speaking

speaking
/ˈspiːkɪŋ/
Việc nói, kỹ năng nói, đang nói
Danh Từ
1. Sự nói, việc nói, cách nói.
2. Kỹ năng nói (trong học ngôn ngữ).
3. Việc diễn thuyết, phát biểu trước công chúng.
Tính Từ
1. Đang nói, dùng để nói.
2. Loa (trong thiết bị âm thanh).
3. Giống như thật, sống động (thường dùng cho tranh chân dung).
TRỞ LẠI