Clone giọng nói của chính bạn từ 20 giây ghi âm với Gemini 3.8 Flash TTS
Mục lục
Phân tích nội dung chi tiết
Giới thiệu giọng clone bằng Gemini 3.8 Flash TTS
Chào bạn, mình là Duyên hay nói chính xác hơn đây là giọng clone của Duyên bằng model Gemini 3.8 Flash TTS model text to speed mới nhất của Gemini ra mắt vào tháng 9 năm 202.
Cụm từ then chốt: ‘giọng clone’ (cloned voice), ‘model text to speech’. Lưu ý lỗi chính tả phổ biến trong transcript (‘text to speed’ thay vì ‘text to speech’). Cấu trúc giới thiệu bản thân kết hợp làm rõ ngay lập tức bằng ‘hay nói chính xác hơn’ giúp người nghe nắm bắt nhanh nội dung.
Tính năng clone và thiết kế giọng nói mới
Ngoài việc sử dụng kho giọng AI có sẵn, model này còn cho phép bạn cling giọng của chính bạn và thiết kế thêm các giọng khác dựa trên mô tả của bạn.
Từ vựng kỹ thuật: ‘kho giọng AI’ (voice library), ‘cling’ (lỗi chính tả của ‘clone’), ‘thiết kế giọng’ (voice design). Cấu trúc ‘Ngoài việc A, còn cho phép B’ dùng để bổ sung tính năng mới so với mô hình cũ.
Lần đầu Gemini cho phép nhân bản giọng nói
Đây là lần đầu tiên Jin9 cho phép nhân bản giọng nói AI nên mình cũng rất chờ mong nó có thể là một giải pháp giá rẻ và chất lượng cho audio AI.
Thuật ngữ: ‘nhân bản giọng nói AI’ (AI voice cloning). ‘Jin9’ là cách phát âm/viết tắt sai của Gemini. Cụm ‘giải pháp giá rẻ và chất lượng’ thể hiện kỳ vọng về tính thực tiễn của công nghệ.
Mời xem hướng dẫn sử dụng
Cách dùng như thế nào hãy tìm hiểu ngay qua video này của mình nhé.
Cấu trúc lời kêu gọi hành động (CTA) phổ biến trong video hướng dẫn: ‘Cách dùng như thế nào + hãy tìm hiểu ngay’. Giọng thân mật với ‘nhé’ tạo sự gần gũi.
Truy cập Google AI Studio và chọn Playground
Trước tiên bạn sẽ vào Google AI Studio và chọn Playground.
Tên riêng quan trọng: Google AI Studio, Playground. Đây là bước đầu tiên trong quy trình thực hành, dùng cấu trúc tuần tự ‘Trước tiên bạn sẽ…’.
Chọn model audio Gemini 3.8 Flash TTS
Tiếp theo ở phần lựa chọn model bạn sẽ lựa chọn audio và bạn sẽ thấy ngay model mới nhất đó là Gemini 3.8 Flash DTS.
Thuật ngữ: ‘lựa chọn model’, ‘audio’. Lỗi chính tả ‘DTS’ thay vì ‘TTS’. Cấu trúc hướng dẫn từng bước rõ ràng với ‘Tiếp theo…’.
Model flagship hỗ trợ clone và thiết kế giọng
Đây là model text to speech flagship của Gemini và nó sẽ cho phép bạn clone giọng nói, thiết kế giọng nói.
Từ chuyên ngành: ‘flagship’ (model hàng đầu), ‘text to speech’, ‘clone giọng nói’, ‘thiết kế giọng nói’. Cấu trúc liệt kê tính năng bằng dấu phẩy.
Giới thiệu model Gemini 3.8 Flash Light TTS
Ngoài ra còn có một model nữa là Gemini 3.8 Flash Light TTS.
Tên model: Gemini 3.8 Flash Light TTS. Cụm ‘Ngoài ra còn có…’ dùng để giới thiệu biến thể nhẹ hơn của cùng dòng model.
Ưu điểm của model Light TTS
Model này thì nhẹ hơn, tốc độ nhanh hơn, chi phí thấp hơn sẽ phù hợp trong trường hợp bạn muốn tạo audio số lượng lớn.
So sánh tính năng: ‘nhẹ hơn, tốc độ nhanh hơn, chi phí thấp hơn’. Cụm ‘phù hợp trong trường hợp…’ giải thích use-case cụ thể (tạo audio số lượng lớn).
Cả hai model đều trả phí
Ở thời điểm hiện tại thì cả hai model này đều là model trả phí nhá.
Thông tin quan trọng về chi phí: ‘model trả phí’. Từ ngữ khí thân mật ‘nhá’ thường gặp trong video hướng dẫn tiếng Việt.
Bắt đầu với clone giọng nói
Trước tiên mình sẽ lựa chọn Gemini 3.8 Flash TTS và chúng ta sẽ bắt đầu với việc clone giọng nói.
Cấu trúc chuyển tiếp: ‘Trước tiên mình sẽ… và chúng ta sẽ bắt đầu với…’. Từ khóa hành động: ‘clone giọng nói’.
