stay

stay
/steɪ/
Ở lại, lưu lại, ngừng lại, chịu đựng.
Nội động từ
1. Ở lại, lưu lại (tại một nơi, trong một thời gian).
2. Ngừng lại, dừng lại.
3. Chịu đựng, dẻo dai (trong cuộc đua…).
Ngoại động từ
1. Chặn, ngăn chặn (hoạt động, hành động).
2. Đình lại, hoãn lại (bản án).
3. Chống đỡ.
4. (Hàng hải) Néo (cột buồm); lái theo hướng gió.
Danh từ
1. Sự ở lại, sự lưu lại.
2. Sự đình lại, sự hoãn lại (thi hành án).
3. Sự ngăn cản, sự trở ngại.
4. Sự chịu đựng; khả năng chịu đựng; sự bền bỉ.
5. Chỗ nương tựa, cái chống đỡ.
6. (Hàng hải) Dây néo (cột buồm).
7. (Số nhiều) Coóc-xê (corset).
TRỞ LẠI