Từ loại

Tính từ trong tiếng Anh

Tính từ (Adjective), bao gồm định nghĩa, chức năng bổ nghĩa cho Danh từ/Đại từ và các vị trí phổ biến (trước danh từ, sau động từ liên kết). Trình bày các loại chính: tính từ chỉ phẩm chất, tính từ định lượng, và tính từ sở hữu. Cung cấp ví dụ Anh – Trung có định dạng chuẩn.

Tính từ (adjective) trong tiếng Anh

Tính từ, hay Adjective /ˈædʒɪktɪv/, là từ loại dùng để mô tả, bổ nghĩa, hoặc cung cấp thêm thông tin về danh từ (Noun) hoặc đại từ (Pronoun). Tính từ giúp câu trở nên sinh động và chi tiết hơn. Tính từ tiếng Trung gọi là 形容词.

1. Chức năng và vị trí của tính từ

Tính từ có hai vị trí chức năng chính trong câu:

Tính từ đứng trước danh từ (attributive position)

Đây là vị trí phổ biến nhất của tính từ, đứng ngay trước danh từ mà nó bổ nghĩa để mô tả trực tiếp danh từ đó.

Ví dụ minh họa: trước danh từ
She bought a beautiful dress.
/ʃiː bɔːt ə ˈbjuːtɪfəl dres/
Cô ấy đã mua một chiếc váy đẹp.
她买了一条漂亮的裙子
/Tā mǎile yī tiáo piàoliang de qúnzi/

Trong ví dụ này, beautiful (/ˈbjuːtɪfəl/) là tính từ bổ nghĩa cho danh từ dress (/dres/).

Tính từ đứng sau động từ liên kết (predicative position)

Tính từ có thể đứng sau các động từ liên kết (be, seem, look, feel…) để mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của chủ ngữ.

Ví dụ minh họa: sau động từ liên kết
The cake smells incredibly sweet.
/ðə keɪk smɛlz ɪnˈkrɛdəbli swiːt/
Chiếc bánh có mùi rất ngọt ngào.
蛋糕闻起来甜得不可思议
/Dàngāo wén qǐlái tián de bùkěsīyì/

Trong ví dụ này, sweet (/swiːt/) là tính từ mô tả trạng thái của The cake (/ðə keɪk/).

2. Các loại tính từ cơ bản

Tính từ chỉ phẩm chất (descriptive adjectives)

Mô tả phẩm chất, đặc điểm, cảm xúc, hoặc kích thước của danh từ. Đây là loại tính từ phổ biến nhất và có thể được so sánh (ví dụ: happy, happier, happiest).

  • Kích thước: big, small, huge
  • Cảm xúc: sad, joyful, angry
  • Chất lượng: good, bad, wonderful
Tính từ định lượng (quantitative adjectives)

Cung cấp thông tin về số lượng hoặc mức độ của danh từ.

Ví dụ minh họa: tính từ định lượng
I have several questions about the project.
/aɪ hæv ˈsɛvrəl ˈkwɛsʧənz əˈbaʊt ðə ˈprɒdʒɛkt/
Tôi có vài câu hỏi về dự án.
我对这个项目有几个问题
/Wǒ duì zhège xiàngmù yǒu jǐ gè wèntí/

Tính từ định lượng bao gồm số đếm (one, ten), số thứ tự (first, second), và các từ chỉ mức độ (many, much, several, some).

Tính từ sở hữu (possessive adjectives)

Chỉ ra sự sở hữu và luôn đứng trước danh từ. Các tính từ sở hữu bao gồm my, your, his, her, its, our, their.

Ví dụ minh họa: tính từ sở hữu
Our team won the championship last year.
/aʊər tiːm wʌn ðə ˈʧæmpiənʃɪp lɑːst jɪr/
Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch năm ngoái.
我们的团队去年赢得了冠军
/Wǒmen de tuánduì qùnián yíngdéle guànjūn/

TRỞ LẠI