Tìm nút Create new voice
Bạn thấy trên màn hình có phần create new voice.
Thuật ngữ giao diện: ‘create new voice’. Câu mô tả trực tiếp vị trí trên màn hình giúp người xem dễ theo dõi.
Nhấn vào Create new voice
Ấn vào đây.
Câu ngắn hướng dẫn thao tác trực tiếp. Từ ‘Ấn’ là cách nói phổ biến thay cho ‘Click’ trong tiếng Việt.
Hai tùy chọn Voice design và Voice replication
Chúng ta có hai phần là voice design và voice replication.
Hai khái niệm cốt lõi: ‘voice design’ (thiết kế giọng) và ‘voice replication’ (nhân bản giọng). Đây là thuật ngữ chính của tính năng mới.
Chọn Voice replication trước
Mình chọn voice replication trước.
Quyết định thứ tự thực hiện: chọn ‘voice replication’ trước. Câu ngắn gọn, rõ ràng trong hướng dẫn từng bước.
Yêu cầu tạo project, API key và nạp tiền
Như mình đã nói, đây là tính năng trả phí nên bạn sẽ cần tạo project, tạo API key và nạp tiền vào đây.
Ba bước bắt buộc với tính năng trả phí: tạo project – tạo API key – nạp tiền. Cấu trúc liệt kê hành động bằng dấu phẩy.
Tạo project mới
Ở phần choose unimported project, bạn có thể tạo một project mới.
Thuật ngữ giao diện: ‘choose unimported project’. Hướng dẫn tùy chọn tạo project mới.
Đặt tên project Gemini TTS
Ví dụ mình sẽ đặt tên cho nó là Gemini TTS.
Ví dụ đặt tên project thực tế: ‘Gemini TTS’. Giúp người xem dễ hình dung cách đặt tên gợi nhớ.
Nhấn Create Project
Ấn Create Project.
Thao tác cụ thể: nhấn nút ‘Create Project’. Câu ngắn, tập trung vào hành động.
Đặt tên cho API key
Sau đó đặt tên cho API key của bạn để phân biệt.
Mục đích đặt tên API key: ‘để phân biệt’. Lời khuyên thực tế khi quản lý nhiều key.
Nhấn Create key
Ấn create key.
Thao tác tạo API key. Giữ nguyên cách viết thường của transcript.
API key đã được tạo thành công
Và như vậy là API key của bạn đã được tạo.
Câu xác nhận hoàn thành bước: ‘Và như vậy là… đã được tạo’. Dùng để chốt từng giai đoạn hướng dẫn.
Cài đặt thanh toán
Tiếp theo, bạn sẽ cần cài đặt thanh toán.
Bước tiếp theo bắt buộc: ‘cài đặt thanh toán’. Từ vựng tài chính trong ngữ cảnh API.
Chọn Setup Billing
Chọn nút Setup Building.
Lỗi chính tả trong transcript: ‘Setup Building’ thay vì ‘Setup Billing’. Đây là điểm cần lưu ý khi làm theo hướng dẫn.
Liên kết tài khoản thanh toán Google Cloud
Tài khoản thanh toán này của bạn sẽ được liên kết trực tiếp với tài khoản thanh toán ở trên Google Cloud.
Khái niệm quan trọng: liên kết billing account với Google Cloud. Cụm ‘liên kết trực tiếp với…’ giải thích mối quan hệ hệ thống.
Chọn tài khoản thanh toán có sẵn
Nếu bạn đã có tài khoản thanh toán rồi thì chỉ việc lựa chọn tài khoản đó.
Cấu trúc điều kiện: ‘Nếu bạn đã có… thì chỉ việc…’. Đưa ra trường hợp người dùng đã có sẵn tài khoản.
Sử dụng tài khoản mặc định My Billing Account
Trong trường hợp này mình sẽ sử dụng tài khoản mặc định là My Building Account và ấn Continue.
Ví dụ thực tế: chọn ‘My Building Account’ (lỗi chính tả của Billing) và nhấn Continue. Minh họa thao tác cụ thể.
Yêu cầu nạp tối thiểu 150.000đ
Bạn sẽ cần nạp vào tài khoản này ít nhất 150.000đ.
Thông tin chi phí cụ thể: nạp tối thiểu 150.000đ. Đây là ngưỡng thanh toán thực tế người dùng cần biết.
Thêm phương thức thanh toán
Hãy chọn add payment method.
Thuật ngữ giao diện: ‘add payment method’. Câu mệnh lệnh trực tiếp hướng dẫn thao tác.
Điền thông tin thẻ tín dụng
Sau đó thì điền số thẻ tín dụng của bạn vào đây để thanh toán.
Hướng dẫn nhập thông tin thẻ. Cụm ‘điền số thẻ tín dụng… để thanh toán’ là bước bắt buộc trong quy trình billing.
Hoàn tất liên kết thanh toán
Sau khi thanh toán xong, bạn sẽ được trở về màn hình như thế này và ấn chọn link and continue.
Thao tác cuối cùng của bước billing: ‘link and continue’. Cấu trúc ‘Sau khi… bạn sẽ được…’ mô tả kết quả sau hành động.
