Từ loại

Danh từ trong tiếng Anh

Danh từ (Noun), bao gồm định nghĩa, chức năng làm chủ ngữ/tân ngữ và các loại chính: danh từ chung/riêng, đếm được/không đếm được. Cung cấp ví dụ Anh – Trung có định dạng chuẩn.

danh từ (noun) trong tiếng anh

Danh từ, hay Noun /naʊn/, là một từ loại cơ bản dùng để gọi tên người, vật, sự việc, hiện tượng, địa điểm hoặc ý tưởng. Trong câu, danh từ thường đóng vai trò là chủ ngữ (Subject /ˈsʌbdʒɪkt/) hoặc tân ngữ (Object /ˈɒbdʒɪkt/).

1. định nghĩa và vai trò của danh từ

Danh từ là từ loại không thể thiếu để tạo nên ý nghĩa của câu. Chúng giúp chúng ta nhận diện và gọi tên thế giới xung quanh. Người học tiếng Trung cần biết danh từ là 名词.

Ví dụ minh họa: vai trò của danh từ
The student bought a new book yesterday.
/ðə ˈstjuːdənt bɔːt ə njuː bʊk ˈjɛstərdeɪ/
Học sinh đã mua một quyển sách mới ngày hôm qua.
这名学生昨天买了一本新书
/Zhè míng xuésheng zuótiān mǎile yī běn xīn shū/

Trong ví dụ trên, student (/ˈstjuːdənt/) là chủ ngữ, và book (/bʊk/) là tân ngữ.

2. phân loại danh từ

danh từ chung và danh từ riêng (common and proper nouns)

Danh từ chung (Common Noun /ˈkɒmən naʊn/): Dùng để chỉ một loại người, vật, địa điểm nói chung (city, river, car). Danh từ chung thường không viết hoa trừ khi đứng đầu câu.

Danh từ riêng (Proper Noun /ˈprɒpər naʊn/): Dùng để chỉ tên riêng của một người, vật, hoặc địa điểm cụ thể (London, Vietnam, Jane). Danh từ riêng luôn được viết hoa chữ cái đầu.

Ví dụ minh họa: danh từ riêng
Professor Smith lives in Tokyo.
/prəˈfɛsər smɪθ lɪvz ɪn ˈtoʊkyoʊ/
Giáo sư Smith sống ở Tokyo.
史密斯教授住在东京
/Shǐmìsī jiàoshòu zhù zài Dōngjīng/
danh từ đếm được và không đếm được (count and noncount nouns)

Danh từ đếm được (Count Noun /kaʊnt naʊn/): Là những danh từ có thể đếm được và có cả hình thức số ít, số nhiều (apple, apples – một quả táo, nhiều quả táo).

Ví dụ minh họa: danh từ đếm được
There are two chairs in the room.
/ðer ər tuː ʧerz ɪn ðə ruːm/
Có hai chiếc ghế trong phòng.
房间里有两把椅子
/Fángjiān lǐ yǒu liǎng bǎ yǐzi/

Danh từ không đếm được (Noncount Noun /ˈnɒnˌkaʊnt naʊn/): Là những danh từ không thể đếm riêng lẻ, chỉ có hình thức số ít (water, information, advice). Chúng thường chỉ chất lỏng, vật liệu, hoặc các khái niệm trừu tượng.

Ví dụ minh họa: danh từ không đếm được
I need some fresh air and time.
/aɪ niːd sʌm frɛʃ er ænd taɪm/
Tôi cần một chút không khí trong lành và thời gian.
我需要一些新鲜空气和时间
/Wǒ xūyào yīxiē xīnxiān kōngqì hé shíjiān/

Việc phân biệt danh từ đếm được và không đếm được rất quan trọng vì nó quyết định việc sử dụng mạo từ (a/an) và định lượng từ (many/much) một cách chính xác.

TRỞ LẠI