Word

Word
/wɜːrd/, /wɜːd/
Từ, lời nói, lời hứa, tin tức, mệnh lệnh.
Danh từ
1. Đơn vị ngôn ngữ: Từ (Ví dụ: to translate word for word – dịch theo từng từ một).
2. Lời nói: Lời nói, lời nhận xét, tuyên bố; lời qua tiếng lại (số nhiều: words).
3. Thông tin: Lời báo tin, tin tức, lời nhắn.
4. Cam kết: Lời hứa, lời cam đoan (Ví dụ: upon my word – xin lấy danh dự mà thề).
5. Chỉ thị: Lệnh, mệnh lệnh, khẩu hiệu, tín hiệu.
6. (Thần học) Chúa (*The Word*); Kinh Thánh.
Động từ (Ngoại động từ)
1. Diễn đạt: Phát biểu, nói lên, bày tỏ, diễn đạt bằng lời lẽ riêng.
TRỞ LẠI