Hoàn tất thiết lập thanh toán
Như vậy là xong.
Câu chốt ngắn gọn báo hiệu hoàn thành một giai đoạn lớn trong hướng dẫn.
Bắt đầu quá trình clone giọng nói
Bây giờ chúng ta sẽ bắt đầu clon giọng nói.
Chuyển sang phần chính: ‘clon giọng nói’ (lỗi chính tả của clone). Câu chuyển tiếp rõ ràng.
Đặt tên cho giọng nói
Trước tiên là đặt tên cho giọng nói này của mình.
Bước đầu tiên của quy trình clone: đặt tên giọng. Cấu trúc ‘Trước tiên là…’.
Ghi âm giọng nói của bạn
Bạn sẽ click vào record your voice để thu âm giọng nói của bạn.
Thuật ngữ giao diện: ‘record your voice’. Kết hợp tiếng Anh UI và giải thích tiếng Việt ‘để thu âm giọng nói của bạn’.
Script mẫu để đọc theo
Trên màn hình này, bạn thấy đã có sẵn một đoạn script để bạn đọc theo.
Khái niệm: ‘đoạn script’ (script mẫu). Gemini cung cấp sẵn nội dung để người dùng đọc khi thu âm.
Khuyến nghị ghi âm khoảng 20 giây
Gemini gợi ý là bạn tốt nhất nên đọc trong khoảng 20 giây để có kết quả thu âm tốt nhất.
Lời khuyên kỹ thuật quan trọng: đọc khoảng 20 giây để đạt chất lượng clone tốt nhất. Đây là thông số then chốt của quy trình.
Nghe lại hoặc xóa bản ghi âm
Sau khi ghi âm giọng xong thì bạn có thể ấn nút play để nghe lại hoặc ấn nút xóa nếu như chưa ưng ý.
Hai thao tác sau ghi âm: ‘play’ (nghe lại) và ‘xóa’. Cấu trúc lựa chọn ‘có thể A hoặc B nếu…’.
Ghi âm lại nhiều lần đến khi ưng ý
Bạn có thể record lại nhiều lần cho đến khi có giọng đọc ưng ý thì thôi.
Khuyến khích thử nghiệm: ‘record lại nhiều lần’. Cụm ‘cho đến khi… thì thôi’ thể hiện sự linh hoạt của quy trình.
Xác nhận giọng nói bằng verification
Tiếp theo ở bước hai, bạn sẽ cần xác nhận đây chính là giọng đọc của bạn bằng cách đọc to dòng chữ có ở trên màn hình.
Bước xác minh danh tính giọng nói (voice verification). Yêu cầu đọc to dòng chữ trên màn hình để xác nhận quyền sở hữu.
Nhấn Record verification và đọc câu
Bạn hãy ấn vào record verification và đọc câu này.
Thao tác cụ thể: ‘record verification’. Kết hợp nhấn nút và hành động đọc.
Hoàn tất bước xác nhận
Vậy là xong.
Câu xác nhận ngắn gọn kết thúc bước verification.
Nhấn Replicate voice để nhân bản
Cuối cùng bạn sẽ ấn replicate voice và đợi Gemini hoạt động để nhân bản giọng nói của bạn.
Thao tác cuối cùng của quy trình clone: ‘replicate voice’. Cụm ‘đợi Gemini hoạt động để nhân bản’ mô tả quá trình xử lý phía server.
Giọng clone sẵn sàng rất nhanh
Rất là nhanh thôi thì giọng clone đã sẵn sàng rồi.
Nhấn mạnh tốc độ xử lý nhanh của model. Cụm ‘Rất là nhanh thôi thì…’ thể hiện sự bất ngờ tích cực.
Sử dụng Use voice để kiểm tra
Bây giờ mình sẽ sử dụng use voice để test nó trong tình huống thực tế.
Chuyển sang giai đoạn kiểm thử: ‘use voice’ và ‘test trong tình huống thực tế’. Từ khóa hành động quan trọng sau khi clone xong.
Dán nội dung cần test
Mình sẽ dán vào đây một đoạn nội dung mà mình muốn test.
Thao tác chuẩn bị nội dung: ‘dán vào đây một đoạn nội dung’. Quy trình test thực tế.
Speaker setting hiển thị custom voice
Bạn thấy ở phần speaker setting đã hiện chính xác giọng nói của mình rồi.
Giao diện: ‘speaker setting’. Xác nhận giọng clone đã xuất hiện chính xác trong danh sách.
Đây là Custom voice
Đây là custom voice.
Thuật ngữ: ‘custom voice’ (giọng tùy chỉnh/nhân bản). Phân biệt với giọng có sẵn của hệ thống.
Chọn style Friendly
Mình sẽ chọn style là friendly.
Tùy chọn phong cách đọc: ‘style là friendly’. Một trong các tham số điều chỉnh cảm xúc của giọng.
Giải thích về Expression (cảm xúc)
Expression nó chính là những cái tab thể hiện cảm xúc mà chúng ta sẽ thêm vào trong đoạn nội dung để yêu cầu AI đọc theo đúng những cái cảm xúc đó.
