HỖ TRỢ
Cập nhật thuật ngữ
Học cách phân biệt ON TIME – IN TIME – JUST IN TIME trong tiếng Anh
| STT | Cụm từ Tiếng Anh | Phân loại & Ngữ cảnh Thuật ngữ |
| 1 | go to work | Cụm động từ (verb phrase) – Giao tiếp/Nghề nghiệp |
| 2 | on time | Cụm giới từ (prepositional phrase) – Trạng từ chỉ thời gian, Cụm từ thông dụng |
| 3 | in time | Cụm giới từ (prepositional phrase) – Trạng từ chỉ thời gian, Cụm từ thông dụng |
| 4 | just in time | Cụm trạng từ (adverbial phrase) – Trạng từ chỉ thời gian, Cụm từ thông dụng |
| 5 | Right Time | Cụm danh từ (noun phrase) – Sự kết hợp từ (thường bị nhầm lẫn) |
| 6 | go to work on time | Cụm câu cơ bản (basic sentence/phrase) – Giao tiếp/Nghề nghiệp |
| 7 | go to work late | Cụm câu cơ bản (basic sentence/phrase) – Giao tiếp/Nghề nghiệp |
| 8 | only in time | Cụm trạng từ (adverbial phrase) – Cụm từ được dịch trực tiếp |
| 9 | distinguish between | Cụm động từ (verb phrase) – Học thuật/Phân biệt |
| 10 | beginner class | Cụm danh từ (noun phrase) – Giáo dục/Đào tạo |
| 11 | communication class | Cụm danh từ (noun phrase) – Giáo dục/Đào tạo |