CHỦ ĐỀ: THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (PRESENT SIMPLE TENSE)
🌟 CHỦ ĐỀ: THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (PRESENT SIMPLE TENSE) 🌟
Hé lô mọi người, welcome back! Hôm nay, mình rất vui được giới thiệu một **special guest** là cô Trang!
Hé lô mọi người!
Và hôm nay, chúng ta sẽ bắt đầu học về chủ đề **TENSES** (các thì) trong tiếng Anh. Chúng ta sẽ bắt đầu với **Thì Hiện Tại Đơn** (Present Simple Tense), và tôi đã mời cô Trang vào giúp mình chia sẻ kiến thức.
🎯 I. CÁCH DÙNG CỦA THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (4 CÁCH)
Điều quan trọng nhất khi học một thì là phải hiểu **khi nào cần dùng nó**.
1. Diễn đạt những Sự Thật Hiển Nhiên (Facts)
Dùng để nói về một sự thật, chân lý, hoặc một điều luôn luôn đúng (dù là với cá nhân hay cộng đồng).
- 👉 I am from Australia. (Tôi đến từ Úc.)
- 👉 Sơn Tùng is the best. (Sơn Tùng là tuyệt vời nhất.)
2. Diễn đạt Thói Quen (Habits)
Dùng để diễn tả những hành động lặp đi lặp lại một cách thường xuyên, có tính chu kỳ.
- 👉 Everyday I go to sleep at 11 PM. (Mỗi ngày tôi đi ngủ lúc 11 giờ tối.)
- 👉 I go to work five days a week. (Tôi đi làm 5 ngày một tuần.)
3. Diễn đạt Lịch Trình, Thời Khóa Biểu Cố Định (Schedules)
Dùng để nói về lịch trình, sự kiện đã được lên kế hoạch, cố định và chắc chắn sẽ xảy ra.
- 👉 The bus usually runs at 7 AM. (Xe bus thường chạy lúc 7 giờ sáng.)
- 👉 My school begins at 9 AM from Monday to Friday. (Trường tôi bắt đầu lúc 9 giờ sáng từ thứ Hai đến thứ Sáu.)
4. Diễn tả Cảm Xúc hoặc Suy Nghĩ Hiện Tại (Emotions/Thoughts)
Dùng để diễn tả trạng thái, cảm xúc, hoặc suy nghĩ của bản thân ngay tại thời điểm nói.
- 👉 I am hungry. (Tôi đang đói.)
- 👉 I am sad / happy / tired. (Tôi buồn / vui / mệt.)
⚙️ II. CẤU TRÚC CÂU CỦA THÌ HIỆN TẠI ĐƠN
Cấu trúc câu cơ bản gồm Chủ ngữ (S), Động từ (V) và Thông tin bổ sung (O/C). Chúng ta chia động từ thành To Be và Động từ Thường.
A. VỚI ĐỘNG TỪ TO BE (am, is, are)
1. Quy tắc chia To Be:
| Chủ ngữ (S) | To Be |
|---|---|
| I | **am** (I’m) |
| He, She, It, Danh từ số ít | **is** (He’s, isn’t) |
| You, We, They, Danh từ số nhiều | **are** (We’re, aren’t) |
2. Cấu trúc câu với To Be:
- ✅ Khẳng định: $$S + \text{am/is/are} + \text{O/C}$$ (Ví dụ: She is beautiful.)
- ❌ Phủ định: $$S + \text{am/is/are} + \text{not} + \text{O/C}$$ (Ví dụ: I’m not gay.)
- ❓ Nghi vấn (Yes/No): $$\text{Am/Is/Are} + S + \text{O/C}?$$ (Ví dụ: Is he available?)
- ❓ Có Từ hỏi (Wh-Q): $$\text{Wh-word} + \text{am/is/are} + S + \text{O/C}?$$ (Ví dụ: Where are you from?)
B. VỚI ĐỘNG TỪ THƯỜNG (VERB OF ACTION)
Động từ thường chỉ hành động, và **không dùng chung với To Be** (Ví dụ: Sai là “I am go to school”).
1. Câu Khẳng định:
$$S + V(s/es) + O/C$$
- **S là I, You, We, They (Số nhiều):** Động từ **giữ nguyên (V)**. (Ví dụ: I go to work.)
- **S là He, She, It (Số ít):** Động từ **thêm S hoặc ES**. (Ví dụ: He goes to work.)
2. Câu Phủ định:
$$S + \text{do not/does not} + V_{\text{(nguyên thể)}} + O/C$$
Sử dụng **trợ động từ (do/does)**. Động từ chính luôn ở dạng **nguyên thể**.
- **S là I, You, We, They:** Dùng **do not** (rút gọn: **don’t**). (Ví dụ: I don’t like this.)
- **S là He, She, It:** Dùng **does not** (rút gọn: **doesn’t**). (Ví dụ: She doesn’t sleep.)
3. Câu Nghi vấn (Yes/No):
$$\text{Do/Does} + S + V_{\text{(nguyên thể)}} + O/C?$$
Đảo **Do/Does** lên đầu câu. Động từ chính luôn ở dạng **nguyên thể**.
- **S là I, You, We, They:** Dùng **Do**. (Ví dụ: Do you know him?)
- **S là He, She, It:** Dùng **Does**. (Ví dụ: Does he go to school?)
Trả lời: Yes, S + do/does. Hoặc No, S + don’t/doesn’t.
4. Câu Hỏi có Từ hỏi (Wh-Q):
$$\text{Wh-word} + \text{do/does} + S + V_{\text{(nguyên thể)}} + O/C?$$
Các từ hỏi: **Who, What, When, Where, Why, How**.
Ví dụ: What do you do? (Bạn làm nghề gì?)