Khái niệm quan trọng: ‘Expression’ – thẻ cảm xúc chèn vào nội dung để điều khiển sắc thái đọc của AI. Đây là kỹ thuật nâng cao giúp audio tự nhiên hơn.
Tham khảo video tạo giọng AI nói như người thật
Nội dung này mình đã chia sẻ trong video hướng dẫn cách tạo giọng ai nói như người thật.
Tham chiếu video trước: ‘cách tạo giọng ai nói như người thật’. Tạo liên kết kiến thức giữa các video trong series.
Mời xem lại video trước
Bạn có thể tham khảo lại video đó của mình nhá.
Lời mời xem lại nội dung liên quan. Từ ngữ khí ‘nhá’ tạo sự thân mật.
Nghe kết quả clone
Bây giờ hãy nghe kết quả nhé.
Chuyển sang phần nghe thử. Câu mời gọi đơn giản, trực tiếp.
Mẫu audio: Chào mừng trở lại
Chào mừng bạn quay lại với truyện hai mươi mấy.
Đoạn audio mẫu bắt đầu. Nội dung mang tính storytelling, phù hợp để test cảm xúc và nhịp điệu.
Mẫu audio: Câu chuyện tháng lương đầu tiên
Hôm nay mình muốn kể về một chuyện mà chắc ai cũng từng trải qua.
Cấu trúc mở đầu kể chuyện: ‘Hôm nay mình muốn kể về…’. Chủ đề gần gũi giúp đánh giá độ tự nhiên của giọng clone.
Mẫu audio: Tháng lương đầu tiên
Tháng lương đầu tiên.
Câu ngắn nhấn mạnh chủ đề. Dùng để test khả năng ngắt nghỉ và nhấn giọng của model.
Mẫu audio: Nhấn mạnh tháng lương đầu
Tháng lương đầu tiên của mình nha.
Lặp lại với thêm ‘của mình nha’ để tạo sự cá nhân hóa và thân mật.
Mẫu audio: Hết tiền sau 12 ngày
Nhận lương ngày mùng tới ngày 12 là mình chỉ còn đúng tiền đổ xăng. 12 ngày thôi.
Nội dung thực tế, gần gũi. Dùng để đánh giá khả năng truyền tải cảm xúc tiếc nuối và nhịp kể chuyện.
Mẫu audio: Chi tiêu tháng lương đầu
Đấy mình mua cái taiay nghe mưa từ hồi sinh viên bao cả nhóm bạn một bữa lẩu rồi gửi về cho mẹ một ít.
Liệt kê các khoản chi tiêu. Transcript có lỗi chính tả (‘taiay nghe mưa’). Nội dung giàu cảm xúc để test expression.
Mẫu audio: Tài khoản trống trơn
Xong mở áp ngân hàng ra là thấy trứng trơn.
Thành ngữ/ khẩu ngữ: ‘trứng trơn’ (trống trơn). Kiểm tra khả năng xử lý từ địa phương và cảm xúc hài hước.
Mẫu audio: Cảm giác xót
Nghe thì xót thật.
Câu ngắn thể hiện cảm xúc. Dùng để đánh giá độ chân thực của sắc thái giọng.
Mẫu audio: Nhìn lại không sai
Nhưng giờ nghĩ lại mình thấy cũng không sai đâu.
Chuyển cảm xúc từ tiếc nuối sang chấp nhận. Kiểm tra khả năng thay đổi tone của model.
Mẫu audio: Tháng lương đầu cần kỷ niệm
Tháng lương đầu tiên mà phải có chút gì đó để nhớ chứ.
Câu kết luận mang tính chiêm nghiệm. Phù hợp để test nhịp điệu và cảm xúc ấm áp.
Đánh giá độ giống giọng khoảng 80%
Cá nhân mình thì đánh giá là giọng nói này nó chưa hoàn toàn giống giọng của mình nhưng nó khá là ổn.
Đánh giá chủ quan của người dùng: ‘chưa hoàn toàn giống… nhưng khá là ổn’. Đây là nhận xét thực tế về chất lượng clone hiện tại.
Độ tương đồng khoảng 80%
Mình nghĩ là nó giống được đến khoảng 80%.
Con số cụ thể: giống khoảng 80%. Giúp người xem có kỳ vọng thực tế về kết quả clone.
Model hỗ trợ tốt các thẻ cảm xúc
Ngoài ra, Gemini 3.8 Flash TTS hoàn toàn sử dụng được những tax cảm xúc mà mình đã điền ở đây.
Điểm mạnh: hỗ trợ ‘tax cảm xúc’ (tags/expression). Lỗi chính tả ‘tax’ thay vì ‘tag’. Khả năng đọc theo cảm xúc là ưu điểm lớn.
Audio có cảm xúc và nhịp điệu phù hợp
Nó khiến cho đoạn audio này nó có cảm xúc và có nhịp điệu phù hợp với nội dung mà mình muốn truyền tải.
Kết quả đạt được: audio có cảm xúc và nhịp điệu. Đây là mục tiêu chính khi dùng expression tags.
