Từ loại

Từ loại trong tiếng Anh

Từ loại cơ bản (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ…) trong tiếng Anh. Cung cấp định nghĩa, vai trò và ví dụ minh họa song ngữ Anh – Trung, giúp người học nắm vững cấu trúc ngữ pháp.

Các từ loại cơ bản trong tiếng Anh

Từ loại, hay Part of Speech /pɑːrt əv spiːtʃ/, là cách phân loại các từ dựa trên chức năng và cách sử dụng của chúng trong câu. Nắm vững từ loại là nền tảng để xây dựng câu đúng ngữ pháp và giao tiếp hiệu quả. Tiếng Anh có 8 từ loại chính, mỗi loại có vai trò riêng.

1. danh từ (noun)

Danh từ dùng để gọi tên người, vật, sự việc, địa điểm, hoặc ý tưởng. Danh từ có thể đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu. Trong tiếng Trung, danh từ gọi là 名词.

Ví dụ minh họa: danh từ
The beautiful city is full of people.
/ðə ˈbjuːtɪfəl ˈsɪti ɪz fʊl əv ˈpiːpl/
Thành phố xinh đẹp đầy ắp người.
这座美丽的城市充满了人
/Zhè zuò měilì de chéngshì chōngmǎnle rén/

2. động từ (verb)

Động từ biểu thị hành động, trạng thái hoặc sự tồn tại. Đây là yếu tố cốt lõi của một câu, thường đứng sau chủ ngữ. Động từ tiếng Trung là 动词.

Ví dụ minh họa: động từ
She reads a book every night.
/ʃiː riːdz ə bʊk ˈɛvri naɪt/
Cô ấy đọc một quyển sách mỗi tối.
她每晚读一本书
/Tā měiwǎn dú yī běn shū/

3. tính từ (adjective)

Tính từ dùng để mô tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ hoặc đại từ, cung cấp thêm thông tin về chất lượng, số lượng, hoặc kích cỡ. Tính từ là 形容词 trong tiếng Trung.

Ví dụ minh họa: tính từ
That is a difficult problem.
/ðæt ɪz ə ˈdɪfɪkəlt ˈprɒbləm/
Đó là một vấn đề khó khăn.
那是一个困难的问题
/Nà shì yīgè kùnnán de wèntí/

4. trạng từ (adverb)

Trạng từ bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác (và đôi khi là cả câu), mô tả cách thức, thời gian, địa điểm, hoặc mức độ của hành động. Trạng từ trong tiếng Trung là 副词.

Ví dụ minh họa: trạng từ
He quickly finished his work.
/hiː ˈkwɪkli ˈfɪnɪʃt hɪz wɜːrk/
Anh ấy nhanh chóng hoàn thành công việc của mình.
他很快地完成了他的工作
/Tā hěn kuài de wánchéngle tā de gōngzuò/

Các từ loại khác

Ngoài bốn từ loại chính, tiếng Anh còn có:

  • Đại từ (Pronoun): Thay thế danh từ (He, she, it /hiː, ʃiː, ɪt/).
  • Giới từ (Preposition): Chỉ mối quan hệ giữa danh từ/đại từ với các từ khác trong câu (in, at, on /ɪn, æt, ɒn/).
  • Liên từ (Conjunction): Nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề (and, but, or /ænd, bʌt, ɔːr/).
  • Thán từ (Interjection): Biểu lộ cảm xúc mạnh (Wow, oh, oops /waʊ, oʊ, uːps/).
TRỞ LẠI