Qua video ngắn
Hóa ra trong tiếng Anh là gì? Cách dùng cấu trúc It turns out cực chuẩn
“Hóa ra” là một cụm từ vô cùng thông dụng trong đời sống hàng ngày để biểu đạt sự bất ngờ khi phát hiện ra một sự thật nào đó. Cùng tìm hiểu cấu trúc “It turns out” và cách áp dụng linh hoạt vào các tình huống giao tiếp qua bài viết này nhé!
[lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”][/lgc_column]
[lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”]
NỘI DUNG
Hóa ra chúng ta là hàng xóm.
Hóa ra tôi để quên chìa khóa ở nhà.
Vậy thì “hóa ra” trong tiếng Anh mình nói như thế nào đây ạ?
Hôm nay chúng ta có cấu trúc: It turns out… có nghĩa là hóa ra là cái gì đó.
Và nối âm, mình sẽ nối âm là: It turns out.
Quay trở lại ví dụ đầu tiên: Hóa ra chúng ta là hàng xóm.
Trong câu này mình có: chúng ta (we), là (are). Động từ to be “are” sẽ đi với chủ ngữ là “we”. Và hàng xóm trong tiếng Anh là “neighbors”.
Áp dụng cấu trúc, mình sẽ có cả câu là: It turns out we are neighbors.
Thêm một ví dụ thứ hai: Hóa ra tôi để quên chìa khóa ở nhà.
Quên cái gì đó ở đâu trong tiếng Anh mình sẽ nói là: leave st somewhere.
Và trong trường hợp này mình sẽ sử dụng động từ “leave” và nhớ chuyển động từ sang quá khứ bởi vì hành động này đã xảy ra rồi. Quá khứ của “leave” là “left”.
Chìa khóa của tôi: my keys. Ở nhà: at home.
Mình sẽ có cả câu là: It turns out I left my keys at home.
DỊCH SONG NGỮ
Hóa ra chúng ta là hàng xóm.
It turns out we are neighbors
/ɪt tɜːnz aʊt wiː ɑːr ˈneɪ.bərz/
Hóa ra chúng ta là hàng xóm của nhau.
Hóa ra tôi để quên chìa khóa ở nhà.
It turns out I left my keys at home
/ɪt tɜːnz aʊt aɪ left maɪ kiːz æt həʊm/
Hóa ra tôi đã để quên chìa khóa ở nhà mất rồi.
[/lgc_column]
PHÂN TÍCH CHI TIẾT
It turns out /ɪt tɜːnz aʊt/ Một cụm động từ (phrasal verb) dùng để chỉ một kết quả bất ngờ hoặc một sự thật vừa mới được phát hiện. Lưu ý cách nối âm giữa âm /z/ của turns và âm /aʊ/ của out để nói tự nhiên hơn.
Neighbor /ˈneɪ.bər/ Danh từ chỉ hàng xóm. Trong ví dụ, từ này được dùng ở dạng số nhiều neighbors để phù hợp với chủ ngữ we.
Leave something somewhere /liːv ˈsʌm.θɪŋ ˈsʌm.weər/ Cấu trúc dùng để nói về việc để quên hoặc để lại vật gì đó ở một địa điểm nào đó. Cần phân biệt với forget (thường dùng khi quên thông tin hoặc quên làm việc gì đó).
Left /left/ Là dạng quá khứ phân từ của leave. Khi kể lại một sự việc đã xảy ra (như việc quên chìa khóa), chúng ta bắt buộc phải chia động từ ở thì quá khứ đơn.