Từ loại

Động từ (verb) trong tiếng anh

Động từ (Verb), bao gồm định nghĩa, chức năng biểu thị hành động/trạng thái và các loại chính: động từ hành động/liên kết, nội động từ/ngoại động từ, động từ khuyết thiếu. Cung cấp ví dụ Anh – Trung có định dạng chuẩn.

Động từ (verb) trong tiếng Anh

Động từ, hay Verb /vɜːrb/, là từ loại biểu thị hành động (action /ˈækʃn/), trạng thái (state /steɪt/), hoặc sự tồn tại. Động từ là yếu tố cốt lõi và bắt buộc phải có trong hầu hết các câu tiếng Anh. Động từ tiếng Trung gọi là 动词.

1. Các loại động từ chính

Động từ hành động (action verbs)

Động từ hành động mô tả những hành động vật lý hoặc tinh thần. Đây là loại động từ phổ biến nhất.

Ví dụ minh họa: động từ hành động
The children played happily in the park.
/ðə ˈʧɪldrən pleɪd ˈhæpɪli ɪn ðə pɑːrk/
Những đứa trẻ đã chơi đùa vui vẻ trong công viên.
孩子们在公园里愉快地玩耍
/Háizimen zài gōngyuán lǐ yúkuài de wánshuǎ/
Động từ liên kết (linking verbs)

Động từ liên kết không mô tả hành động, mà dùng để nối chủ ngữ với một danh từ, tính từ hoặc cụm từ bổ sung thông tin cho chủ ngữ (thường là động từ be, seem, become).

Ví dụ minh họa: động từ liên kết
The soup smells delicious.
/ðə suːp smɛlz dɪˈlɪʃəs/
Món súp có mùi vị rất ngon.
这汤闻起来很美味
/Zhè tāng wén qǐlái hěn měiwèi/

2. Nội động từ và ngoại động từ

Ngoại động từ (transitive verbs)

Ngoại động từ là động từ **yêu cầu** có tân ngữ trực tiếp theo sau để hoàn thành ý nghĩa của câu. Hành động của động từ này tác động lên tân ngữ đó.

Ví dụ minh họa: ngoại động từ
He opened the door slowly.
/hiː ˈoʊpənd ðə dɔːr ˈsloʊli/
Anh ấy đã mở cánh cửa một cách chậm rãi.
他慢慢地打开了门
/Tā mànman de dǎkāile mén/

Trong ví dụ này, opened (/ˈoʊpənd/) là ngoại động từ, và the door (/ðə dɔːr/) là tân ngữ trực tiếp.

Nội động từ (intransitive verbs)

Nội động từ là động từ **không cần** tân ngữ trực tiếp theo sau để câu có đầy đủ ý nghĩa. Hành động chỉ diễn ra với chủ ngữ.

Ví dụ minh họa: nội động từ
The bird sang sweetly this morning.
/ðə bɜːrd sæŋ ˈswiːtli ðɪs ˈmɔːrnɪŋ/
Con chim hót líu lo sáng nay.
今早那只鸟唱得很甜美
/Jīn zǎo nà zhǐ niǎo chàng de hěn tiánměi/

Trong câu này, sang (/sæŋ/) là nội động từ. Các từ khác (sweetly, this morning) chỉ là trạng từ bổ sung thông tin.

3. Động từ khuyết thiếu (modal verbs)

Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs /ˈmoʊdl vɜːrbz/) luôn đi kèm với động từ chính (nguyên mẫu không to) để diễn tả khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, hay sự cần thiết. Các động từ khuyết thiếu tiêu biểu là can, could, may, might, must, should, will, would.

Ví dụ minh họa: động từ khuyết thiếu
We should study harder for the exam.
/wiː ʃʊd ˈstʌdi ˈhɑːrdər fər ðə ɪgˈzæm/
Chúng ta nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
我们应该为考试更努力学习
/Wǒmen yīnggāi wèi kǎoshì gèng nǔlì xuéxí/
TRỞ LẠI