Than it is
than it is
/ðæn ɪt ɪz/
Hơn là hiện tại, so với thực tế
Cụm từ ngữ pháp (So sánh)
1. Dùng sau tính từ so sánh để đối chiếu tính chất hiện tại của sự vật (Ví dụ: It’s harder than it is – Nó khó hơn là vẻ ngoài của nó).
2. Nhấn mạnh sự khác biệt giữa thực tế và mong đợi hoặc cảm nhận.
3. Thường xuất hiện trong các cấu trúc như “more… than it is” hoặc “less… than it is”.