Thermal

thermal
/ˈθɜːrml/
Nhiệt, giữ nhiệt
Tính từ
1. Thuộc về nhiệt, do nhiệt sinh ra.
2. Có đặc tính giữ nhiệt (quần áo).
Danh từ
1. Cột khí nóng bốc lên cao.
2. Quần áo giữ nhiệt (thường dùng số nhiều).
TRỞ LẠI