Qua video ngắn

Cách gọi tên các hương vị: Từ mọng nước đến đậm vị bằng tiếng Anh

Mục lục

Khám phá bộ từ vựng tiếng Anh cực hay để mô tả hương vị và đặc điểm của món ăn. Từ mọng nước, mềm nhũn đến đậm vị, bài viết này sẽ giúp bạn làm phong phú vốn từ giao tiếp hàng ngày một cách tự nhiên nhất.

[lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”][/lgc_column]

[lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”]

NỘI DUNG

Mọng nước thì tiếng Anh nói thế nào con?
Juicy.
Chắc thịt thì tiếng Anh nói thế nào con?
Firm.
Mềm thì tiếng Anh nói thế nào con?
Tender.
Mềm nhũn, mềm bở thì tiếng Anh nói thế nào con?
Mushy.
Đắng thì nói tiếng Anh sao con?
Bitter.
Cay thì sao?
Spicy.
Đậm vị thì sao?
Flavorful.
Ngọt thì sao?
Sweet.
Nhạt thì sao?
Bland.

DỊCH SONG NGỮ

Mọng nước thì tiếng Anh nói thế nào con?
Juicy
/ˈdʒuː.si/
Mọng nước.
Chắc thịt thì tiếng Anh nói thế nào con?
Firm
/fɜːm/
Chắc, rắn chắc.
Mềm thì tiếng Anh nói thế nào con?
Tender
/ˈten.dər/
Mềm (thường dùng cho thịt).
Mềm nhũn, mềm bở thì tiếng Anh nói thế nào con?
Mushy
/ˈmʌʃ.i/
Mềm nhũn, bấy.
Đắng thì nói tiếng Anh sao con?
Bitter
/ˈbɪt.ər/
Đắng.
Cay thì sao?
Spicy
/ˈspaɪ.si/
Cay.
Đậm vị thì sao?
Flavorful
/ˈfleɪ.və.fəl/
Đậm đà, nhiều hương vị.
Ngọt thì sao?
Sweet
/swiːt/
Ngọt.
Nhạt thì sao?
Bland
/blænd/
Nhạt nhẽo, vô vị.

[/lgc_column]

PHÂN TÍCH CHI TIẾT

Juicy /ˈdʒuː.si/ Tính từ dùng để mô tả thực phẩm (đặc biệt là trái cây hoặc thịt) có nhiều nước, tạo cảm giác tươi ngon khi ăn.
Tender /ˈten.dər/ Trong ẩm thực, từ này dùng để chỉ thịt mềm, dễ nhai, không bị dai. Đây là lời khen dành cho các món hầm hoặc bít tết.
Mushy /ˈmʌʃ.i/ Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ thức ăn quá mềm, bị nát hoặc nhũn (như rau củ nấu quá kỹ), không còn giữ được cấu trúc ban đầu.
Flavorful /ˈfleɪ.və.fəl/ Dùng để khen ngợi món ăn có hương vị đậm đà, phong phú, được nêm nếm khéo léo với nhiều loại gia vị.
Bland /blænd/ Chỉ những món ăn thiếu muối, thiếu gia vị hoặc không có mùi vị đặc trưng, gây cảm giác nhạt nhẽo.
TRỞ LẠI