HỖ TRỢ
Bài học: Cách dùng
Mục lục
📝 Bài học: Cách dùng
few,
a few,
little,
a little
Chào buổi tối cả nhà! Ba mẹ nào đã thấy màn hình Five Words mình chia sẻ rồi thì comment chữ “rồi” nhé!
Hôm qua chúng ta đã học về lượng từ. Hôm nay chúng ta sẽ học tiếp phần còn lại vì nhóm này khá dài, nên chia thành 2 buổi để dễ hiểu hơn.
1. Lượng từ
few –
a few –
little –
a little
QUY TẮC NHỚ NHANH
• few / a few → đi với danh từ đếm được số nhiều.
• little / a little → đi với danh từ không đếm được.
• few / a few → đi với danh từ đếm được số nhiều.
• little / a little → đi với danh từ không đếm được.
👉 few (rất ít – tiêu cực)
Diễn tả số lượng rất ít, gần như không đủ.
I have few friends.
/aɪ hæv fjuː frendz/
Tôi có rất ít bạn.
👉 a few (một vài – tích cực)
Vẫn là ít nhưng đủ để dùng.
I have a few friends.
/aɪ hæv ə fjuː frendz/
Tôi có một vài người bạn.
👉 little (rất ít – tiêu cực)
Dùng với danh từ không đếm được.
I have little water left.
/aɪ hæv ˈlɪtl ˈwɔːtə left/
Tôi còn rất ít nước.
👉 a little (một ít – tích cực)
Ít nhưng đủ dùng.
I have a little water left.
/aɪ hæv ə ˈlɪtl ˈwɔːtə left/
Tôi còn một ít nước.
2. Luyện tập qua ví dụ
🧃 Câu 1: Bạn có thể uống một ít nước trái cây trước bữa tối.
You can drink a little fruit juice before dinner.
/juː kæn drɪŋk ə ˈlɪtl fruːt dʒuːs bɪˈfɔː ˈdɪnə/
Bạn có thể uống một ít nước trái cây trước bữa tối.
⚠️ “juice” là danh từ không đếm được → phải dùng a little, không dùng few.
🍬 Câu 2: Con có thể lấy một vài viên kẹo.
You can take a few candies.
/juː kæn teɪk ə fjuː ˈkændiz/
Con có thể lấy một vài viên kẹo.
🍬 Câu 3: Chỉ còn có mỗi vài cái kẹo trên đĩa thôi.
There are only few candies on the plate.
/ðer ɑː ˈəʊnli fjuː ˈkændiz ɒn ðə pleɪt/
Chỉ còn vài cái kẹo trên đĩa.
Few candies are left on the plate.
/fjuː ˈkændiz ɑː left ɒn ðə pleɪt/
Chỉ còn vài viên kẹo.
💧 Câu 4: Tôi chỉ còn một tẹo nước thôi.
I have little water left.
/aɪ hæv ˈlɪtl ˈwɔːtə left/
Tôi còn rất ít nước.
I have a little water left.
/aɪ hæv ə ˈlɪtl ˈwɔːtə left/
Tôi còn một ít nước.
3. Lượng từ:
all –
most –
no
&
all of –
most of –
none of
Ghi nhớ nhanh:
• all / most / no + danh từ
• all of / most of / none of + tính từ sở hữu hoặc đại từ
• all / most / no + danh từ
• all of / most of / none of + tính từ sở hữu hoặc đại từ
Ví dụ:
All of my fears.
/ɔːl ʌv maɪ fɪəz/
Tất cả những nỗi sợ của tôi.
Most of her friends are boys.
/məʊst ʌv hɜː frendz ɑː bɔɪz/
Phần lớn bạn của cô ấy là con trai.
All women are beautiful.
/ɔːl ˈwɪmɪn ɑː ˈbjuːtəfl/
Tất cả phụ nữ đều xinh đẹp.
⚠️ “women” là số nhiều của “woman” — lưu ý viết đúng: women (chữ e).
🎉 Kết thúc buổi học
Ba mẹ đã làm rất tốt! Nếu muốn mình thiết kế lại giao diện bài học theo phong cách riêng của website, mình rất vui được hỗ trợ! 💙