Từ loại

Trạng từ (adverb) trong tiếng Anh

Trạng từ (adverb) trong tiếng Anh

Trạng từ, hay Adverb /ˈædvɜːrb/, là từ loại dùng để bổ nghĩa cho động từ (verb), tính từ (adjective), hoặc một trạng từ khác. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cách thức, thời gian, địa điểm, mức độ hoặc tần suất của hành động, sự việc. Trong tiếng Trung, trạng từ được gọi là 副词.

1. Chức năng và vị trí của trạng từ

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ (verb)

Trạng từ thường đứng sau động từ (để mô tả cách thức hành động) hoặc ở cuối câu/đầu câu (để mô tả thời gian hoặc địa điểm).

He drove carefully after the heavy rain.
/hiː droʊv ˈkerfəli ˈæftər ðə ˈhɛvi reɪn/
Anh ấy lái xe cẩn thận sau cơn mưa lớn.
大雨过后,他小心地开车
/Dàyǔ guòhòu, tā xiǎoxīn de kāichē/

Trong ví dụ này, carefully (/ˈkerfəli/) là trạng từ bổ nghĩa cho động từ drove (lái xe).

Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ (adjective)

Trạng từ thường đứng ngay trước tính từ mà nó bổ nghĩa để nhấn mạnh hoặc làm rõ mức độ của tính từ đó.

The view from the top was absolutely stunning.
/ðə vjuː frəm ðə tɒp wəz ˈæbsəluːtli ˈstʌnɪŋ/
Khung cảnh từ trên đỉnh hoàn toàn tuyệt đẹp.
从山顶看到的景色绝对令人惊叹
/Cóng shāndǐng kàndào de jǐngsè juéduì lìngrén jīngtàn/

Trong ví dụ này, absolutely (/ˈæbsəluːtli/) là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ stunning (tuyệt đẹp).

Trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác (adverb)

Trạng từ có thể đứng trước một trạng từ khác để làm tăng hoặc giảm mức độ của trạng từ đó.

She finished the task surprisingly quickly.
/ʃiː ˈfɪnɪʃt ðə tɑːsk sərˈpraɪzɪŋli ˈkwɪkli/
Cô ấy hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng một cách đáng ngạc nhiên.
她出乎意料地非常快地完成了任务
/Tā chūhū yìliào de fēicháng kuài de wánchéngle rènwu/

Trong ví dụ này, surprisingly (/sərˈpraɪzɪŋli/) là trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ quickly (nhanh chóng).

2. Các loại trạng từ chính

Trạng từ chỉ cách thức (adverbs of manner)

Mô tả cách thức hành động được thực hiện, thường được hình thành bằng cách thêm hậu tố -ly vào tính từ (slowly, easily, loudly).

They whispered secretly during the meeting.
/ðeɪ ˈwɪspərd ˈsiːkrətli ˈdjʊərɪŋ ðə ˈmiːtɪŋ/
Họ thì thầm một cách bí mật trong cuộc họp.
他们在会议期间秘密地耳语
/Tāmen zài huìyì qíjiān mìmì de ěryǔ/
Trạng từ chỉ thời gian (adverbs of time)

Cho biết hành động xảy ra khi nào (now, today, later, soon). Thường đứng ở đầu hoặc cuối câu.

We will discuss the plan tomorrow.
/wiː wɪl dɪˈskʌs ðə plæn təˈmɒroʊ/
Chúng ta sẽ thảo luận kế hoạch vào ngày mai.
我们明天将讨论这个计划
/Wǒmen míngtiān jiāng tǎolùn zhège jìhuà/
Trạng từ chỉ địa điểm (adverbs of place)

Cho biết hành động xảy ra ở đâu (here, there, upstairs, outside). Thường đứng sau động từ hoặc tân ngữ.

Please come back inside, it is getting cold.
/pliːz kʌm bæk ɪnˈsaɪd, ɪt ɪz ˈgɛtɪŋ koʊld/
Xin hãy quay lại bên trong, trời đang lạnh dần.
请回到室内,天气变冷了
/Qǐng huí dào shìnèi, tiānqì biàn lěngle/
Trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency)

Cho biết mức độ thường xuyên của hành động (always, usually, sometimes, never). Thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ be.

They usually go to the gym on weekends.
/ðeɪ ˈjuːʒuəli goʊ tuː ðə dʒɪm ɒn ˈwiːkɛndz/
Họ thường đến phòng gym vào cuối tuần.
他们通常在周末去健身房
/Tāmen tōngcháng zài zhōumò qù jiànshēnfáng/

3. So sánh trạng từ

Tương tự như tính từ, trạng từ cũng có các hình thức so sánh hơn (comparative) và so sánh nhất (superlative).

Trạng từ ngắn (một âm tiết hoặc trạng từ có cùng hình thức với tính từ): Thêm -er cho so sánh hơn và -est cho so sánh nhất (ví dụ: fast, faster, fastest).

She runs faster than her brother.
/ʃiː rʌnz ˈfæstər ðæn hər ˈbrʌðər/
Cô ấy chạy nhanh hơn anh trai mình.
她比她哥哥跑得更快
/Tā bǐ tā gēgē pǎo de gèng kuài/

Trạng từ dài (hai âm tiết trở lên, thường kết thúc bằng -ly): Thêm more (so sánh hơn) và most (so sánh nhất) ở phía trước (ví dụ: carefully, more carefully, most carefully).

He explained the concept more clearly than the teacher.
/hiː ɪkˈspleɪnd ðə ˈkɒnsɛpt mɔːr ˈklɪrli ðæn ðə ˈtiːʧər/
Anh ấy giải thích khái niệm rõ ràng hơn giáo viên.
他比老师解释得更清楚
/Tā bǐ lǎoshī jiěshì de gèng qīngchǔ/

Trạng từ bất quy tắc: Thay đổi hoàn toàn hình thức (ví dụ: well, better, best; badly, worse, worst).

TRỞ LẠI