Danh từ trong tiếng Anh
Danh từ (Noun), bao gồm định nghĩa, chức năng làm chủ ngữ/tân ngữ và các loại chính: danh từ chung/riêng, đếm được/không đếm được. Cung cấp ví dụ Anh – Trung có định dạng chuẩn.
danh từ (noun) trong tiếng anh
Danh từ, hay Noun /naʊn/, là một từ loại cơ bản dùng để gọi tên người, vật, sự việc, hiện tượng, địa điểm hoặc ý tưởng. Trong câu, danh từ thường đóng vai trò là chủ ngữ (Subject /ˈsʌbdʒɪkt/) hoặc tân ngữ (Object /ˈɒbdʒɪkt/).
1. định nghĩa và vai trò của danh từ
Danh từ là từ loại không thể thiếu để tạo nên ý nghĩa của câu. Chúng giúp chúng ta nhận diện và gọi tên thế giới xung quanh. Người học tiếng Trung cần biết danh từ là 名词.
Ví dụ minh họa: vai trò của danh từ
Trong ví dụ trên, student (/ˈstjuːdənt/) là chủ ngữ, và book (/bʊk/) là tân ngữ.
2. phân loại danh từ
danh từ chung và danh từ riêng (common and proper nouns)
Danh từ chung (Common Noun /ˈkɒmən naʊn/): Dùng để chỉ một loại người, vật, địa điểm nói chung (city, river, car). Danh từ chung thường không viết hoa trừ khi đứng đầu câu.
Danh từ riêng (Proper Noun /ˈprɒpər naʊn/): Dùng để chỉ tên riêng của một người, vật, hoặc địa điểm cụ thể (London, Vietnam, Jane). Danh từ riêng luôn được viết hoa chữ cái đầu.
Ví dụ minh họa: danh từ riêng
danh từ đếm được và không đếm được (count and noncount nouns)
Danh từ đếm được (Count Noun /kaʊnt naʊn/): Là những danh từ có thể đếm được và có cả hình thức số ít, số nhiều (apple, apples – một quả táo, nhiều quả táo).
Ví dụ minh họa: danh từ đếm được
Danh từ không đếm được (Noncount Noun /ˈnɒnˌkaʊnt naʊn/): Là những danh từ không thể đếm riêng lẻ, chỉ có hình thức số ít (water, information, advice). Chúng thường chỉ chất lỏng, vật liệu, hoặc các khái niệm trừu tượng.
Ví dụ minh họa: danh từ không đếm được
Việc phân biệt danh từ đếm được và không đếm được rất quan trọng vì nó quyết định việc sử dụng mạo từ (a/an) và định lượng từ (many/much) một cách chính xác.