Qua video ngắn
Táo bón, tiêu chảy và đầy bụng nói thế nào?
Đừng để những tình huống nhạy cảm làm khó bạn trong giao tiếp. Cùng học cách gọi tên các tình trạng sức khỏe như đầy bụng, tiêu chảy hay táo bón bằng tiếng Anh một cách tự nhiên và chính xác nhất qua bài viết này.
[lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”][/lgc_column]
[lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”]
NỘI DUNG
Đánh rắm thì nói tiếng Anh sao con?
I fart.
Táo bón thì sao?
I’m constipated.
Tiêu chảy thì sao?
I have diarrhea.
Đầy bụng thì sao?
I’m bloated.
DỊCH SONG NGỮ
Đánh rắm thì nói tiếng Anh sao con?
I fart
/aɪ fɑːrt/
Con đánh rắm.
Táo bón thì sao?
I’m constipated
/aɪm ˈkɒn.stɪ.peɪ.tɪd/
Con bị táo bón.
Tiêu chảy thì sao?
I have diarrhea
/aɪ hæv ˌdaɪ.əˈriː.ə/
Con bị tiêu chảy.
Đầy bụng thì sao?
I’m bloated
/aɪm ˈbləʊ.tɪd/
Con bị đầy bụng.
[/lgc_column]
PHÂN TÍCH CHI TIẾT
Fart /fɑːrt/ Động từ chỉ hành động “xì hơi” hoặc “đánh rắm”. Đây là cách nói thông dụng nhưng cần chú ý sử dụng trong các ngữ cảnh thân mật.
Constipated /ˈkɒn.stɪ.peɪ.tɪd/ Tính từ mô tả tình trạng khó đi đại tiện. Cấu trúc be constipated là cách diễn đạt phổ biến nhất.
Diarrhea /ˌdaɪ.əˈriː.ə/ Danh từ chỉ bệnh tiêu chảy. Lưu ý cách viết có thể khác một chút giữa Anh-Anh (diarrhoea) và Anh-Mỹ (diarrhea).
Bloated /ˈbləʊ.tɪd/ Tính từ chỉ cảm giác bụng bị căng cứng, khó chịu do đầy hơi hoặc ăn quá no.