slowly
slowly
/ˈsləʊli/
Chậm chạp, từ từ, thong thả, dần dần
Trạng Từ
1. Một cách chậm chạp, không nhanh (về tốc độ di chuyển).
2. Từ từ, dần dần (về tiến trình hoặc sự thay đổi theo thời gian).
3. Thong thả, không vội vàng (về cách thức thực hiện).
4. Một cách chậm hiểu (ít dùng, mô tả khả năng trí tuệ).
Các cụm từ liên quan
* Go slowly: Đi chậm lại, hãy cẩn thận.
* Slowly but surely: Chậm mà chắc.
* Speak slowly: Nói chậm lại.
* More slowly: Chậm hơn (dạng so sánh).