Sweet
sweet
/swiːt/
Ngọt, thơm, dịu dàng, tử tế, đồ ngọt
Tính từ
1. Có vị ngọt (như đường, mật ong).
2. Thơm ngát, dễ chịu (mùi hương).
3. Êm ái, dịu dàng (âm thanh, giọng nói).
4. Tử tế, tốt bụng, đáng yêu (tính cách).
5. Trong lành, không mặn (nước ngọt).
Danh từ
1. Kẹo, đồ ngọt.
2. Món tráng miệng.
3. Người yêu dấu, cục cưng (cách gọi thân mật).