HỖ TRỢ

Danh từ GPT

Mục lục

“`html

Giới thiệu: Bài viết giải thích khái niệm, phân loại và cách dùng **danh từ** trong tiếng Anh — kèm ví dụ, phiên âm IPA, dịch tiếng Việt và bản dịch tiếng Trung để học nhanh, dễ nhớ.

Định nghĩa cơ bản

Danh từ là từ dùng để chỉ người, vật, địa điểm, sự việc hoặc ý tưởng. Bài viết tập trung các loại thường gặp và quy tắc biến dạng số nhiều, sở hữu.

Các loại danh từ chính

Danh từ chung và danh từ riêng

Danh từ chung gọi tên chung (ví dụ: cây, người), danh từ riêng là tên riêng (ví dụ: Hà Nội, Mary). Danh từ riêng viết hoa.

Đếm được và không đếm được

Đếm được (countable) có số ít/những dạng số nhiều; không đếm được (uncountable) thường là chất liệu, khái niệm trừu tượng và không dùng số nhiều thông thường.

Cụ thể và trừu tượng

Cụ thể (concrete): có thể nhìn thấy/chạm; trừu tượng (abstract): ý tưởng, cảm xúc (ví dụ: love, freedom).

Tập thể (collective)

Tập thể chỉ nhóm (family, team) — có thể được coi là số ít hay số nhiều tùy ngữ cảnh.

Quy tắc số nhiều cơ bản

Thêm -s với đa số từ; -es với từ kết thúc bằng s, x, z, ch, sh; đổi y → ies nếu trước y là phụ âm; nhiều từ bất quy tắc (man → men, child → children).

Sở hữu của danh từ

Với danh từ số ít: thêm ‘s (the girl’s book). Với danh từ số nhiều kết thúc bằng s: thêm ‘ (the students’ room). Với danh từ không đếm được thường dùng of (the color of the car).

Cụm danh từ (noun phrases)

Cụm danh từ gồm danh từ chính kèm bổ ngữ (mạo từ, tính từ, giới từ…). Ví dụ: “the small red car” — “car” là trung tâm.

Mạo từ với danh từ

“a/an” dùng cho danh từ đếm được số ít bất kỳ; “the” dùng cho cụ thể đã biết; không dùng mạo từ trước danh từ không đếm được khi nói chung chung.

Ví dụ minh họa

Cat
/kæt/
Mèo
māo

Hanoi
/həˈnɔɪ/
Hà Nội
河内
Hénèi

Apple / Water
/ˈæpəl/ /ˈwɔːtər/
Táo / Nước
苹果 / 水
píngguǒ / shuǐ

Child → Children
/tʃaɪld/ → /ˈtʃɪldrən/
Đứa trẻ → Những đứa trẻ
孩子 → 孩子们
hái·zi → háizi·men

The girl’s book
/ðə ɡɜːrlz bʊk/
Quyển sách của cô bé
女孩的书
nǚhái de shū

A team
/ə tiːm/
Một đội
一个队
yí gè duì

The small red car
/ðə smɔːl rɛd kɑːr/
Chiếc xe nhỏ màu đỏ
那辆小红车
nà liàng xiǎo hóng chē

Mẹo học nhanh

Học bằng ví dụ, ghi IPA cho từ mới, phân loại đếm/không đếm, và luyện chuyển đổi số nhiều thường xuyên. Ghi chú danh từ bất quy tắc vào sổ từ.


“`

TRỞ LẠI