Hay, đơn giản và rất chân thật.
• simple: Đơn giản.
• real: Chân thật, gần gũi.
Now listen again, and this time try to repeat with them.
naʊ ˈlɪsn əˈɡɛn, ænd ðɪs taɪm traɪ tuː rɪˈpiːt wɪð ðɛm
Bây giờ hãy nghe lại một lần nữa, và lần này hãy thử nhắc lại theo họ nhé.
• listen again: Nghe lại lần nữa.
• repeat with them: Lặp lại / nhắc lại cùng họ.


