Translate
translate
/trænzˈleɪt/
Dịch thuật, chuyển hóa, tịnh tiến, thông dịch
Nghĩa thông dụng
1. Dịch thuật: Chuyển ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác (ví dụ: translate a book).
2. Biến đổi/Chuyển sang: Thể hiện dưới hình thức mới (ví dụ: translate ideas into reality).
3. Hiểu/Giải thích: Diễn giải ý nghĩa của một hành động (ví dụ: translate silence as agreement).
Nghĩa chuyên ngành
1. Tin học: Dịch mã nguồn, chuyển đổi định dạng tệp (file format) hoặc hệ điều hành.
2. Kỹ thuật/Toán học: Cho tịnh tiến (di chuyển song song một hình hoặc vật thể).
3. Viễn thông: Truyền đạt lại hoặc chuyển đổi các bức điện/tín hiệu.
4. Tôn giáo: Thuyên chuyển công tác của các vị chức sắc (như giám mục).