Hạn chế: chỉ ghi âm bằng tiếng Anh
Vấn đề của tính năng clone giọng chính là hiện tại Gemini 3.8 Flash TTS chỉ cho phép mình ghi âm giọng nói bằng tiếng Anh.
Hạn chế quan trọng nhất hiện tại: chỉ hỗ trợ ghi âm clone bằng tiếng Anh. Đây là điểm yếu lớn với người dùng Việt.
Không hỗ trợ chọn ngôn ngữ hoặc upload audio sẵn
Nó không cho mình lựa chọn ngôn ngữ hoặc là tải lên đây một đoạn audio mà mình đã ghi âm sẵn bằng ngôn ngữ mà mình muốn sử dụng.
Hai hạn chế cụ thể: không chọn ngôn ngữ và không upload file audio có sẵn. Ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng clone tiếng Việt.
Clone tiếng Anh rồi đọc tiếng Việt dễ lệch sắc thái
Khi nhân bản giọng đọc bằng tiếng Anh nhưng sau đó lại đọc nội dung bằng tiếng Việt thì có thể AI sẽ không biểu đạt được đúng sắc thái giọng nói.
Phân tích hậu quả: clone bằng tiếng Anh rồi dùng cho tiếng Việt có thể làm mất sắc thái. Đây là insight kỹ thuật quan trọng.
Hy vọng model được cải thiện trong tương lai
Hy vọng là model này sẽ có thể tiếp tục được cải thiện trong tương lai.
Lời kỳ vọng cải tiến. Cấu trúc ‘Hy vọng là… sẽ có thể…’ thể hiện thái độ tích cực nhưng thực tế.
Kết thúc phần nhân bản giọng nói
Như vậy là nhân bản giọng nói đã xong.
Câu chốt kết thúc phần clone. Chuyển sang chủ đề tiếp theo.
Câu hỏi về tạo audio hai người nói
Nhưng nếu bạn muốn tạo một audio có hai người nói thì sao?
Câu hỏi chuyển tiếp tự nhiên sang phần Voice Design. Dùng để dẫn dắt sang tính năng tiếp theo.
Chuyển sang thiết kế giọng nói mới
Bây giờ chúng ta sẽ tự thiết kế ra một giọng nói khác theo đúng yêu cầu của bạn nhé.
Giới thiệu tính năng Voice Design. Cụm ‘theo đúng yêu cầu của bạn’ nhấn mạnh tính tùy biến cao.
Tạo Voice Design mới
Vẫn trong màn hình này, chọn model Gemini 3.8 Flash TTS, ấn create new voice và bạn sẽ chọn voice design đặt tên cho giọng nói này của bạn.
Quy trình tạo Voice Design: chọn model → create new voice → chọn voice design → đặt tên. Hướng dẫn tuần tự rõ ràng.
Mô tả giọng nói mong muốn
Tiếp theo mô tả giọng nói này.
Bước quan trọng của Voice Design: viết mô tả (prompt) cho giọng nói.
Gemini có hướng dẫn cách mô tả giọng
Bạn thấy rằng là Gemini có hướng dẫn mình cách mô tả giọng nói.
Hệ thống có sẵn hướng dẫn viết prompt mô tả giọng. Giúp người mới dễ tiếp cận.
Viết mô tả và dùng Improve My Prompt
Bạn cứ mô tả bất kỳ những điều nào mà bạn muốn vào đây và sau đó ấn Improve My Prompt để Gemini tự viết lại cái phần mô tả giọng nói này.
Tính năng hỗ trợ: ‘Improve My Prompt’. Gemini tự tối ưu lại mô tả của người dùng, giảm rào cản kỹ thuật.
Kiểm tra lại prompt
Hãy già soát lại nội dung prom này.
Lỗi chính tả: ‘già soát’ (rà soát), ‘prom’ (prompt). Bước kiểm tra trước khi generate.
Nhấn Generate voice
Sau đó thì ấn generate voice.
Thao tác tạo giọng: ‘generate voice’.
Gemini tạo ra ba phiên bản để chọn
Gemini tạo ra ba phiên bản để bạn lựa chọn.
Kết quả: ba phiên bản giọng khác nhau. Người dùng có thể nghe và chọn phiên bản ưng ý nhất.
Nghe và lựa chọn phiên bản
Hãy nghe từng phiên bản và lựa chọn nhá. Yeah man.
Hướng dẫn nghe thử. Phần ‘Yeah man’ là mẫu âm thanh của một phiên bản giọng.
Mẫu giọng tiếng Anh được tạo
Like I was just thinking the other day right about how we used to like watch those old films.
Đoạn mẫu tiếng Anh do giọng thiết kế tạo ra. Dùng để người xem đánh giá chất lượng và phong cách giọng.
Câu hỏi kiểm tra
Did you hear that?
Câu tiếng Anh ngắn trong mẫu audio. Kiểm tra độ rõ ràng và tự nhiên.
Chọn phiên bản giọng anh Khoa 3
I just woke up this sort of maning last time mình thích giọng nói anh Khoa 3 và mình sẽ lựa chọn giọng nói này.
