true

true
/truː/
Đúng, thật; đích thực; trung thành; chính xác
Tính từ
1. Thật sự, đúng, không giả; **đích thực** (genuine).
2. **Thật, đúng** (phù hợp với hiện thực, sự thật).
3. **Đúng đắn** (hợp với nguyên lý, tiêu chuẩn).
4. **Đúng, chính xác** (accurate, exact).
5. **Chân chính** (a true man).
6. **Thành khẩn, chân thành**.
7. (+ to something) **Trung thành, có lương tâm** (faithful, loyal).
8. **Đúng chỗ, đúng vị trí**; hợp; vừa (properly aligned).
9. **Bằng phẳng** (đất).
Danh từ
1. Vị trí đúng (kỹ thuật).
2. Sự lắp đúng chỗ.
Nội động từ
1. (+ up) **Điều chỉnh cho đúng chỗ** (kỹ thuật).
Phó từ
1. **Thật, thực**.
2. **Đúng, một cách chính xác** (accurately).
TRỞ LẠI