Speech

speech
/spiːtʃ/
Bài diễn văn, diễn thuyết; khả năng nói, lời nói; lối nói; từ loại
Danh từ
1. Bài phát biểu/Diễn văn: Một bài nói trang trọng được trình bày trước công chúng.
2. Khả năng/Hành động nói: Khả năng sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp bằng lời nói.
3. Lời nói/Cách nói: Lối nói, cách nói hoặc tiếng nói.
4. (Kịch/Phim) Nhóm câu (đoạn thoại) dài do một diễn viên nói.
5. (Ngữ pháp) Dùng trong cụm từ *Parts of Speech* (Các loại từ/Từ loại).
TRỞ LẠI