Quyết định chọn ‘giọng anh Khoa 3’. Kết hợp mẫu tiếng Anh và lời nhận xét tiếng Việt của người dẫn.
Tiếp tục và sử dụng giọng trong AI Studio
Sau đó ấn continue và chọn use voice trong Google Air Studio.
Thao tác cuối: ‘continue’ và ‘use voice’. Lỗi chính tả ‘Google Air Studio’ (AI Studio).
Cách sử dụng giọng đã tạo trong Explore Text to speech
Để sử dụng giọng nói đã nhân bản và giọng nói do tự mình thiết kế rất đơn giản, bạn chỉ việc lựa chọn model Gemini 3.8 Flash DTS, sau đó lựa chọn một trong những phương án mà bạn muốn sử dụng ở phần Explore Text to speech.
Hướng dẫn tổng quát cách dùng cả hai loại giọng (clone + design). Lỗi chính tả ‘DTS’ và ‘Flash DTS’.
Mở Speaker settings xem Custom voices
Sau đó ấn vào speaker settings và bạn sẽ nhìn thấy custom voices.
Vị trí tìm giọng tùy chỉnh: ‘speaker settings’ → ‘custom voices’.
Danh sách giọng clone và ba phiên bản anh Khoa
Ở đây nó có đủ phiên bản giọng nhân bản của mình và cả ba phiên bản giọng anh khoa.
Xác nhận danh sách giọng đã tạo xuất hiện đầy đủ trong custom voices.
Gán giọng clone cho speaker đầu tiên
Mình sẽ lựa chọn giọng của mình cho speaker đầu tiên.
Gán giọng cho speaker 1 trong kịch bản nhiều người nói.
Gán giọng anh Khoa 3 cho speaker thứ hai
Và speaker thứ hai, mình sử dụng giọng anh Khoa 3.
Gán giọng design cho speaker 2. Tạo hội thoại hai nhân vật.
Điều chỉnh tông giọng từng nhân vật
Bạn cần có thể tiếp tục điều chỉnh giọng nói của mỗi nhân vật bằng cách lựa chọn tông giọng ở đây.
Tùy chỉnh thêm: chọn tông giọng (style/tone) riêng cho từng speaker.
Dán lời thoại vào từng Speech block
Sau đó mình sẽ dán lời thoại của từng nhân vật vào từng speech block.
Khái niệm: ‘speech block’. Mỗi khối thoại tương ứng một lượt nói của nhân vật.
Nội dung đã có sẵn thẻ cảm xúc
Ở đây mình đã chuẩn bị sẵn nội dung trong đó có cả tác cảm xúc như thế này.
Chuẩn bị trước nội dung kèm expression tags. Lỗi chính tả ‘tác cảm xúc’ (tag cảm xúc).
Thêm Speech block mới cho mỗi câu thoại
Với mỗi câu thoại mình sẽ thêm một speech block mới.
Quy tắc: mỗi câu thoại = một speech block mới. Giúp kiểm soát rõ ràng từng lượt nói.
Hoàn tất điền toàn bộ hội thoại
Sau khi lặp lại thao tác copy paste thì mình đã điền toàn bộ đoạn hội thoại của mình vào đây.
Thao tác lặp lại copy-paste để hoàn thiện kịch bản nhiều người.
Nhấn Run để tạo audio
Sau đó chỉ việc ấn run.
Thao tác cuối cùng để generate audio hội thoại: nhấn ‘run’.
Tốc độ tạo audio rất nhanh
Mình có thể thấy là tốc độ tạo audio của model Gemini 3.8 Flash DTS này rất nhanh nhá.
Ưu điểm nổi bật: tốc độ generate nhanh. So sánh ngầm với các model trước.
So sánh tốc độ với model 2.5 và 3.1
Mình đã dùng các model 2.5 hoặc là 3.1 thì mình thấy là tốc độ nó chậm hơn rất nhiều.
So sánh thực tế với Gemini 2.5 và 3.1 TTS. Model 3.8 Flash nhanh hơn rõ rệt.
Chỉ vài giây là hoàn thành hội thoại
Chỉ có vài giây thôi thì đoạn hội thoại này đã hoàn thành rồi.
Khẳng định tốc độ: chỉ vài giây. Điểm cộng lớn cho trải nghiệm người dùng.
Mời nghe thử hội thoại
Bây giờ hãy cùng nghe thử nhá.
Chuyển sang phần nghe thử kết quả hội thoại hai người.
Hội thoại mẫu: Chào mừng
Chào mừng bạn quay lại với truyện hai mươi mấy.
Bắt đầu đoạn hội thoại mẫu hai nhân vật. Kiểm tra sự chuyển đổi giọng giữa hai speaker.
Hội thoại mẫu: Chủ đề tháng lương đầu
Hôm nay tụi mình nói về một chuyện ai cũng từng trải qua.
Lời thoại mang tính hội thoại tự nhiên (‘tụi mình’). Đánh giá độ mượt khi chuyển speaker.
Hội thoại mẫu: Tháng lương đầu tiên
Tháng lương đầu tiên.
