your hand

your  hand
[ jʊər hænd ]
Tay của bạn, bàn tay của bạn
Cụm danh từ
1. Tay của bạn; bàn tay của bạn (bộ phận cơ thể).
Cụm từ liên quan
* Give me your hand: Đưa tay đây (thường để bắt tay, giúp đỡ hoặc dắt đi).
TRỞ LẠI