Vietnamese
Vietnamese
/ˌvjetnəˈmiːz/
Tiếng Việt, người Việt Nam, thuộc về Việt Nam
Danh từ
1. Tiếng Việt, tiếng Việt Nam
2. Người Việt Nam, người gốc Việt (dạng số ít và số nhiều như nhau)
Tính từ
1. Thuộc về Việt Nam (văn hóa, đất nước, con người, ngôn ngữ, ẩm thực)