Throw away
throw away
/θrəʊ əˈweɪ/
Vứt đi, bỏ đi, lãng phí, nhận xét bâng quơ
Cụm Động Từ (Phrasal Verb)
1. Vứt bỏ, liệng đi (thứ gì đó không còn cần thiết hoặc rác thải).
2. Lãng phí, bỏ lỡ (cơ hội, kỹ năng, lợi thế, hoặc một khoản tiền).
3. Đưa ra nhận xét hoặc lời nói một cách hờ hững, không suy nghĩ kỹ.
4. (Sân khấu) Đọc thoại một cách nhẹ nhàng hoặc thiếu nhấn mạnh để tạo hiệu ứng tự nhiên.
Danh Từ (Throwaway)
1. Những thứ dùng một lần rồi bỏ (đồ dùng dùng một lần).
2. Tờ rơi quảng cáo (loại phát miễn phí trên đường).
Tính Từ (Throwaway)
1. Có thể vứt bỏ sau khi dùng, rẻ tiền.
2. (Lời nói) Bâng quơ, không có chủ đích rõ ràng.