Câu ngắn chuyển chủ đề. Kiểm tra ngắt nghỉ giữa hai giọng.
Hội thoại mẫu: Câu hỏi của Khoa
Khoa, tháng lưng đầu tiên của bạn đi đâu hết rồi?
Lời thoại nhân vật Khoa. Lỗi chính tả ‘tháng lưng’. Kiểm tra khả năng giữ đặc trưng giọng design.
Hội thoại mẫu: Phản ứng đau
Câu hỏi này đau nha.
Phản ứng cảm xúc ngắn. Đánh giá expression và chuyển giọng.
Hội thoại mẫu: Hết tiền sau 12 ngày
Nhận lương ngày mùng n tới ngày 12 là tôi chỉ còn đúng tiền đồ xăng. 12 ngày thôi á?
Lời thoại dài hơn kèm câu hỏi lại. Kiểm tra độ ổn định giọng và xử lý khẩu ngữ.
Hội thoại mẫu: Kể chi tiêu và cảm xúc
Ứ. mua cái tai nghe mơ từ hồi sinh viên bao cả nhóm một bữa lẩu rồi gửi về cho mẹ một ít xong mở áp ngân hàng ra là thấy trống trợn nghe thì sót thật nhưng mình thấy cũng không sai đâu.
Đoạn kể chuyện dài, nhiều cảm xúc. Đây là thử thách lớn cho độ ổn định và biểu cảm của model.
Hội thoại mẫu: Tháng lương đầu cần kỷ niệm
Tháng lương đầu tiên mà phải có chút gì đó để nhớ chứ.
Câu chiêm nghiệm. Kiểm tra khả năng giữ tone ấm áp của giọng.
Hội thoại mẫu: Sợ từ tháng thứ hai
Đó bà hiểu tôi nhưng qua tháng thứ hai thì tôi bắt đầu sợ. Sợ gì cơ?
Chuyển cảm xúc sang sợ hãi + câu hỏi lại. Kiểm tra sự tương tác tự nhiên giữa hai speaker.
Hội thoại mẫu: Sợ nhìn số dư cuối tháng
Sợ cái cảm giác cuối tháng phải nín thở rồi mới dám nhìn số dư.
Mô tả cảm giác cụ thể, giàu hình ảnh. Thử thách expression và nhịp kể.
Hội thoại mẫu: Đồng cảm
Cái này thì mình hiểu quá.
Câu đồng cảm ngắn. Kiểm tra chuyển giọng mượt mà.
Hội thoại mẫu: Giới thiệu quy tắc quản lý tiền
Vậy nên hôm nay tự mình bàn một quy tắc rất đơn giản để tháng lương tiếp theo của bạn không biến mất trong 12 ngày nữa.
Chuyển sang phần giải pháp. Nội dung mang tính podcast tài chính, phù hợp test storytelling.
Kết thúc đoạn hội thoại mẫu
Đó là toàn bộ đoạn hội thoại.
Câu chốt sau khi phát audio mẫu.
Giống đoạn mở đầu podcast tài chính
Nó giống như là đoạn đầu của một podcast tài chính dành cho giới trẻ.
Đánh giá use-case thực tế: podcast tài chính cho giới trẻ. Minh họa tiềm năng ứng dụng.
Giọng anh Khoa đôi lúc chưa đồng nhất
Tuy nhiên, giọng của nhân vật Anh Khoa có lúc chưa được đồng nhất.
Nhận xét hạn chế: giọng design chưa ổn định hoàn toàn giữa các câu.
Xuất hiện âm điệu miền Nam không nhất quán
Có âm điệu dạng miền Nam khác với những câu còn lại.
Chi tiết lỗi: âm điệu miền Nam xuất hiện không nhất quán. Đây là vấn đề về tính ổn định của model.
Model vẫn chưa ổn định như các model TTS trước
Nó cho thấy rằng là model Gemini 3.8 Flash TTS này cũng hoạt động chưa ổn định lắm giống như các model take to speed trước đó của Gemini.
Kết luận về độ ổn định: vẫn còn vấn đề giống các model TTS trước của Gemini. Lỗi chính tả ‘take to speed’.
Toàn bộ tính năng từ nãy đều trả phí
Từ nãy đến giờ thì toàn là tính năng phải nạp tiền.
Nhắc lại tính chất trả phí của các tính năng clone và design.
Câu hỏi về sử dụng miễn phí
Vậy nếu như bạn chưa muốn trả đồng nào cho Google thì sao?
Câu hỏi dẫn dắt sang phần miễn phí. Tạo sự quan tâm cho người dùng chưa sẵn sàng chi tiền.
Bản miễn phí dùng được kho hơn 2000 giọng
Bản miễn phí vẫn dùng được Gemini 3.8 Flash TTS với giọng nói có sẵn và kho giọng này giờ đây đã lên đến hơn 2000 giọng.
Thông tin quan trọng: bản miễn phí vẫn dùng được model với kho giọng có sẵn > 2000 giọng. Đây là điểm cộng lớn so với trước.
