Trạng từ (adverb) trong tiếng Anh
Trạng từ (adverb) trong tiếng Anh
Trạng từ, hay Adverb /ˈædvɜːrb/, là từ loại dùng để bổ nghĩa cho động từ (verb), tính từ (adjective), hoặc một trạng từ khác. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về cách thức, thời gian, địa điểm, mức độ hoặc tần suất của hành động, sự việc. Trong tiếng Trung, trạng từ được gọi là 副词.
1. Chức năng và vị trí của trạng từ
Trạng từ bổ nghĩa cho động từ (verb)
Trạng từ thường đứng sau động từ (để mô tả cách thức hành động) hoặc ở cuối câu/đầu câu (để mô tả thời gian hoặc địa điểm).
Trong ví dụ này, carefully (/ˈkerfəli/) là trạng từ bổ nghĩa cho động từ drove (lái xe).
Trạng từ bổ nghĩa cho tính từ (adjective)
Trạng từ thường đứng ngay trước tính từ mà nó bổ nghĩa để nhấn mạnh hoặc làm rõ mức độ của tính từ đó.
Trong ví dụ này, absolutely (/ˈæbsəluːtli/) là trạng từ bổ nghĩa cho tính từ stunning (tuyệt đẹp).
Trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ khác (adverb)
Trạng từ có thể đứng trước một trạng từ khác để làm tăng hoặc giảm mức độ của trạng từ đó.
Trong ví dụ này, surprisingly (/sərˈpraɪzɪŋli/) là trạng từ bổ nghĩa cho trạng từ quickly (nhanh chóng).
2. Các loại trạng từ chính
Trạng từ chỉ cách thức (adverbs of manner)
Mô tả cách thức hành động được thực hiện, thường được hình thành bằng cách thêm hậu tố -ly vào tính từ (slowly, easily, loudly).
Trạng từ chỉ thời gian (adverbs of time)
Cho biết hành động xảy ra khi nào (now, today, later, soon). Thường đứng ở đầu hoặc cuối câu.
Trạng từ chỉ địa điểm (adverbs of place)
Cho biết hành động xảy ra ở đâu (here, there, upstairs, outside). Thường đứng sau động từ hoặc tân ngữ.
Trạng từ chỉ tần suất (adverbs of frequency)
Cho biết mức độ thường xuyên của hành động (always, usually, sometimes, never). Thường đứng trước động từ chính hoặc sau động từ be.
3. So sánh trạng từ
Tương tự như tính từ, trạng từ cũng có các hình thức so sánh hơn (comparative) và so sánh nhất (superlative).
Trạng từ ngắn (một âm tiết hoặc trạng từ có cùng hình thức với tính từ): Thêm -er cho so sánh hơn và -est cho so sánh nhất (ví dụ: fast, faster, fastest).
Trạng từ dài (hai âm tiết trở lên, thường kết thúc bằng -ly): Thêm more (so sánh hơn) và most (so sánh nhất) ở phía trước (ví dụ: carefully, more carefully, most carefully).
Trạng từ bất quy tắc: Thay đổi hoàn toàn hình thức (ví dụ: well, better, best; badly, worse, worst).