together
Together
/təˈɡeðər/
Cùng nhau, gắn bó, mạch lạc, tự tin
Trạng từ
1. Cùng với nhau, cùng một lúc (hợp tác hoặc cùng tồn tại).
2. Gắn sát vào nhau, kết hợp lại thành một khối.
3. Liên tục, không nghỉ (ví dụ: for days together – trong nhiều ngày liền).
Tính từ (Thông tục)
1. Có tổ chức, tự tin và kiểm soát tốt cuộc sống/cảm xúc cá nhân.
2. Mạch lạc, ăn khớp (lập luận, kế hoạch).
Cụm từ tiêu biểu
1. Hang together: Đoàn kết, gắn bó; (lập luận) ăn khớp với nhau.
2. Get it together: Chỉnh đốn lại bản thân, tập trung lại.
3. Put together: Lắp ráp, kết hợp lại.