Qua video ngắn
HƯỚNG DẪN VỆ SINH TAI BẰNG TIẾNG ANH
Học các mẫu câu mệnh lệnh và từ vựng tiếng Anh thực tế về chủ đề chăm sóc cá nhân thông qua hướng dẫn vệ sinh tai bằng tăm bông đúng cách, giúp bạn vừa luyện nghe vừa trau dồi vốn từ hiệu quả.
[lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”][/lgc_column]
[lgc_column grid=”50″ tablet_grid=”50″ mobile_grid=”100″ last=”false”]
NỘI DUNG
Take a cotton swab,
Insert it gently into the ear,
Rotate slowly to remove earwax,
Do not push too deep,
Throw the swab away.
[/lgc_column]
DỊCH SONG NGỮ
Take a cotton swab.
/teɪk ə ˈkɒtn swɒb/
Lấy một chiếc tăm bông.
Insert it gently into the ear.
/ɪnˈsɜːrt ɪt ˈdʒentli ˈɪntuː ði ɪər/
Nhẹ nhàng đưa nó vào trong tai.
Rotate slowly to remove earwax.
/roʊˈteɪt ˈsloʊli tuː rɪˈmuːv ˈɪərwæks/
Xoay từ từ để lấy ráy tai ra.
Do not push too deep.
/duː nɑːt pʊʃ tuː diːp/
Không đẩy quá sâu.
Throw the swab away.
/θroʊ ðə swɒb əˈweɪ/
Vứt que tăm bông đi.
PHÂN TÍCH CHI TIẾT
Cotton swab/ˈkɒtn swɒb/ Đây là cụm danh từ chỉ chiếc tăm bông. Trong tiếng Anh Anh, người ta thường dùng từ cotton bud thay vì cotton swab.
Insert/ɪnˈsɜːrt/ Động từ này có nghĩa là đưa một vật vào bên trong một khe hở hoặc không gian hẹp. Bạn sẽ thường thấy từ insert trong các sách hướng dẫn sử dụng thiết bị.
Gently/ˈdʒentli/ Trạng từ này chỉ hành động nhẹ nhàng, thận trọng. Trong video, gently nhấn mạnh việc không được dùng lực mạnh để tránh làm đau tai.
Earwax/ˈɪərwæks/ Danh từ chỉ ráy tai. Đây là một danh từ không đếm được, kết hợp giữa ear (tai) và wax (sáp/chất dẻo).
Throw away/θroʊ əˈweɪ/ Đây là một cụm động từ (phrasal verb) có nghĩa là vứt bỏ thứ gì đó không còn dùng đến. Lưu ý cấu trúc throw something away được dùng khi vật bị vứt nằm ở giữa.