Trước đây chỉ có khoảng 30 giọng
Trong khi các bản trước thì chỉ có khoảng 30 giọng thôi.
So sánh rõ rệt: từ ~30 giọng lên >2000 giọng. Bước tiến lớn về đa dạng hóa.
Phần nội dung miễn phí
Phần nội dung miễn phí ở đây.
Chỉ vào khu vực miễn phí trên giao diện.
Chọn một template ví dụ
Ví dụ mình sẽ lựa chọn một template.
Minh họa bằng cách chọn template có sẵn.
Giao diện settings hơi khác model cũ
Mình thấy rằng là giao diện settings của model Gemini 3.8 Flash TTS ấ nó hơi khác so với các model trước đó là 2.5 và 3.1.
Nhận xét về sự khác biệt giao diện so với model 2.5 và 3.1. Người dùng cũ cần làm quen lại.
Giao diện vẫn dễ dùng
Tuy nhiên thì cũng rất dễ dùng thôi.
Trấn an người dùng: dù khác nhưng vẫn dễ sử dụng.
Chọn tông giọng có sẵn hoặc mô tả
Ví dụ ở đây bạn sẽ có quyền lựa chọn những tông giọng có sẵn hoặc mô tả tông giọng ở đây.
Tính linh hoạt mới: vừa chọn style có sẵn vừa có thể mô tả tùy ý.
Linh hoạt hơn so với model trước
Đây là điều linh hoạt hơn so với các model trước đó.
Điểm cải tiến so với thế hệ trước: khả năng mô tả tông giọng tự do.
Thêm Expression dễ dàng
Bạn cũng có thể thêm các t cảm xúc hay còn gọi là expression rất dễ dàng.
Tiếp tục nhấn mạnh tính năng Expression. Lỗi chính tả ‘t cảm xúc’.
So sánh với model cũ 2.5 Pro
Mình sẽ mở lại một model cũ để cho bạn thấy sự khác biệt nhá.
Chuyển sang so sánh trực tiếp với model cũ để làm rõ sự khác biệt giao diện.
Model 2.5 Pro có thêm Scene và Sample context
Ví dụ một model mà mình hay sử dụng đó là 2.5 Pro preview TTS thì bạn sẽ thấy nó cũng có expression nhưng ngoài ra nó sẽ còn có phần scene và sample context để bạn điền thông tin vào đây.
So sánh chi tiết: model 2.5 Pro có thêm ‘scene’ và ‘sample context’. Giúp hiểu sự khác biệt cấu trúc prompt.
Speaker setting có Audio profile và Director notes
Trong speaker setting thì bạn sẽ được điền audio profile và director notes.
Các trường bổ sung ở model cũ: ‘audio profile’ và ‘director notes’. Mang tính chỉ đạo đạo diễn hơn.
Giao diện khác nhưng nội dung điền tương tự
Nó hơi khác so với giao diện của model Gemina 3.8 Flash TTS.
Lỗi chính tả ‘Gemina’. Nhấn mạnh sự khác biệt giao diện nhưng bản chất tương đồng.
Nội dung điền khá giống nhau
Tuy nhiên hầu như phần nội dung điền thì cũng sẽ khá là giống nhau thôi.
Kết luận: dù giao diện khác, nội dung người dùng cần điền vẫn tương tự.
Đều là cụm từ mô tả để điều chỉnh giọng
Nó đều là những cụm từ và những cách mô tả để bạn điều chỉnh giọng nói cho phù hợp với nhu cầu của bạn.
Bản chất chung của các trường: đều là mô tả ngôn ngữ tự nhiên để điều khiển giọng AI.
Không minh họa chi tiết model cũ
Mình sẽ không minh họa chi tiết cách sử dụng model ở trong phần này.
Quyết định không đi sâu vào model cũ trong video này để giữ trọng tâm.
Tham khảo video ở góc phải màn hình
Bạn có thể xem lại trong video đang hiện ở bên góc phải màn hình nhé.
Hướng dẫn xem video liên quan (thường là video picture-in-picture).
Tóm tắt: thêm lựa chọn nhân bản và thiết kế giọng
Tóm lại, Google đã cho mình một lựa chọn nữa để nhân bản và thiết kế giọng nói thay vì là chỉ dùng những giọng nói AI có sẵn.
Câu tóm tắt giá trị cốt lõi của tính năng mới: không còn bị giới hạn ở giọng có sẵn.
Kết hợp expression để tạo audio tự nhiên hơn
Kết hợp với cách thêm tác cảm xúc mà mình đã chia sẻ ở video trước đó thì chúng ta có thể tạo ra những audio AI với chất giọng riêng biệt và tự nhiên hơn.
Lời khuyên kết hợp kỹ thuật: Voice clone/design + Expression tags = audio chất lượng cao, mang dấu ấn cá nhân.
Kêu gọi thử nghiệm và bình luận
Hãy thử nghiệm và cho mình biết cảm nhận của bạn ở trong phần bình luận nhé. Yeah.
CTA cuối video: thử nghiệm + để lại cảm nhận. Kết thúc bằng ‘Yeah’ tạo cảm giác thân thiện, gần gũi.




