used to

used  to
[ juːst tuː ]
Đã từng, đã quen với (Diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ)
Cấu trúc ngữ pháp/Trợ động từ tình thái
1. **Used to + V (nguyên mẫu):** Đã từng làm gì (thói quen, hành động, hoặc trạng thái xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng đã kết thúc ở hiện tại).
2. **To be/get used to + V-ing/N:** Đã quen với việc gì/cái gì (diễn tả sự quen thuộc với một điều gì đó).
TRỞ LẠI