HỖ TRỢ

GIỚI THIỆU VỀ TỪ VỰNG “SLEEP”

GIỚI THIỆU VỀ TỪ VỰNG “SLEEP”
“Sleep” là một động từ phổ biến trong tiếng Anh, có nghĩa là ngủ. Đây là một hành động sinh lý cơ bản, mô tả trạng thái nghỉ ngơi tự nhiên của cơ thể và tâm trí. Nó có vai trò thiết yếu đối với sức khỏe, giúp phục hồi năng lượng và củng cố trí nhớ.
KHỐI NỘI DUNG CHI TIẾT
sleep /slɪ:p/ NGỦ
TỪ KHÓA NHỚ
Mèo sở ly và bình thì mới ngủ được
VÍ DỤ VÀ CẤU TRÚC DỊCH
You need to sleep now.
/juː niːd tuː sliːp naʊ/
Con cần ngủ ngay bây giờ.
你需要睡觉了
/Nǐ xūyào shuìjiào le/
The baby is sleeping.
/ðə ˈbeɪbi ɪz ˈsliːpɪŋ/
Em bé đang ngủ.
宝宝在睡觉
/Bǎobǎo zài shuìjiào/
TRUYỆN CHÈM TỪ
Tại sao con mèo lại sở cái ly khi đang 睡觉 /shuìjiào/ nhỉ? Chắc nó không thể 睡觉 /shuìjiào/ nếu thiếu cái ly? Nó 睡觉 /shuìjiào/ nhiều ghê, 睡觉 /shuìjiào/ từ hôm qua tới trưa luôn.
TRỞ LẠI