would rather
would rather
[ wʊd ˈrɑːðər ]
Thà… còn hơn, thích… hơn (Diễn tả sự ưu tiên, lựa chọn)
Cấu trúc ngữ pháp
1. **Ưu tiên ở hiện tại/tương lai:**
Cấu trúc: S + would rather + V (nguyên mẫu không *to*) + (than + V)
Chức năng: Diễn tả sự ưu tiên của Chủ ngữ đối với một hành động so với hành động khác.
Ví dụ: I would rather stay home than go out tonight. (Tôi thà ở nhà còn hơn là ra ngoài tối nay.)
2. **Ước muốn người khác làm gì:**
Cấu trúc: S1 + would rather + S2 + V (quá khứ đơn)
Chức năng: Diễn tả mong muốn hoặc lựa chọn của S1 về hành động của S2 ở hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ: I would rather you didn’t smoke here. (Tôi muốn bạn không hút thuốc ở đây.)