structure🔊structure/ˈstrʌktʃər/Cấu trúc, kết cấu; công trình kiến trúcDanh từ1. Kết cấu, cấu trúc (cách tổ chức các bộ phận thành một tổng thể).2. Công trình kiến trúc, công trình xây dựng (tòa nhà hoặc vật thể xây dựng lớn).